FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Thủy Ngân

386/6, tổ 3-4, Nguyễn Văn Cừ nối dài, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Tên giao dịch: TN LLC · Tên viết tắt: TN LLC

Công ty TNHH Một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Thủy Ngân có mã số thuế 1800753702, hoạt động từ ngày 25/12/2008. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Mạnh Hùng. Ngành nghề chính: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (mã 3100), cùng 256 ngành khác. Trụ sở tại 386/6, tổ 3-4, Nguyễn Văn Cừ nối dài, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
1800753702
Ngày cấp
26/12/2008 (17 năm)
Người đại diện
Nguyễn Mạnh Hùng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 1800753702
Địa chỉ 386/6, tổ 3-4, Nguyễn Văn Cừ nối dài, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Tân An Thành phố Cần Thơ
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày bắt đầu hoạt động 25/12/2008
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty CP TPK 570 Ấp Tân Long B, Xã Phong Điền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801290221
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Nam Châu Gia Số 218/39, đường Nguyễn Thông, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801720932
  3. 3 Công ty TNHH Ngọc Ánh Ấp Thới Thuận A, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801149275
  4. 4 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Quảng Cáo Trường Tồn Số 103 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801171880
  5. 5 Công ty TNHH Ánh Quang Số 288A/10 Nguyễn Văn Cừ nối dài, P.An Bình, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800458390
  6. 6 Doanh nghiệp tư nhân An Hiệp Khang Số 60 An Dương Vương, Phường Mỹ Xuyên, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200693362
  7. 7 Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Hưng Thành Phát 300D đường Nguyễn văn Linh, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800711124
  8. 8 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Song Anh - 5G 200 MẠC ĐỈNH CHI , KHÓM 4, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200821776
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Gỗ Giao Thủy 113 Lê Văn Sô, Khu vực II, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801109970
  10. 10 Công ty TNHH Tư Vấn Thi Công Nội Thất Bảo My Thửa đất số 317, Tờ bản đồ số 17, Quốc lộ 91B, Khu vực Thới An, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801803201

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH  MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỦY NGÂN
Mã số thuế: 1800753702
Địa chỉ: 386/6, tổ 3-4, Nguyễn Văn Cừ nối dài, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5819 Hoạt động xuất bản khác
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân An

4.888Tổng doanh nghiệp
2.852Đang hoạt động
2.035Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Cần Thơ: 51.535 doanh nghiệp, trong đó 30.610 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.382
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.422
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.397
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.357
  • XÂY DỰNG 1.288
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.157

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.080
Công ty cổ phần ngoài NN
167
Doanh nghiệp tư nhân
135
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
15
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
7
Khác
7

Theo tình trạng

Đang hoạt động
2.852
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
901
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
717
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
153
Ngừng hoạt động
93
Tạm ngừng hoạt động
89
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
40
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
21
Tạm nghỉ kinh doanh
10
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
9
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
2
Chưa xác định
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Thành phố Cần Thơ 51.535 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long chi nhánh Sóc Trăng Số 168 Đường tỉnh 935, Ấp Thạnh An 3, Xã Thạnh Thới An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1100592721-004
  2. 2 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Công Nghệ Big Hotel 31–33 Trần Quang Khải, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam 0319106466-004
  3. 3 Tổ Hợp Tác Tổ Hợp Tác Lục Bình Xanh ấp Trường Thuận, Xã Trường Long Tây, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300397935
  4. 4 Công ty TNHH TMDV KD ĐàO CẩM 253, Khu vực Yên Hạ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838356
  5. 5 Chi nhánh Bưu Điện Khu Vực Mỹ Tú - Bưu Điện Thành Phố Cần Thơ - Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Số 10A, Trần Phú - Ấp Cầu Đồn, Xã Mỹ Tú, TP Cần Thơ, Việt Nam 1800575753-048
  6. 6 Chi nhánh 03 doanh nghiệp tư nhân Ngọc Đài Cần Thơ Số 415AA, đường Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801817437-002
  7. 7 Công ty TNHH DV-TM Trương Thuận Phát Số 29 Lý Thánh Tông, Khóm 6, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200817459
  8. 8 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Vật Liệu Hòa Bình Minh Số 99A, Khu vực 2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 5200961722-020
  9. 9 Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Kinh Doanh Xăng Dầu Châu Số 636, Ấp Giồng Giữa, Xã Lịch Hội Thượng, TP Cần Thơ, Việt Nam 2200784838-001
  10. 10 Công ty TNHH Đầu tư Khai Thác Chợ Và Khu Dân Cư Huy Châu Số 304, Đường tỉnh 931, Ấp 3A, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300377664
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tân An

  1. 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xây dựng 368 Cần Thơ 50/68 Trần Hoàng Na, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838123
  2. 2 Chi nhánh 1 - Công ty cổ phần Chiic House 1 Số 40, Đường Quản Trọng Hoàng, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam 0402342998-001
  3. 3 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng thương mại Tây Đô New 27 Lý Chính Thắng, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801837874
  4. 4 Chi nhánh Miền Tây - Công ty cổ phần Giáo Dục Itw Việt Nam số 48, Tầm Vu, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam 0110981588-004
  5. 5 Công ty TNHH TM DT DVBVBHTD Mẹ Và Bé 369C đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân An, thành phố Cần Thơ, Việt Nam 1801834351
  6. 6 Công ty TNHH Truyền Thông Và Công Nghệ Viso Agency Số 278/32/6E Tầm Vu, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801834150
  7. 7 Công ty TNHH Lesonsu Invest Số 02, Đường số 4, Khu ĐTM Đại Ngân, Khu vực 2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801834030
  8. 8 Công ty TNHH MTV Dzô 2 102/16 Trần Hoàng Na, KV6, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801833171
  9. 9 Công ty TNHH MTV Kỹ Nghệ Xanh 9 Dãy A Trần Hoàng Na, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801833100
  10. 10 Công ty cổ phần Điện Gió Ngoài Khơi Sông Hậu số 121/5 đường số 1, khu dân cư GVĐHCT, khu vực 8, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801833118

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Tân An

Cấp phường/xã 4.888 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tân An →

Tổng lượt xem21.412
30 ngày qua18.723
7 ngày qua6.631
Bình quân/ngày 624,1
Lượt xem địa bàn Phường Tân An, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 19 lượt 15/09: 6 lượt 16/09: 38 lượt 17/09: 44 lượt 18/09: 80 lượt 19/09: 35 lượt 20/09: 22 lượt 21/09: 47 lượt 22/09: 46 lượt 23/09: 39 lượt 24/09: 69 lượt 25/09: 156 lượt 26/09: 179 lượt 27/09: 258 lượt 28/09: 860 lượt 29/09: 754 lượt 30/09: 1032 lượt 01/10: 1216 lượt 02/10: 1418 lượt 03/10: 1516 lượt 04/10: 1604 lượt 05/10: 1601 lượt 06/10: 1053 lượt 07/10: 461 lượt 08/10: 95 lượt 09/10: 173 lượt 10/10: 369 lượt 11/10: 1676 lượt 12/10: 2167 lượt 13/10: 1690 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tân An trên FindBase được mở 18.723 lượt, trung bình 624,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 2167 lượt. Bảy ngày qua có 6.631 lượt, giảm 30% so với bảy ngày trước đó (9.440 lượt). Cộng dồn từ đầu là 21.412 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tân An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Cần Thơ

Cấp tỉnh/thành 51.535 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ →

Tổng lượt xem279.756
30 ngày qua247.857
7 ngày qua80.483
Bình quân/ngày 8261,9
Lượt xem địa bàn Thành phố Cần Thơ, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 348 lượt 15/09: 390 lượt 16/09: 1216 lượt 17/09: 1577 lượt 18/09: 1264 lượt 19/09: 1911 lượt 20/09: 1592 lượt 21/09: 1347 lượt 22/09: 1074 lượt 23/09: 1091 lượt 24/09: 1682 lượt 25/09: 2868 lượt 26/09: 2964 lượt 27/09: 4526 lượt 28/09: 11295 lượt 29/09: 12245 lượt 30/09: 13030 lượt 01/10: 15607 lượt 02/10: 18172 lượt 03/10: 19457 lượt 04/10: 20925 lượt 05/10: 18875 lượt 06/10: 13918 lượt 07/10: 5989 lượt 08/10: 1883 lượt 09/10: 4398 lượt 10/10: 7245 lượt 11/10: 20586 lượt 12/10: 23948 lượt 13/10: 16434 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Cần Thơ trên FindBase được mở 247.857 lượt, trung bình 8261,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 23948 lượt. Bảy ngày qua có 80.483 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (119.984 lượt). Cộng dồn từ đầu là 279.756 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Cần Thơ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.