Công ty TNHH TDTD 368
52/7 Khu vực Bình Phó A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam.
Công ty TNHH TDTD 368 có mã số thuế 1801725641, hoạt động từ ngày 16/06/2022. Người đại diện theo pháp luật: Ah Math To Ri. Ngành nghề chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (mã 4620), cùng 218 ngành khác. Trụ sở tại 52/7 Khu vực Bình Phó A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Long Tuyền, trước là Phường Long Tuyền. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1801725641 |
|---|---|
| Địa chỉ | 52/7 Khu vực Bình Phó A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Long Tuyền
Thành phố Cần Thơ
52/7 Khu vực Bình Phó A, Phường Long Tuyền, Thành phố Cần Thơ
|
| Địa giới cũ | Phường Long Tuyền, Quận Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Ah Math To Ri |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/06/2022 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 090779•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Nông Sản Tiền Thịnh Phát Số 29/1 Ấp Mỹ Thạnh, Xã Nhơn Mỹ, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200804971
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Bách Hóa Thanh Sang Số 35, Khóm Bưng Tum, Phường Khánh Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200817191
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nguyễn Kha Số 519 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801695098
- 4 Công ty TNHH MTV Thương mại nông nghiệp Phúc An Số 135/33, Ấp 5, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300392454
- 5 Công ty TNHH MTV SX TM Thực Phẩm Quốc Anh 173, ấp Xẻo Cao, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300390802
- 6 Công ty TNHH VTNN Lúa Việt Thửa đất số 1406, tờ bản đồ số 3, Ấp Xây Đá A, Xã Hồ Đắc Kiện, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200830192
- 7 Công ty TNHH XNK TM Nông Sản Lương Thực Thịnh Nguyên Thửa đất số 264, tờ bản đồ số 12, đường Nguyễn Văn Linh, KV Bình Chánh, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801833319
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anh Nam Sơn Ấp 4A, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300393289
- 9 Công ty TNHH Nông Sản Lương Thực Thiên Thư Số 56 Ấp Hoà Bạch, Xã Hòa Tú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200800536
- 10 DNTN Thủy Sản Thu Tâm Số 48 ấp Hòa Trực, Xã Hòa Tú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200797403
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TDTD 368 Mã số thuế: 1801725641 Địa chỉ: 52/7 Khu vực Bình Phó A, Phường Long Tuyền, Thành phố Cần Thơ
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Long Tuyền
Toàn Thành phố Cần Thơ: 51.535 doanh nghiệp, trong đó 30.610 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 515
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 347
- VẬN TẢI KHO BÃI 346
- XÂY DỰNG 327
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 278
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 220
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 208
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 19
- Doanh nghiệp tư nhân
- 18
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 15
- Khác
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 615
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 227
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 108
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 66
- Tạm ngừng hoạt động
- 19
- Ngừng hoạt động
- 5
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Long Tuyền 1.041 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Một thành viên TH Labs Số 16 Đường Xuân Hồng, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801808785
- 2 Công ty TNHH MTV TMDV Kelly Express 277 Đinh Công Tráng, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801735689
- 3 Công ty TNHH Ô Tô Trường Vũ 666/10, Quốc lộ 91B, KV Bình Trung, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801479428
- 4 Công ty TNHH NLTT Sac Số 9, đường số 4, Khu đô thị tái định cư Cửu Long, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801829023
- 5 Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Ngọc Anh 65A/4 KV Bình Yên B, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801735583
- 6 Công ty TNHH Kỹ thuật xây dựng Nguyễn Gia 124 Đường F7, KDC Bình Nhựt, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801828051
- 7 Công ty TNHH Thương mại Lộc Vàng Agri Cạnh 295, Quốc Lộ 91B, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801732906
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Minh Ngọc Long 49/NN, Tổ 3, KV Bình Dương A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801697056
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Tổng Hợp Hải Âu 567A/21, KV Bình Trung, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801832971
- 10 Chi nhánh 02 doanh nghiệp tư nhân Ngọc Đài Cần Thơ Số 292/91B, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801817437-003
Nơi khác trong Thành phố Cần Thơ 51.535 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long chi nhánh Sóc Trăng Số 168 Đường tỉnh 935, Ấp Thạnh An 3, Xã Thạnh Thới An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1100592721-004
- 2 Công ty TNHH TMDV KD ĐàO CẩM 253, Khu vực Yên Hạ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838356
- 3 Công ty TNHH DV-TM Trương Thuận Phát Số 29 Lý Thánh Tông, Khóm 6, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200817459
- 4 Tổ Hợp Tác Tổ Hợp Tác Lục Bình Xanh ấp Trường Thuận, Xã Trường Long Tây, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300397935
- 5 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Công Nghệ Big Hotel 31–33 Trần Quang Khải, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam 0319106466-004
- 6 Công ty TNHH Đầu tư Khai Thác Chợ Và Khu Dân Cư Huy Châu Số 304, Đường tỉnh 931, Ấp 3A, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300377664
- 7 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Vật Liệu Hòa Bình Minh Số 99A, Khu vực 2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 5200961722-020
- 8 Văn Phòng Quản Lý Đường Bộ Iv.4 Tổ 1-KV1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801737319
- 9 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại 279 số 209 ấp Thị Tứ, Xã Tân Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300057417
- 10 Công ty cổ phần Dược Phẩm Nam Phương Số 9 tỉnh lộ 926, ấp Trường Bình, Xã Trường Long A, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang 6300182087
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Long Tuyền
- 1 Công ty TNHH Vận tải Quang Đăng 3S 200R , Tô Vĩnh Diện, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838275
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Việt Home Thửa đất số 1950, Tờ bản đồ số 14, đường Võ Văn Kiệt, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838187
- 3 Công ty TNHH Thiên Di Edu 113D, Rạch Ông Dựa, KV Bình Dương A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801837955
- 4 Công ty TNHH Trung tâm Cấp Cứu Cần Thơ LK7-B16, đường số 03, khu tái định cư Cửu Long, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801834464
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Tổng Hợp Hải Âu 567A/21, KV Bình Trung, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801832971
- 6 Công ty cổ phần Khoa Học Và đầu tư DHL Thửa dất số 2241, Đường số 1, Khu dân cư Cửu Long, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801832925
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ THC 968 662A/9A Khu vực Bình Trung, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801832805
- 8 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và phát triển Toàn Tiến Group Số 32, đường số 3, khu tái định cư phường Long Tuyền, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801832756
- 9 Công ty TNHH Thủy Sản Trương Minh Anh Số 168/9, đường Võ Văn Kiệt, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801832019
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Traan Tổ 8, Khu Vực Bình Phó A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801831865
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt. Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Long Tuyền
Cấp phường/xã 1.041 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Long Tuyền →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Long Tuyền trên FindBase được mở 3.139 lượt, trung bình 104,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 386 lượt. Bảy ngày qua có 1.354 lượt, giảm 8% so với bảy ngày trước đó (1.467 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.301 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Long Tuyền — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Cần Thơ
Cấp tỉnh/thành 51.535 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Cần Thơ trên FindBase được mở 192.420 lượt, trung bình 6414 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 20925 lượt. Bảy ngày qua có 73.108 lượt, giảm 22% so với bảy ngày trước đó (94.332 lượt). Cộng dồn từ đầu là 218.663 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Cần Thơ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.