Công ty TNHH Tgi Group
Số 26A dãy A, đường Trần Hoàng Na, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.
Công ty TNHH Tgi Group có mã số thuế 1801785619, hoạt động từ ngày 04/04/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lê Thị Thùy Trang. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (mã 4299), cùng 116 ngành khác. Trụ sở tại Số 26A dãy A, đường Trần Hoàng Na, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tân An, trước là Phường Hưng Lợi. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1801785619 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 26A dãy A, đường Trần Hoàng Na, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Tân An
Thành phố Cần Thơ
Số 26A dãy A, đường Trần Hoàng Na, Phường Tân An, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ
|
| Địa giới cũ | Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Thị Thùy Trang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/04/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 094409•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần xây dựng Thiên Phúc 39A, KV Thạnh Huề, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300087066
- 2 Công ty CP Đầu tư Và Xây Lắp Thành Phố Cần Thơ 469A, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800225692
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Alfc 47 Nguyễn Thị Xem, KV3, Phường Ngã Bảy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300395462
- 4 Hợp tác xã Thành Bỉ số 225, ấp 1B, Xã Tân Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300016562
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cao Đại Số 121, Ấp 10, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300395416
- 6 Công ty TNHH MTV Xây dựng thương mại dịch vụ Lê Thanh Ấp 3A, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300394860
- 7 Công ty TNHH Một thành viên xây dựng Thiên Lực Phát Số 704/13, ấp Hòa Lợi, Xã An Lạc Thôn, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200829006
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Trường Đạt VHH 68 Ấp An Nghiệp, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200828796
- 9 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Tổng Hợp Khánh An Số 52, Đường Âu Cơ, Phường Vị Tân, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300392359
- 10 Công ty TNHH Vận tải Và xây dựng Bình An Khang Đường Nguyễn Văn Quy, Ấp Đông Mỹ, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300390760
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TGI GROUP Mã số thuế: 1801785619 Địa chỉ: Số 26A dãy A, đường Trần Hoàng Na, Phường Tân An, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 26A dãy A, đường Trần Hoàng Na, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân An
Toàn Thành phố Cần Thơ: 51.535 doanh nghiệp, trong đó 30.610 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.382
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.422
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.397
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.357
- XÂY DỰNG 1.288
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.157
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.080
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 167
- Doanh nghiệp tư nhân
- 135
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 15
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 7
- Khác
- 7
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.852
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 901
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 717
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 153
- Ngừng hoạt động
- 93
- Tạm ngừng hoạt động
- 89
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 40
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 21
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 10
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 9
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tân An 4.888 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại dịch vụ Thuận Phát Cần Thơ C.379/37 Khu vực 3, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801729660
- 2 Công ty TNHH Xăng Dầu An Hiệp Thành Số 178, Đường 3/2, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ 1801759182
- 3 Công ty TNHH A1z Global Services Số 60, Nguyễn Hiền, KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801803882
- 4 Công ty cổ phần Tư Vấn Và Thẩm Định Giá Tam Win Số 22, Đường B10, Khu Dân Cư 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801774328
- 5 Doanh Nghiệp TN Dịch vụ thương mại Lê Phương 2A dãy B Trần Hoàng Na, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800406025
- 6 Công ty TNHH Ẩm Thực Cua 42 42 Trần Hoàng Na, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801733385
- 7 Doanh nghiệp tư nhân Trung Việt 216/14A, Đường 30/4, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ 1800296710
- 8 Công ty TNHH SKLD P&T 36 đường B1, KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801775836
- 9 Công ty TNHH Cường Thịnh 132K/5, Nguyễn Văn Cừ ( nối dài ), Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800662780
- 10 Công ty TNHH Game Việt Hoàng Thương Số 85 đường B30, Khu Dân cư 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801763661
Nơi khác trong Thành phố Cần Thơ 51.535 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long chi nhánh Sóc Trăng Số 168 Đường tỉnh 935, Ấp Thạnh An 3, Xã Thạnh Thới An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1100592721-004
- 2 Công ty TNHH TMDV KD ĐàO CẩM 253, Khu vực Yên Hạ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838356
- 3 Công ty TNHH DV-TM Trương Thuận Phát Số 29 Lý Thánh Tông, Khóm 6, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200817459
- 4 Tổ Hợp Tác Tổ Hợp Tác Lục Bình Xanh ấp Trường Thuận, Xã Trường Long Tây, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300397935
- 5 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Công Nghệ Big Hotel 31–33 Trần Quang Khải, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam 0319106466-004
- 6 Công ty TNHH Đầu tư Khai Thác Chợ Và Khu Dân Cư Huy Châu Số 304, Đường tỉnh 931, Ấp 3A, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300377664
- 7 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Vật Liệu Hòa Bình Minh Số 99A, Khu vực 2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 5200961722-020
- 8 Văn Phòng Quản Lý Đường Bộ Iv.4 Tổ 1-KV1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801737319
- 9 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại 279 số 209 ấp Thị Tứ, Xã Tân Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300057417
- 10 Công ty cổ phần Dược Phẩm Nam Phương Số 9 tỉnh lộ 926, ấp Trường Bình, Xã Trường Long A, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang 6300182087
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tân An
- 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xây dựng 368 Cần Thơ 50/68 Trần Hoàng Na, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838123
- 2 Chi nhánh 1 - Công ty cổ phần Chiic House 1 Số 40, Đường Quản Trọng Hoàng, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam 0402342998-001
- 3 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng thương mại Tây Đô New 27 Lý Chính Thắng, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801837874
- 4 Chi nhánh Miền Tây - Công ty cổ phần Giáo Dục Itw Việt Nam số 48, Tầm Vu, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam 0110981588-004
- 5 Công ty TNHH TM DT DVBVBHTD Mẹ Và Bé 369C đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân An, thành phố Cần Thơ, Việt Nam 1801834351
- 6 Công ty TNHH Truyền Thông Và Công Nghệ Viso Agency Số 278/32/6E Tầm Vu, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801834150
- 7 Công ty TNHH Lesonsu Invest Số 02, Đường số 4, Khu ĐTM Đại Ngân, Khu vực 2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801834030
- 8 Công ty TNHH MTV Dzô 2 102/16 Trần Hoàng Na, KV6, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801833171
- 9 Công ty TNHH MTV Kỹ Nghệ Xanh 9 Dãy A Trần Hoàng Na, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801833100
- 10 Công ty cổ phần Điện Gió Ngoài Khơi Sông Hậu số 121/5 đường số 1, khu dân cư GVĐHCT, khu vực 8, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801833118
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tân An
Cấp phường/xã 4.888 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tân An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tân An trên FindBase được mở 14.127 lượt, trung bình 470,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 1604 lượt. Bảy ngày qua có 5.346 lượt, giảm 24% so với bảy ngày trước đó (7.054 lượt). Cộng dồn từ đầu là 15.869 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tân An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Cần Thơ
Cấp tỉnh/thành 51.535 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Cần Thơ trên FindBase được mở 192.468 lượt, trung bình 6415,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 20925 lượt. Bảy ngày qua có 73.156 lượt, giảm 22% so với bảy ngày trước đó (94.332 lượt). Cộng dồn từ đầu là 218.711 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Cần Thơ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.