Công ty TNHH Sala Cồn Sơn
Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 4, Cồn Sơn, KV1, Phường Bùi Hữu Nghĩa, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ
Công ty TNHH Sala Cồn Sơn có mã số thuế 1801785961, hoạt động từ ngày 10/04/2025. Người đại diện theo pháp luật: Đặng Xuân Nam. Ngành nghề chính: Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (mã 9321), cùng 92 ngành khác. Trụ sở tại Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 4, Cồn Sơn, KV1, Phường Bùi Hữu Nghĩa, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1801785961 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 4, Cồn Sơn, KV1, Phường Bùi Hữu Nghĩa, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Đơn vị cũ đã chia thành 2 đơn vị mới, địa chỉ đăng ký không đủ chi tiết để chọn: Phường Bình Thủy Phường Cái Khế |
| Địa giới cũ | Phường Bùi Hữu Nghĩa, Quận Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đặng Xuân Nam |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/04/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093358•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SALA CỒN SƠN Mã số thuế: 1801785961 Địa chỉ: Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 4, Cồn Sơn, KV1, Thành phố Cần Thơ
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
ngành chính Hoạt động các khu vui chơi dã ngoại; Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 3511 |
Sản xuất điện
hoạt động sản xuất điện từ năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng tái tạo (hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật)
|
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện
hoạt động mua bán điện từ năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng tái tạo và hoạt động truyền tải và phân phối điện khác (hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật)
|
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn xe ô tô, xe chuyên dùng và xe có động cơ khác
|
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý ký gởi và phân phối hàng hóa;
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) và các mặt hàng hóa mới khác (trừ bán lẻ vàng miếng)
|
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác; Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa, tàu cao tốc, xe khách (trừ các hoạt động liên quan đến hàng không)
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ, nhà trọ và dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác.
|
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê; Cho thuê nhà, văn phòng, mặt bằng, mặt nước, nhà kho, nhà xưởng, bến bãi, cầu cảng;
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động môi giới thương mại
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức sự kiện: động thổ, khởi công, khai trương, khánh thành, hội nghị, hội thảo, hội thao, hội chợ, họp mặt, liên hoan, chương trình ca múa nhạc, lễ trao giải;
|
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng doanh nghiệp kinh doanh; Hoạt động dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu và Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. (trừ hoạt động đấu giá và dịch vụ lấy lại tài sản)
|
| 9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
hoạt động biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp; Tổ chức các buổi trình diễn ca nhạc, hòa nhạc, thời trang, Dịch vụ MC, lễ tân (PG), ca nhạc, nhóm nhảy, nhóm múa và các hoạt động nghệ thuật giải trí khác
|
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động kinh doanh khu du lịch sinh thái, khu vui chơi giải trí, các hoạt động trò chơi dân gian, hoạt động vui chơi giải trí súng bắn sơn và các hoạt động vui chơi giải trí khác
|
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Thành phố Cần Thơ 51.535 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long chi nhánh Sóc Trăng Số 168 Đường tỉnh 935, Ấp Thạnh An 3, Xã Thạnh Thới An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1100592721-004
- 2 Công ty TNHH TMDV KD ĐàO CẩM 253, Khu vực Yên Hạ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838356
- 3 Công ty TNHH DV-TM Trương Thuận Phát Số 29 Lý Thánh Tông, Khóm 6, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200817459
- 4 Tổ Hợp Tác Tổ Hợp Tác Lục Bình Xanh ấp Trường Thuận, Xã Trường Long Tây, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300397935
- 5 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Công Nghệ Big Hotel 31–33 Trần Quang Khải, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam 0319106466-004
- 6 Công ty TNHH Đầu tư Khai Thác Chợ Và Khu Dân Cư Huy Châu Số 304, Đường tỉnh 931, Ấp 3A, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300377664
- 7 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Vật Liệu Hòa Bình Minh Số 99A, Khu vực 2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 5200961722-020
- 8 Văn Phòng Quản Lý Đường Bộ Iv.4 Tổ 1-KV1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801737319
- 9 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại 279 số 209 ấp Thị Tứ, Xã Tân Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300057417
- 10 Công ty cổ phần Dược Phẩm Nam Phương Số 9 tỉnh lộ 926, ấp Trường Bình, Xã Trường Long A, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang 6300182087
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Cần Thơ
Cấp tỉnh/thành 51.535 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Cần Thơ trên FindBase được mở 191.602 lượt, trung bình 6386,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 20925 lượt. Bảy ngày qua có 52.572 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (110.731 lượt). Cộng dồn từ đầu là 219.052 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Cần Thơ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.