Công ty TNHH MTV Phát triển thương mại Ánh Dương
Số 09 Đường số 11, Khu Vực Bình Thường B, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam
Công ty TNHH MTV Phát triển thương mại Ánh Dương có mã số thuế 1801819089, hoạt động từ ngày 26/01/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Thùy Dương. Ngành nghề chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng (mã 741), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại Số 09 Đường số 11, Khu Vực Bình Thường B, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1801819089 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 09 Đường số 11, Khu Vực Bình Thường B, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Long Tuyền Thành phố Cần Thơ |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thùy Dương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/01/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 036365•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Một thành viên TH Labs Số 16 Đường Xuân Hồng, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801808785
- 2 Công ty TNHH Đầu tư Hà Phát Tín Ấp Phú Xuân, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300393070
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Nguyễn Thuý Số 264, ấp Vĩnh Phú, Xã Vĩnh Tường, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300389282
- 4 Công ty TNHH Đại Tính Phát CT Ấp Phú Thạnh, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300394490
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Mộc Tiên Ấp Nhơn Thuận, Xã Tân Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300392951
- 6 Công ty TNHH Kỹ thuật xây dựng Nguyễn Gia 124 Đường F7, KDC Bình Nhựt, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801828051
- 7 Công ty TNHH ĐTKD Đại Hữu Phát MN ĐT 925 ấp Phú Xuân, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300388296
- 8 Chi nhánh công ty TNHH TM DV PX Group 135C Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam 0317721434-002
- 9 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Minh Đan Thửa đất số 3682, Tờ bản đồ số 2, Ấp 1A, Xã Tân Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300391059
- 10 Công ty TNHH Lim Wood Số 32, đường Trần Hoàng Na, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801829496
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MTV PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ÁNH DƯƠNG Mã số thuế: 1801819089 Địa chỉ: Số 09 Đường số 11, Khu Vực Bình Thường B, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 741 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
ngành chính Thiết kế và thi công, trang trí nội thất, sản xuất bàn ghế, thiết bị và dụng cụ phục vụ giảng dạy và học tập.
|
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất các sản phẩm nồi, chảo, đồ gia dụng, dụng cụ nhà bếp bằng nhựa
|
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
Sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ, gia công vàng trang sức, mỹ nghệ (Hoạt động phải có giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức mỹ nghệ)
|
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất các sản phẩm nồi, chảo, đồ gia dụng, dụng cụ nhà bếp bằng inox, bằng kim loại
|
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Sản xuất, lắp ráp các sản phẩm tin học
|
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
Sản xuất tủ lạnh, máy hút mùi, tủ sấy dùng điện, máy nóng lạnh dùng gas, lò nướng dùng điện, điều hòa, máy giặt, nồi cơm điện, máy hút bụi, bếp gas
|
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
Sản xuất, chế tạo máy móc thiết bị cơ khí; Sản xuất máy lọc và máy tinh chế, máy móc cho hóa lỏng, thiết bị chưng cất và tinh cất cho tinh chế dầu, hóa dầu công nghiệp, công nghiệp
|
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống
|
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất bếp gas, van điều áp gas, van gas, bình gas
|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Sửa chữa, bảo trì thang máy, thang cuốn các thiết bị nâng chuyền và điều khiển tự động
|
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mua bán tủ, bàn, ghế, trang trí nội thất, điện lạnh, đồ chơi dạy và học, dụng cụ gia đình.
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Mua bán máy móc thiết bị y tế; trang thiết bị văn phòng phẩm, dụng cụ, thiết bị giáo dục; Mua bán, thang máy, thang cuốn, các thiết bị nâng chuyền và điều khiển tự động; Bán buôn thiết bị lọc nước, máy móc thiết bị cho ngành vệ sinh
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép, inox và các sản phẩm từ sắt, thép, inox
|
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chất tẩy rửa
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, pháp luật, kế toán)
|
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Lập dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông nông thôn, thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị Lập hồ sơ mời thầu; tư vấn đấu thầu; tư vấn về mua sắm thiết bị, vật tư xây dựng; tư vấn quản lý dự án Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông Thẩm tra thiết kế quy hoạch xây dựng và thẩm định hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu. Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình dân dụng
|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9111 | Hoạt động thư viện |
| 9112 | Hoạt động lưu trữ |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Sửa chữa hàng điện tử
|
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Long Tuyền
Toàn Thành phố Cần Thơ: 51.535 doanh nghiệp, trong đó 30.610 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 515
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 347
- VẬN TẢI KHO BÃI 346
- XÂY DỰNG 327
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 278
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 220
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 208
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 19
- Doanh nghiệp tư nhân
- 18
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 15
- Khác
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 615
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 227
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 108
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 66
- Tạm ngừng hoạt động
- 19
- Ngừng hoạt động
- 5
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Long Tuyền 1.041 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Một thành viên TH Labs Số 16 Đường Xuân Hồng, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801808785
- 2 Công ty TNHH MTV TMDV Kelly Express 277 Đinh Công Tráng, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801735689
- 3 Công ty TNHH Ô Tô Trường Vũ 666/10, Quốc lộ 91B, KV Bình Trung, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801479428
- 4 Công ty TNHH Thủy Sản Trương Minh Anh Số 168/9, đường Võ Văn Kiệt, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801832019
- 5 Công ty TNHH NLTT Sac Số 9, đường số 4, Khu đô thị tái định cư Cửu Long, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801829023
- 6 Công ty TNHH Kỹ thuật xây dựng Nguyễn Gia 124 Đường F7, KDC Bình Nhựt, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801828051
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Minh Ngọc Long 49/NN, Tổ 3, KV Bình Dương A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801697056
- 8 Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Ngọc Anh 65A/4 KV Bình Yên B, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801735583
- 9 Công ty TNHH Thương mại Lộc Vàng Agri Cạnh 295, Quốc Lộ 91B, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801732906
- 10 Công ty TNHH Vận tải Quang Đăng 3S 200R , Tô Vĩnh Diện, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838275
Nơi khác trong Thành phố Cần Thơ 51.535 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long chi nhánh Sóc Trăng Số 168 Đường tỉnh 935, Ấp Thạnh An 3, Xã Thạnh Thới An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1100592721-004
- 2 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Công Nghệ Big Hotel 31–33 Trần Quang Khải, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam 0319106466-004
- 3 Tổ Hợp Tác Tổ Hợp Tác Lục Bình Xanh ấp Trường Thuận, Xã Trường Long Tây, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300397935
- 4 Công ty TNHH TMDV KD ĐàO CẩM 253, Khu vực Yên Hạ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838356
- 5 Chi nhánh Bưu Điện Khu Vực Mỹ Tú - Bưu Điện Thành Phố Cần Thơ - Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Số 10A, Trần Phú - Ấp Cầu Đồn, Xã Mỹ Tú, TP Cần Thơ, Việt Nam 1800575753-048
- 6 Chi nhánh 03 doanh nghiệp tư nhân Ngọc Đài Cần Thơ Số 415AA, đường Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801817437-002
- 7 Công ty TNHH DV-TM Trương Thuận Phát Số 29 Lý Thánh Tông, Khóm 6, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200817459
- 8 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Vật Liệu Hòa Bình Minh Số 99A, Khu vực 2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 5200961722-020
- 9 Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Kinh Doanh Xăng Dầu Châu Số 636, Ấp Giồng Giữa, Xã Lịch Hội Thượng, TP Cần Thơ, Việt Nam 2200784838-001
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Khai Thác Chợ Và Khu Dân Cư Huy Châu Số 304, Đường tỉnh 931, Ấp 3A, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300377664
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Long Tuyền
- 1 Công ty TNHH Vận tải Quang Đăng 3S 200R , Tô Vĩnh Diện, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838275
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Việt Home Thửa đất số 1950, Tờ bản đồ số 14, đường Võ Văn Kiệt, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838187
- 3 Công ty TNHH Thiên Di Edu 113D, Rạch Ông Dựa, KV Bình Dương A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801837955
- 4 Công ty TNHH Trung tâm Cấp Cứu Cần Thơ LK7-B16, đường số 03, khu tái định cư Cửu Long, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801834464
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Tổng Hợp Hải Âu 567A/21, KV Bình Trung, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801832971
- 6 Công ty cổ phần Khoa Học Và đầu tư DHL Thửa dất số 2241, Đường số 1, Khu dân cư Cửu Long, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801832925
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ THC 968 662A/9A Khu vực Bình Trung, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801832805
- 8 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và phát triển Toàn Tiến Group Số 32, đường số 3, khu tái định cư phường Long Tuyền, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801832756
- 9 Công ty TNHH Thủy Sản Trương Minh Anh Số 168/9, đường Võ Văn Kiệt, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801832019
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Traan Tổ 8, Khu Vực Bình Phó A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801831865
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 10 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 13/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Long Tuyền
Cấp phường/xã 1.041 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Long Tuyền →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Long Tuyền trên FindBase được mở 4.220 lượt, trung bình 140,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 476 lượt. Bảy ngày qua có 1.454 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (2.129 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.416 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Long Tuyền — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Cần Thơ
Cấp tỉnh/thành 51.535 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Cần Thơ trên FindBase được mở 244.561 lượt, trung bình 8152 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 23948 lượt. Bảy ngày qua có 77.187 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (119.984 lượt). Cộng dồn từ đầu là 276.460 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Cần Thơ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.