Công ty cổ phần Tập Đoàn Lương Thực Rice Lucky Japan
Số 43B Bắc Cái Sắn, ấp Qui Lân 3, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam.
Công ty cổ phần Tập Đoàn Lương Thực Rice Lucky Japan có mã số thuế 1801823832, hoạt động từ ngày 23/03/2026. Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Đại Đồng. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình đường sắt (mã 4211), cùng 127 ngành khác. Trụ sở tại Số 43B Bắc Cái Sắn, ấp Qui Lân 3, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1801823832 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 43B Bắc Cái Sắn, ấp Qui Lân 3, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Thạnh Quới Thành phố Cần Thơ |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hoàng Đại Đồng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/03/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Xây dựng Công Trình Giao Thông 307 350D Đường Trần Hoàng Na, KV6, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800678188
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xây dựng Linh Hiền Thửa đất 1416, Tờ bản đồ 06, KV Thạnh Mỹ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801602752
- 3 Công ty TNHH MTV XLĐ Thiên Phú Ấp Thị Tứ, Xã Tân Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300357668
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LƯƠNG THỰC RICE LUCKY JAPAN Mã số thuế: 1801823832 Địa chỉ: Số 43B Bắc Cái Sắn, ấp Qui Lân 3, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8693 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thạnh Quới
Toàn Thành phố Cần Thơ: 51.535 doanh nghiệp, trong đó 30.610 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 54
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 30
- VẬN TẢI KHO BÃI 24
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 22
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 19
- XÂY DỰNG 18
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 32
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 12
- Doanh nghiệp tư nhân
- 8
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 6
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 1
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 90
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 38
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 21
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 12
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
- Ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Thạnh Quới 165 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Lê Minh Nghĩa Số 162, Ấp Phụng Thạnh, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801830822
- 2 Công ty TNHH Lương Thực Toàn Phước Ấp Phụng Phụng, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801824025
- 3 Văn phòng đại diện công ty TNHH Thương mại dịch vụ GPL Việt Nam Số 4290, ấp Phụng Lợi, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam 1702246422-001
- 4 Doanh nghiệp tư nhân Bùi Thị Thạch Thảo Số 751, Ấp F2, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801836542
- 5 Công ty TNHH TM DV May Mặc LNK Số 2259A Ấp Phụng Phụng, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801828220
- 6 Công ty TNHH ĐT TMDV Phan Hân Ngã Tư Đòn Dông Kênh E, Ấp E1, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801822557
- 7 Công ty TNHH NPP Hữu Ý Ấp Phụng Thạnh, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801820609
- 8 Chi nhánh 1 công ty TNHH Phát triển Kỹ Năng Hòa Nhập Trí Tâm Số 273, ấp G2, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam 3603974054-001
- 9 Công ty trách nhiệm hữu hạn Vật Tư nông nghiệp Nguyễn Đức Minh Số 547 Ấp E1, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801821497
- 10 Công ty TNHH Phát triển Công Nghệ Cao Newtech Group Ấp Phụng Thạnh, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801620991
Nơi khác trong Thành phố Cần Thơ 51.535 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long chi nhánh Sóc Trăng Số 168 Đường tỉnh 935, Ấp Thạnh An 3, Xã Thạnh Thới An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1100592721-004
- 2 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Công Nghệ Big Hotel 31–33 Trần Quang Khải, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam 0319106466-004
- 3 Tổ Hợp Tác Tổ Hợp Tác Lục Bình Xanh ấp Trường Thuận, Xã Trường Long Tây, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300397935
- 4 Công ty TNHH TMDV KD ĐàO CẩM 253, Khu vực Yên Hạ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838356
- 5 Chi nhánh Bưu Điện Khu Vực Mỹ Tú - Bưu Điện Thành Phố Cần Thơ - Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Số 10A, Trần Phú - Ấp Cầu Đồn, Xã Mỹ Tú, TP Cần Thơ, Việt Nam 1800575753-048
- 6 Chi nhánh 03 doanh nghiệp tư nhân Ngọc Đài Cần Thơ Số 415AA, đường Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801817437-002
- 7 Công ty TNHH DV-TM Trương Thuận Phát Số 29 Lý Thánh Tông, Khóm 6, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200817459
- 8 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Vật Liệu Hòa Bình Minh Số 99A, Khu vực 2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 5200961722-020
- 9 Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Kinh Doanh Xăng Dầu Châu Số 636, Ấp Giồng Giữa, Xã Lịch Hội Thượng, TP Cần Thơ, Việt Nam 2200784838-001
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Khai Thác Chợ Và Khu Dân Cư Huy Châu Số 304, Đường tỉnh 931, Ấp 3A, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300377664
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Thạnh Quới
- 1 Doanh nghiệp tư nhân Bùi Thị Thạch Thảo Số 751, Ấp F2, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801836542
- 2 Công ty TNHH Syn Japan Ấp Lân Quới 2, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801831382
- 3 Công ty TNHH Lê Minh Nghĩa Số 162, Ấp Phụng Thạnh, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801830822
- 4 Công ty TNHH TM DV May Mặc LNK Số 2259A Ấp Phụng Phụng, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801828220
- 5 Công ty TNHH Lương Thực Toàn Phước Ấp Phụng Phụng, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801824025
- 6 Công ty TNHH ĐT TMDV Phan Hân Ngã Tư Đòn Dông Kênh E, Ấp E1, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801822557
- 7 Công ty TNHH Nhật Bản Crop Science ấp Lân Qưới 2, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801821803
- 8 Công ty trách nhiệm hữu hạn Vật Tư nông nghiệp Nguyễn Đức Minh Số 547 Ấp E1, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801821497
- 9 Công ty TNHH NPP Hữu Ý Ấp Phụng Thạnh, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801820609
- 10 Công ty TNHH DV TM Vật Tư vận tải Minh Thảo Ấp Qui Lân 5, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801814450
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 12 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 71% so với bảy ngày trước đó (7 lượt). Cộng dồn từ đầu là 13 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Thạnh Quới
Cấp phường/xã 165 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Thạnh Quới →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Thạnh Quới trên FindBase được mở 980 lượt, trung bình 32,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 101 lượt. Bảy ngày qua có 297 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (472 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.095 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Thạnh Quới — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Cần Thơ
Cấp tỉnh/thành 51.535 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Cần Thơ trên FindBase được mở 222.800 lượt, trung bình 7426,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 20925 lượt. Bảy ngày qua có 66.429 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (118.311 lượt). Cộng dồn từ đầu là 251.784 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Cần Thơ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.