Công ty TNHH Thương mại phát triển Phúc Vạn Lộc
Số 31, QL 53, ấp Chăng Mật, Xã Hòa Lợi, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh
Công ty TNHH Thương mại phát triển Phúc Vạn Lộc có mã số thuế 2100653623, hoạt động từ ngày 10/02/2020. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Dình. Ngành nghề chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (mã 4661), cùng 143 ngành khác. Trụ sở tại Số 31, QL 53, ấp Chăng Mật, Xã Hòa Lợi, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Hưng Mỹ, trước là Xã Hòa Lợi. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2100653623 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 31, QL 53, ấp Chăng Mật, Xã Hòa Lợi, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Hưng Mỹ
Tỉnh Vĩnh Long
Số 31, QL 53, ấp Chăng Mật, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long
|
| Địa giới cũ | Xã Hòa Lợi, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Dình |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/02/2020 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098244•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Một thành viên Thiết Bị Minh Tuấn Khu phố Phú Hữu (thửa đất số 55, tờ bản đồ số 01), Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301171875
- 2 Công ty TNHH Thương mại Xăng Dầu Tuấn Phát Bến Tre Thửa đất số 487, tờ bản đồ số 01, ấp 03, Xã Bảo Thạnh, Vĩnh Long, Việt Nam. 1301120581
- 3 Công ty TNHH TM - DV Hào Phát Phú Petro ấp ông Rùm, Xã Tân Sơn, Huyện Trà Cú, Tỉnh Trà Vinh 2100647676
- 4 Công ty TNHH MTV Huyền Trân Thửa đất số 651, Tờ bản đồ số 73, Ấp Định An, Xã Đông Hải, Vĩnh Long, Việt Nam. 2100332820
- 5 Doanh nghiệp tư nhân Trần Hoài Khanh Ấp 2, Xã Phong Thạnh, Vĩnh Long, Việt Nam. 2100176000
- 6 Công ty TNHH Một thành viên DK Phong Phú Quốc lộ 54, Ấp Kinh Xáng, Xã Phong Thạnh, Vĩnh Long, Việt Nam. 2100674292
- 7 Công ty cổ phần Bách Hóa Tổng Hợp Loca Càng Long Tổ 4, ấp Đon, Xã Nhị Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100682649
- 8 Doanh nghiệp tư nhân Hồng Phấn Ấp Mỹ Văn, Xã Phong Thạnh, Vĩnh Long, Việt Nam. 2100318417
- 9 Doanh nghiệp tư nhân Xăng Dầu Sỉ Phương Ấp 2, Xã Phong Thạnh, Vĩnh Long, Việt Nam. 2100655194
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Phú Thành Vĩnh Long Thửa đất số 30, tờ bản đồ số 38, Tổ 2, Ấp Phú Sung, Xã Phú Thành, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long 1501144967
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN PHÚC VẠN LỘC Mã số thuế: 2100653623 Địa chỉ: Số 31, QL 53, ấp Chăng Mật, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 31, QL 53, ấp Chăng Mật, Xã Hòa Lợi, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan ngành chính |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh - Bán thuốc đông y, bán thuốc nam (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Kinh doanh vận tải hành khách (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Kinh doanh vận tải hành khách (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5310 |
Bưu chính
Kinh doanh dịch vụ bưu chính trong nước (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
| 5320 | Chuyển phát |
| 5330 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hưng Mỹ
Toàn Tỉnh Vĩnh Long: 30.031 doanh nghiệp, trong đó 24.634 đang hoạt động.
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 31
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 7
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 5
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 211
- Ngừng hoạt động
- 9
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 6
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 3
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
- Tạm ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hưng Mỹ 240 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Điện Máy Hoàng Thiện Thửa đất số 111, tờ bản đồ số 86, Ấp Trì Phong, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100714065
- 2 Công ty TNHH Lê Gia Holding 462/67, Ấp Hòa Hảo, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100717281
- 3 Văn phòng đại diện Số 22 - Công ty TNHH Tập Đoàn Luật Và Kế Toán Việt Mỹ Số 2/45 Trì Phong, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 0107405094-021
- 4 Công ty TNHH Điện Xanh Mộc 2005 Số nhà 13, Hương lộ 15, Ấp Phước Hảo, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100719169
- 5 Chi nhánh công ty Ajinomoto Việt Nam Tại Trà Vinh Ấp Trì Phong, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 3600244645-031
- 6 Công ty TNHH Hiếu Nghĩa Foods Thửa đất số 1600 tờ bản đồ số 38, Ấp Trì Phong, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100717041
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ sản xuất Lan Vy MCM Số 395, Ấp Hoà Hảo, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100716834
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Song Anh TV Thửa đất số 883 tờ bản đồ số 42, Ấp Trì Phong, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100716376
- 9 Công ty TNHH Tư Vấn Tổng Hợp Và Chuyển Đổi Số Eps Việt Nam Thửa đất số 2079, tờ bản số 38, ấp Trì Phong, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100714019
- 10 Công ty TNHH MTV Sản xuất - Thương mại Hưng Mỹ Số 109/1, Ấp Qui Nông A, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100713632
Nơi khác trong Tỉnh Vĩnh Long 30.031 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Homestay An Home Thửa đất số 659, tờ bản đồ số 197, Khu phố Long Hiệp, Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301174562
- 2 Công ty TNHH Đông Ngọc Phát Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 19, tổ 8, ấp Thành Hưng, Xã Thành Trung, Huyện Bình Tân, Tỉnh Vĩnh Long 1501154972
- 3 Công ty TNHH VTNN Song Anh Số 5, Tổ 1, Ấp Vĩnh Trinh, Xã Vĩnh Xuân, Vĩnh Long, Việt Nam. 1501166015
- 4 Công ty TNHH Trò Chơi Giải Trí Hải Liên Số 495 Tổ 33, Ấp Long Thuận B, Xã Long Phước, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long 1501139043
- 5 Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại dịch vụ xây dựng xuất nhập khẩu Phúc An Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 82, ấp Phước Hoà, Xã Giao Long, Vĩnh Long, Việt Nam. 1301167029
- 6 Công ty TNHH MTV Giao Long Group Số 213G, đường Mạc Văn Thành, khu phố Thuận An, Phường Long Thuận, Đồng Tháp, Việt Nam. 1301166392
- 7 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Silva Bền Vững Số 11 Tổ 1, ấp Gò Tranh, Xã Vĩnh Xuân, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long 1501153760
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Trang Trí Nội Thất Tân Thuận Phát Vĩnh Long Số 31/4, ấp Phước Thành, Xã Giao Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301162422
- 9 Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Dừa Thiên Tân Thửa đất 315, Tờ bản đồ số 9, Ấp Long Hòa, Xã Giao Long, Vĩnh Long, Việt Nam 1301154037
- 10 Công ty TNHH MTV VLXD Và TTNT Hai Sang Thửa đất số 138, tờ bản đồ số 13, Tổ 09, Ấp Phú Thọ, Xã Song Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501165808
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hưng Mỹ
- 1 Công ty TNHH Điện Xanh Mộc 2005 Số nhà 13, Hương lộ 15, Ấp Phước Hảo, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100719169
- 2 Công ty TNHH Lê Gia Holding 462/67, Ấp Hòa Hảo, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100717281
- 3 Công ty TNHH Hiếu Nghĩa Foods Thửa đất số 1600 tờ bản đồ số 38, Ấp Trì Phong, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100717041
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ sản xuất Lan Vy MCM Số 395, Ấp Hoà Hảo, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100716834
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Song Anh TV Thửa đất số 883 tờ bản đồ số 42, Ấp Trì Phong, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100716376
- 6 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Du Lịch Thảo Vy TV Số 86 Ấp Chăng Mật, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100716087
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tri Vu VN Số 64 Nguyễn Thiện Thành, Ấp Trì Phong, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100715943
- 8 Công ty TNHH Vận tải Thủy Nội Địa Minh Phương Thửa đất số 343, tờ bản đồ số 35, Ấp Bà Trầm, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100715037
- 9 Công ty TNHH NPP Nhôm Thành Phát Thửa đất số 88, Tờ bản đồ số 20, Ấp Qui Nông A, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100714347
- 10 Công ty TNHH Điện Máy Hoàng Thiện Thửa đất số 111, tờ bản đồ số 86, Ấp Trì Phong, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100714065
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hưng Mỹ
Cấp phường/xã 240 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hưng Mỹ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hưng Mỹ trên FindBase được mở 1.425 lượt, trung bình 47,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 155 lượt. Bảy ngày qua có 441 lượt, giảm 30% so với bảy ngày trước đó (633 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.519 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hưng Mỹ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Vĩnh Long
Cấp tỉnh/thành 30.031 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Vĩnh Long →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Vĩnh Long trên FindBase được mở 157.577 lượt, trung bình 5252,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 13340 lượt. Bảy ngày qua có 50.136 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (77.705 lượt). Cộng dồn từ đầu là 174.612 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Vĩnh Long — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.