Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Cánh Diều
Số 422, Khóm 5, Thị trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Cánh Diều có mã số thuế 2100679653, hoạt động từ ngày 09/02/2023. Người đại diện theo pháp luật: Võ Thị Thu Hương. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở (mã 4101), cùng 196 ngành khác. Trụ sở tại Số 422, Khóm 5, Thị trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Châu Thành, trước là Thị trấn Châu Thành. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2100679653 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 422, Khóm 5, Thị trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Châu Thành
Tỉnh Vĩnh Long
Số 422, Khóm 5, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Võ Thị Thu Hương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/02/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098976•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 035471•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại dịch vụ xây dựng xuất nhập khẩu Phúc An Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 82, ấp Phước Hoà, Xã Giao Long, Vĩnh Long, Việt Nam. 1301167029
- 2 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Silva Bền Vững Số 11 Tổ 1, ấp Gò Tranh, Xã Vĩnh Xuân, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long 1501153760
- 3 Công ty TNHH TM DV Anh Thu Ngọc Số 383A tổ 30, ấp Phước Yên A, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501171449
- 4 Công ty TNHH Xây dựng Cát Lượng Số 78/8 Tổ 6, Ấp 2, Xã Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501163984
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Thành Nên Số 197 tổ 14, ấp 1, Xã Tân Lộc, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long 1500689615
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Tuấn Trung Construction Số 53A, Ấp Chợ, Xã Tiên Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam. 1301121088
- 7 Công ty TNHH Xây dựng thương mại dịch vụ Minh Hoàng Quý 06 Hương Lộ 21, Ấp Thốt Lốt, Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100713248
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Phước Chung Số 538, ấp Đầu Giồng A, Xã Châu Thành, Vĩnh Long, Việt Nam. 2100714386
- 9 Công ty TNHH Thiết Kế Tư Vấn đầu tư xây dựng Bảo Châu Số 47, tổ 4 , Ấp Nhơn Nghĩa, Xã Hiếu Phụng, Vĩnh Long, Việt Nam. 1501161049
- 10 Công ty TNHH XD Và Vận Chuyển Atun Tờ bản đồ số 16, thửa đất số 502, ấp Thành Hóa 1, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam. 1301169844
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CÁNH DIỀU Mã số thuế: 2100679653 Địa chỉ: Số 422, Khóm 5, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 422, Khóm 5, Thị trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4101 | Xây dựng nhà để ở ngành chính |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5811 | Xuất bản sách |
| 5813 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Châu Thành
Toàn Tỉnh Vĩnh Long: 30.031 doanh nghiệp, trong đó 24.634 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 5
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 3
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 3
- XÂY DỰNG 3
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 47
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 9
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 2
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 240
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 18
- Ngừng hoạt động
- 10
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 6
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
- Tạm ngừng hoạt động
- 1
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Châu Thành 281 doanh nghiệp
- 1 Chi nhánh Trà Vinh - Tiểu Cần 1 - Công ty cổ phần Sawad Tiền Có Ngay 306 A, Đường 2/9, Ấp 5, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2901807716-469
- 2 Công ty TNHH Hồng Giang Ict Số 219, Ấp 2, Xã Châu Thành, Vĩnh Long, Việt Nam. 2100713914
- 3 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Nguyên Phúc Số 26, Đường 3/2, Khóm 2, Thị trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh 2100612105
- 4 Công ty TNHH Quân Khang 68 Telecom Thửa đất số 4380, Tờ bản đồ số 4, Ấp Thanh Nguyên B, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100715816
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Phước Chung Số 538, ấp Đầu Giồng A, Xã Châu Thành, Vĩnh Long, Việt Nam. 2100714386
- 6 Công ty TNHH Thương mại PT Và DV Đầu tư Kim Huê 101 Ấp Ô Dài, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100717108
- 7 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thiên Ý Group 166 Ấp Bình Đông A, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100719070
- 8 Công ty cổ phần Công Nghệ Qber Số 1/1 Quốc lộ 54, Ấp Giồng Lức, Xã Đa Lộc, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh 2100688633
- 9 Chi nhánh 3 - Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Tế Tonsun Ấp Thanh Nguyên B, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100647718-002
- 10 Ngân Hàng nông nghiệp Và phát triển Nông Thôn Việt Nam- Chi nhánh Châu Thành Trà Vinh Số 360, đường 2/9 khóm 5, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 0100686174-684
Nơi khác trong Tỉnh Vĩnh Long 30.031 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Homestay An Home Thửa đất số 659, tờ bản đồ số 197, Khu phố Long Hiệp, Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301174562
- 2 Công ty TNHH Đông Ngọc Phát Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 19, tổ 8, ấp Thành Hưng, Xã Thành Trung, Huyện Bình Tân, Tỉnh Vĩnh Long 1501154972
- 3 Công ty TNHH VTNN Song Anh Số 5, Tổ 1, Ấp Vĩnh Trinh, Xã Vĩnh Xuân, Vĩnh Long, Việt Nam. 1501166015
- 4 Công ty TNHH Trò Chơi Giải Trí Hải Liên Số 495 Tổ 33, Ấp Long Thuận B, Xã Long Phước, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long 1501139043
- 5 Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại dịch vụ xây dựng xuất nhập khẩu Phúc An Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 82, ấp Phước Hoà, Xã Giao Long, Vĩnh Long, Việt Nam. 1301167029
- 6 Công ty TNHH MTV Giao Long Group Số 213G, đường Mạc Văn Thành, khu phố Thuận An, Phường Long Thuận, Đồng Tháp, Việt Nam. 1301166392
- 7 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Silva Bền Vững Số 11 Tổ 1, ấp Gò Tranh, Xã Vĩnh Xuân, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long 1501153760
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Trang Trí Nội Thất Tân Thuận Phát Vĩnh Long Số 31/4, ấp Phước Thành, Xã Giao Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301162422
- 9 Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Dừa Thiên Tân Thửa đất 315, Tờ bản đồ số 9, Ấp Long Hòa, Xã Giao Long, Vĩnh Long, Việt Nam 1301154037
- 10 Công ty TNHH MTV VLXD Và TTNT Hai Sang Thửa đất số 138, tờ bản đồ số 13, Tổ 09, Ấp Phú Thọ, Xã Song Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501165808
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Châu Thành
- 1 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thiên Ý Group 166 Ấp Bình Đông A, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100719070
- 2 Công ty TNHH Thương mại PT Và DV Đầu tư Kim Huê 101 Ấp Ô Dài, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100717108
- 3 Công ty TNHH SX & DV Huyên Phát 71 Đường 30/4, Ấp Thanh Trì B, Xã Châu Thành, Vĩnh Long, Việt Nam. 2100716418
- 4 Công ty TNHH Quân Khang 68 Telecom Thửa đất số 4380, Tờ bản đồ số 4, Ấp Thanh Nguyên B, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100715816
- 5 Chi nhánh 01 - Công ty trách nhiệm hữu hạn MTV Cung Triều Số 89, đường Mậu Thân, Ấp 3, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 3900593407-001
- 6 Công ty TNHH MTV Thương mại Thanh Thủy Trà Vinh Số 115, Quốc lộ 54, ấp Hương Phụ A, Xã Châu Thành, Vĩnh Long, Việt Nam. 2100715566
- 7 Công ty TNHH KDTM Đặng Phúc 102 Mậu Thân, Khóm 4, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100715397
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ ĐT Ngọc Phương Minh Số 422 Đường 2/9, Khóm 5, Xã Châu Thành, Vĩnh Long, Việt Nam. 2100715340
- 9 Công ty TNHH Thịnh Phát Cor Số 90 Khóm 4, Xã Châu Thành, Vĩnh Long, Việt Nam. 2100714869
- 10 Công ty TNHH Xây dựng Phước Chung Số 538, ấp Đầu Giồng A, Xã Châu Thành, Vĩnh Long, Việt Nam. 2100714386
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Châu Thành
Cấp phường/xã 281 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Châu Thành →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Châu Thành trên FindBase được mở 1.772 lượt, trung bình 59,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 166 lượt. Bảy ngày qua có 508 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (924 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.869 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Châu Thành — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Vĩnh Long
Cấp tỉnh/thành 30.031 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Vĩnh Long →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Vĩnh Long trên FindBase được mở 161.533 lượt, trung bình 5384,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 14735 lượt. Bảy ngày qua có 45.984 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (78.539 lượt). Cộng dồn từ đầu là 179.373 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Vĩnh Long — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.