FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Hoàng Kim Ngân Thiên Phú

(NR Nguyễn Thị Mỹ) Thôn Rích Gạo, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Hoàng Kim Ngân Thiên Phú có mã số thuế 2300875447, hoạt động từ ngày 21/01/2015. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Mỹ. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà các loại (mã 41000), cùng 318 ngành khác. Trụ sở tại (NR Nguyễn Thị Mỹ) Thôn Rích Gạo, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Từ Sơn, trước là Phường Phù Chẩn. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
2300875447
Ngày cấp
19/01/2015 (11 năm)
Người đại diện
Nguyễn Thị Mỹ

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 2300875447
Địa chỉ (NR Nguyễn Thị Mỹ) Thôn Rích Gạo, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh
(NR Nguyễn Thị Mỹ) Thôn Rích Gạo, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh
Địa giới cũ Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Thị Mỹ
Ngày bắt đầu hoạt động 21/01/2015
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Nhà Đức Phát Lô 26, No 01, đường Giáp Văn Cương 4, Tổ Dân Phố Tân Phượng, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400826595
  2. 2 Công ty cổ phần Dego Xóm Trại, Thôn Cao Thọ, Xã Cao Đức, Bắc Ninh, Việt Nam. 0108235896
  3. 3 Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư xây dựng Và thương mại 3D Số nhà 83, tổ 4, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400518103
  4. 4 Công ty An Dân - (TNHH) Phố Kênh Vàng, Xã Trung Kênh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300247072
  5. 5 Công ty cổ phần đầu tư & Xây dựng Sơn Trang Biệt thự Sơn Trang, Bản Đồn, Xã Xuân Lương, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400821798
  6. 6 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Xuân Vũ thôn Phe, Xã Sơn Động, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400839139
  7. 7 Công ty cổ phần thương mại xây dựng Thành Đạt Bắc Giang Cụm công nghiệp, đường Cầu Cháy, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400806101
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng An Lộc Phát Khu 1 - Lãm Làng, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777055
  9. 9 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Việt Phương Số 202 đường Mỹ Độ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400617376
  10. 10 Công ty TNHH Xây dựng Đức Vui Sơn Thôn Kiều Lương, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301035722

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH HOÀNG KIM NGÂN THIÊN PHÚ
Mã số thuế: 2300875447
Địa chỉ: (NR Nguyễn Thị Mỹ) Thôn Rích Gạo, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: (NR Nguyễn Thị Mỹ) Thôn Rích Gạo, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

41000 Xây dựng nhà các loại ngành chính
01490 Chăn nuôi khác
01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
03110 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
03210 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
05100 Khai thác và thu gom than cứng
05200 Khai thác và thu gom than non
06200 Khai thác khí đốt tự nhiên
07100 Khai thác quặng sắt
07210 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
08910 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
08920 Khai thác và thu gom than bùn
08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
11020 Sản xuất rượu vang
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
13110 Sản xuất sợi
13120 Sản xuất vải dệt thoi
13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
13210 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
13220 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
13230 Sản xuất thảm, chăn đệm
13240 Sản xuất các loại dây bện và lưới
13290 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
15200 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
18200 Sao chép bản ghi các loại
19100 Sản xuất than cốc
19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
20110 Sản xuất hóa chất cơ bản
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
20290 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
20300 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
22120 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
23100 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27200 Sản xuất pin và ắc quy
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28190 Sản xuất máy thông dụng khác
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230 Sản xuất máy luyện kim
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
29100 Sản xuất xe có động cơ
29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
30300 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
30910 Sản xuất mô tô, xe máy
30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
32200 Sản xuất nhạc cụ
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33190 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
42200 Xây dựng công trình công ích
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
46310 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
46900 Bán buôn tổng hợp
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
49110 Vận tải hành khách đường sắt
49120 Vận tải hàng hóa đường sắt
49200 Vận tải bằng xe buýt
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
49400 Vận tải đường ống
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
53100 Bưu chính
53200 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
58110 Xuất bản sách
58120 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
58130 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
58190 Hoạt động xuất bản khác
58200 Xuất bản phần mềm
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
59120 Hoạt động hậu kỳ
59130 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5914 Hoạt động chiếu phim
59200 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
60100 Hoạt động phát thanh
60210 Hoạt động truyền hình
60220 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
61100 Hoạt động viễn thông có dây
61200 Hoạt động viễn thông không dây
61300 Hoạt động viễn thông vệ tinh
6190 Hoạt động viễn thông khác
65110 Bảo hiểm nhân thọ
6512 Bảo hiểm phi nhân thọ
66110 Quản lý thị trường tài chính
66120 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
66210 Đánh giá rủi ro và thiệt hại
68100 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
69200 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
72100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
72200 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
74200 Hoạt động nhiếp ảnh
75000 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
77220 Cho thuê băng, đĩa video
77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
77400 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
78200 Cung ứng lao động tạm thời
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
80100 Hoạt động bảo vệ cá nhân
80200 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
80300 Dịch vụ điều tra
81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
81210 Vệ sinh chung nhà cửa
81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
82920 Dịch vụ đóng gói
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
85100 Giáo dục mầm non
85200 Giáo dục tiểu học
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
85510 Giáo dục thể thao và giải trí
85520 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
85590 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
86910 Hoạt động y tế dự phòng
86920 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
86990 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
88900 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
90000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
91010 Hoạt động thư viện và lưu trữ
91020 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
91030 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao
93120 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
93190 Hoạt động thể thao khác
93210 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
93290 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
94110 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
94120 Hoạt động của các hội nghề nghiệp
94990 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
96100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
96330 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
96390 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
97000 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
98100 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
98200 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Từ Sơn

2.515Tổng doanh nghiệp
1.858Đang hoạt động
654Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 991
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 897
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 660
  • VẬN TẢI KHO BÃI 566
  • XÂY DỰNG 523
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 347

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
404
Công ty cổ phần ngoài NN
101
Doanh nghiệp tư nhân
22
Khác
16
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
14
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
11

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.858
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
244
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
196
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
76
Tạm ngừng hoạt động
70
Ngừng hoạt động
36
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
24
Tạm nghỉ kinh doanh
6
Chưa xác định
3
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Từ Sơn 2.515 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đầu tư thương mại & Xây dựng Sông Tiền Số 21 Đường Vạn Hạnh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301361444
  2. 2 Văn phòng đại diện Số 03 - Công ty cổ phần Công Nghệ Chống Giả Việt Nam Tại Tỉnh Bắc Ninh Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 32, Khu nhà ở Tân Hồng, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0317929898-057
  3. 3 Doanh nghiệp tư nhân Thanh Ngọc Số 93 phố Mới, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300243399
  4. 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn Fushan Technology (Việt Nam) (Nộp Thay) Số 8, đường 6, Khu công nghiệp VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300745141
  5. 5 Công ty TNHH Ihara Manufacturing Việt Nam Số 21, đường 3, Khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300733153
  6. 6 Công ty TNHH Sàn Giao Dịch Bất Động Sản Tân Sen Vàng Holdings SH36+37 Khu đô thị Mạnh Đức Victory, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409382
  7. 7 Công ty TNHH Dịch vụ Cơ Khí Khải Hoàn Số 163 Tân Lập, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300815381
  8. 8 Công ty TNHH Công Nghệ Feixiang Việt Nam Số T1-108 Belhomes - KĐT VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420379
  9. 9 Chi nhánh công ty TNHH Một thành viên Làng Việt Retail & Horeca Tại Bắc Ninh Lô 29, Dự án Khu đô thị SingGarden, số 28 đường số 06 VSIP, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0319609928-002
  10. 10 Công ty TNHH Tam Mi Textile VN Số 86 Lý Chiêu Hoàng, Tổ dân phố Long Vỹ, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301401792
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Từ Sơn →

Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
  2. 2 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
  3. 3 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
  4. 4 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
  5. 5 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
  6. 6 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
  7. 7 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
  8. 8 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
  9. 9 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
  10. 10 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Từ Sơn

  1. 1 Công ty TNHH Minh Phát Bắc Ninh- Văn phòng đại diện Tầng 1 Toà nhà 7 tầng ( Toà T7) - Dự án Khu nhà ở xã hội Cao Nguyên 3, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301208982-001
  2. 2 Chi nhánh công ty TNHH Một thành viên Làng Việt Retail & Horeca Tại Bắc Ninh Lô 29, Dự án Khu đô thị SingGarden, số 28 đường số 06 VSIP, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0319609928-002
  3. 3 Công ty TNHH Một thành viên đầu tư phát triển Hạ Tầng BBN Số 2, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420403
  4. 4 Công ty TNHH Công Nghệ Feixiang Việt Nam Số T1-108 Belhomes - KĐT VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420379
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại Và Logistic Thắng Lợi Thôn Phù Lộc, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301411367
  6. 6 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Thăng Long Bắc Ninh Khu phố Chùa Dận, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301410846
  7. 7 Công ty cổ phần TTH Việt Garment Tại nhà riêng số 24 Khu tập thể Thủy sản- Tổ dân phố Tân Lập, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410395
  8. 8 Công ty TNHH Vật Liệu Mới Leader Văn phòng 11 (diện tích 22m2), Tầng 4, Số 378, đường Trần Phú, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409978
  9. 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Viconex Thửa số 34, tờ bản đồ 115, đường Lý Chiêu Hoàng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409618
  10. 10 Công ty TNHH Sàn Giao Dịch Bất Động Sản Tân Sen Vàng Holdings SH36+37 Khu đô thị Mạnh Đức Victory, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409382

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem7
30 ngày qua7
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 1 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Từ Sơn

Cấp phường/xã 2.515 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Từ Sơn →

Tổng lượt xem12.220
30 ngày qua11.768
7 ngày qua2.846
Bình quân/ngày 392,3
Lượt xem địa bàn Phường Từ Sơn, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 24 lượt 15/09: 9 lượt 16/09: 35 lượt 17/09: 67 lượt 18/09: 95 lượt 19/09: 72 lượt 20/09: 59 lượt 21/09: 35 lượt 22/09: 71 lượt 23/09: 14 lượt 24/09: 69 lượt 25/09: 160 lượt 26/09: 194 lượt 27/09: 252 lượt 28/09: 532 lượt 29/09: 1008 lượt 30/09: 535 lượt 01/10: 635 lượt 02/10: 1505 lượt 03/10: 1258 lượt 04/10: 832 lượt 05/10: 863 lượt 06/10: 598 lượt 07/10: 158 lượt 08/10: 61 lượt 09/10: 103 lượt 10/10: 155 lượt 11/10: 1098 lượt 12/10: 1224 lượt 13/10: 47 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Từ Sơn trên FindBase được mở 11.768 lượt, trung bình 392,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 1505 lượt. Bảy ngày qua có 2.846 lượt, giảm 54% so với bảy ngày trước đó (6.226 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12.220 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Từ Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh

Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →

Tổng lượt xem339.283
30 ngày qua313.198
7 ngày qua85.340
Bình quân/ngày 10439,9
Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 486 lượt 15/09: 993 lượt 16/09: 1611 lượt 17/09: 2086 lượt 18/09: 1753 lượt 19/09: 4031 lượt 20/09: 2076 lượt 21/09: 1353 lượt 22/09: 2038 lượt 23/09: 1183 lượt 24/09: 2662 lượt 25/09: 4670 lượt 26/09: 5752 lượt 27/09: 5699 lượt 28/09: 14479 lượt 29/09: 15544 lượt 30/09: 17006 lượt 01/10: 19972 lượt 02/10: 23484 lượt 03/10: 28112 lượt 04/10: 26924 lượt 05/10: 28383 lượt 06/10: 17561 lượt 07/10: 6550 lượt 08/10: 3173 lượt 09/10: 5157 lượt 10/10: 6156 lượt 11/10: 29223 lượt 12/10: 33994 lượt 13/10: 1087 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 313.198 lượt, trung bình 10439,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 33994 lượt. Bảy ngày qua có 85.340 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (161.442 lượt). Cộng dồn từ đầu là 339.283 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.