Công ty TNHH Quốc Huy Vina
Số 27, đường Lê Hồng Phong, khu Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam.
Công ty TNHH Quốc Huy Vina có mã số thuế 2300976420, hoạt động từ ngày 09/03/2017. Người đại diện theo pháp luật: Bạch Quốc Công. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà các loại (mã 41000), cùng 176 ngành khác. Trụ sở tại Số 27, đường Lê Hồng Phong, khu Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Kinh Bắc, trước là Phường Kinh Bắc. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2300976420 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 27, đường Lê Hồng Phong, khu Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Kinh Bắc
Tỉnh Bắc Ninh
Số 27, đường Lê Hồng Phong, khu Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh
|
| Địa giới cũ | Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Bạch Quốc Công |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/03/2017 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0222385•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Nhà Đức Phát Lô 26, No 01, đường Giáp Văn Cương 4, Tổ Dân Phố Tân Phượng, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400826595
- 2 Công ty cổ phần Dego Xóm Trại, Thôn Cao Thọ, Xã Cao Đức, Bắc Ninh, Việt Nam. 0108235896
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư xây dựng Và thương mại 3D Số nhà 83, tổ 4, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400518103
- 4 Công ty An Dân - (TNHH) Phố Kênh Vàng, Xã Trung Kênh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300247072
- 5 Công ty cổ phần đầu tư & Xây dựng Sơn Trang Biệt thự Sơn Trang, Bản Đồn, Xã Xuân Lương, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400821798
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Xuân Vũ thôn Phe, Xã Sơn Động, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400839139
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng An Lộc Phát Khu 1 - Lãm Làng, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777055
- 8 Công ty cổ phần thương mại xây dựng Thành Đạt Bắc Giang Cụm công nghiệp, đường Cầu Cháy, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400806101
- 9 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Việt Phương Số 202 đường Mỹ Độ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400617376
- 10 Công ty TNHH Xây dựng Đức Vui Sơn Thôn Kiều Lương, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301035722
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH QUỐC HUY VINA Mã số thuế: 2300976420 Địa chỉ: Số 27, đường Lê Hồng Phong, khu Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 41000 | Xây dựng nhà các loại ngành chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 30300 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Kinh Bắc
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.838
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.325
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.301
- XÂY DỰNG 1.069
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.029
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 881
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 564
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 158
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 22
- Doanh nghiệp tư nhân
- 20
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 15
- Khác
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.542
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 589
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 365
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 221
- Tạm ngừng hoạt động
- 95
- Ngừng hoạt động
- 38
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 21
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 12
- Chưa xác định
- 4
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 3
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Kinh Bắc 3.891 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Korea Newheart Số nhà 18, đường Kinh Bắc 44, Khu Niềm Xá, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301277707
- 2 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Và thương mại Forever Số 55 Nguyễn Quang Ca, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301219568
- 3 Công ty TNHH Xây dựng thương mại Và vận tải Đức Thắng Số 60, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu Thị Chung, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300788716
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Bách Long Việt Nam Số 46 Đào Duy Từ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301343413
- 5 Công ty TNHH Open Sky Việt Nam Số 33, Phố Vương Văn Trà, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh 2301036719
- 6 Công ty TNHH A&T Highly Technology Việt Nam Nhà Số 4, Đường Kinh Bắc 85, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh 2301092872
- 7 Công ty TNHH Robodeep Việt Nam Số 31 phố Nguyễn Đăng Sở, Khu K15, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420957
- 8 Công ty TNHH Trí Tuệ Nhân Tạo Haizhichen Việt Nam Tầng 1,2.LK01 - 05, 01 - 06, đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301276615
- 9 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh KB Số nhà 148 Hoàng Văn Thụ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 5400564835-018
- 10 Công ty TNHH Tư Vấn Kinh Doanh Hou Ning Số 20, Ngọc Hân Công Chúa, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421132
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 3 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 5 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 6 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 7 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 8 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 9 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
- 10 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Kinh Bắc
- 1 Công ty TNHH Shinela Việt Nam Văn phòng F407 số 14 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421372
- 2 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Luckyrise Văn phòng F407 số 14 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421319
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn Kinh Doanh Hou Ning Số 20, Ngọc Hân Công Chúa, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421132
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ công nghiệp Chang An Việt Nam Số 6, khu Lương Thực, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421340
- 5 Công ty TNHH Tâm Phú Bncity Số nhà 28 Đường Nguyễn Bỉnh Quân, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421245
- 6 Công ty TNHH Robodeep Việt Nam Số 31 phố Nguyễn Đăng Sở, Khu K15, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420957
- 7 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Quốc Tế Việt Úc Số 55 Nguyễn Quang Ca, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420932
- 8 Công ty cổ phần dịch vụ Và đầu tư KCN Doanh Nhân Trẻ ĐST Bắc Ninh Tầng 9 tòa nhà VNPT, đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420890
- 9 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Cơ Điện Lạnh Thái Sơn - Chi nhánh Bắc Ninh Khu Đương Xá 3, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0110278625-002
- 10 Công ty TNHH Kende Số nhà 36, Phố Phạm Thịnh, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420347
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Kinh Bắc
Cấp phường/xã 3.891 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Kinh Bắc →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Kinh Bắc trên FindBase được mở 14.565 lượt, trung bình 485,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 1878 lượt. Bảy ngày qua có 5.159 lượt, giảm 21% so với bảy ngày trước đó (6.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 16.165 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Kinh Bắc — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 281.981 lượt, trung bình 9399,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 29020 lượt. Bảy ngày qua có 96.000 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (145.521 lượt). Cộng dồn từ đầu là 303.999 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.