Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Giải Pháp Việt
Số 1 ngõ 846 đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam.
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Giải Pháp Việt có mã số thuế 2301233763, hoạt động từ ngày 20/02/2023. Người đại diện theo pháp luật: Lương Công Tài. Ngành nghề chính: Hoạt động viễn thông không dây (mã 6120), cùng 164 ngành khác. Trụ sở tại Số 1 ngõ 846 đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Kinh Bắc, trước là Phường Vạn An. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2301233763 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 1 ngõ 846 đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Kinh Bắc
Tỉnh Bắc Ninh
Số 1 ngõ 846 đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh
|
| Địa giới cũ | Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lương Công Tài |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/02/2023 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 091101•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Chi nhánh dịch vụ Gia Tăng Bắc Ninh – Công ty cổ phần Những Trang Vàng Việt Nam Số 62, đường Ngô Gia Tự, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0100112194-008
- 2 Chi nhánh dịch vụ Gia Tăng Bắc Giang – Công ty cổ phần Những Trang Vàng Việt Nam Số 34, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0100112194-010
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Viễn Thông Bình Minh 68 Thôn Hòa Bình, Xã Bố Hạ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401063642
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Viễn Thông Hùng Hân Số Nhà 08, Đường Lê Hồng Phong 2, Tổ Nam Giang 2, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401074475
- 5 Công ty TNHH G-Meta Thôn Hoàng Lại, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401067703
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Senviet Group Số 67 Á Lữ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400955086
- 7 Công ty CP Đầu tư phát triển Hạ Tầng Và dịch vụ Viễn Thông HDT Tổ dân phố Kem, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400994832
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ Viễn Thông Biên Nguyệt Khu đô thị mới, Thôn Hạ, Xã Nghĩa Hòa, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang 2400998548
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIẢI PHÁP VIỆT Mã số thuế: 2301233763 Địa chỉ: Số 1 ngõ 846 đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 1 ngõ 846 đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Kinh Bắc
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.838
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.325
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.301
- XÂY DỰNG 1.069
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.029
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 881
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 564
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 158
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 22
- Doanh nghiệp tư nhân
- 20
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 15
- Khác
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.542
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 589
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 365
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 221
- Tạm ngừng hoạt động
- 95
- Ngừng hoạt động
- 38
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 21
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 12
- Chưa xác định
- 4
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 3
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Kinh Bắc 3.891 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Korea Newheart Số nhà 18, đường Kinh Bắc 44, Khu Niềm Xá, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301277707
- 2 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Và thương mại Forever Số 55 Nguyễn Quang Ca, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301219568
- 3 Công ty TNHH Xây dựng thương mại Và vận tải Đức Thắng Số 60, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu Thị Chung, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300788716
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Bách Long Việt Nam Số 46 Đào Duy Từ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301343413
- 5 Công ty TNHH Open Sky Việt Nam Số 33, Phố Vương Văn Trà, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh 2301036719
- 6 Công ty TNHH A&T Highly Technology Việt Nam Nhà Số 4, Đường Kinh Bắc 85, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh 2301092872
- 7 Công ty TNHH Robodeep Việt Nam Số 31 phố Nguyễn Đăng Sở, Khu K15, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420957
- 8 Công ty TNHH Trí Tuệ Nhân Tạo Haizhichen Việt Nam Tầng 1,2.LK01 - 05, 01 - 06, đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301276615
- 9 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh KB Số nhà 148 Hoàng Văn Thụ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 5400564835-018
- 10 Công ty TNHH Tư Vấn Kinh Doanh Hou Ning Số 20, Ngọc Hân Công Chúa, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421132
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 3 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 5 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 6 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 8 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
- 9 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 10 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Kinh Bắc
- 1 Công ty TNHH Shinela Việt Nam Văn phòng F407 số 14 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421372
- 2 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Luckyrise Văn phòng F407 số 14 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421319
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn Kinh Doanh Hou Ning Số 20, Ngọc Hân Công Chúa, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421132
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ công nghiệp Chang An Việt Nam Số 6, khu Lương Thực, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421340
- 5 Công ty TNHH Tâm Phú Bncity Số nhà 28 Đường Nguyễn Bỉnh Quân, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421245
- 6 Công ty TNHH Robodeep Việt Nam Số 31 phố Nguyễn Đăng Sở, Khu K15, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420957
- 7 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Quốc Tế Việt Úc Số 55 Nguyễn Quang Ca, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420932
- 8 Công ty cổ phần dịch vụ Và đầu tư KCN Doanh Nhân Trẻ ĐST Bắc Ninh Tầng 9 tòa nhà VNPT, đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420890
- 9 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Cơ Điện Lạnh Thái Sơn - Chi nhánh Bắc Ninh Khu Đương Xá 3, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0110278625-002
- 10 Công ty TNHH Kende Số nhà 36, Phố Phạm Thịnh, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420347
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Kinh Bắc
Cấp phường/xã 3.891 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Kinh Bắc →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Kinh Bắc trên FindBase được mở 15.973 lượt, trung bình 532,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 1946 lượt. Bảy ngày qua có 5.657 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (7.663 lượt). Cộng dồn từ đầu là 19.084 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Kinh Bắc — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 331.647 lượt, trung bình 11054,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 33994 lượt. Bảy ngày qua có 103.789 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (161.442 lượt). Cộng dồn từ đầu là 357.732 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.