Công ty TNHH Hoàn Thành Việt Nam
Tầng 2, Số 27 khu 10 Đại Phúc, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam.
Công ty TNHH Hoàn Thành Việt Nam có mã số thuế 2301236651, hoạt động từ ngày 15/03/2023. Người đại diện theo pháp luật: Yang, Shih-Chang. Ngành nghề chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (mã 4659), cùng 172 ngành khác. Trụ sở tại Tầng 2, Số 27 khu 10 Đại Phúc, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Võ Cường, trước là Phường Võ Cường. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2301236651 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tầng 2, Số 27 khu 10 Đại Phúc, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Võ Cường
Tỉnh Bắc Ninh
Tầng 2, Số 27 khu 10 Đại Phúc, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh
|
| Địa giới cũ | Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Yang, Shih-Chang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/03/2023 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 092329•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Vận tải xuất nhập khẩu Máy Công Trình Hải Đăng Số 836 đường Hoàng Hoa Thám, TDP Bích Sơn, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086142
- 2 Công ty TNHH Hiên Thành Media Group Thôn Thúy Cầu, Xã Ngọc Thiện, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401047496
- 3 Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Kim Khí Phúc Lộc TS 46 Phố Mới, Phường Ninh Xá, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301344262
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Phúc Thành 79 Thôn Sơn Quả, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087523
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Điện Tử Hương Nghị Số 238 đường Lý Thường Kiệt, Xã Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301409223
- 6 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Haitian Số 303 Lý Thường Kiệt, Khu 7, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409167
- 7 Công ty TNHH Thiết Bị Tự Động Hoá Mytech Số 93 Trang Hạ, Khu phố Trang Liệt, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301371611
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị Laser Chanxan Việt Nam Tổ dân phố Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079508
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Solar Thuận Thành Nhà bà Đỗ Thị Thắm, Tổ dân phố Nội Trung, Phường Trạm Lộ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301384836
- 10 Công ty TNHH Giải Pháp đầu tư An Sinh Việt Phố Mai Thị Vũ Trang, TDP Đại Phú 2, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401078864
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH HOÀN THÀNH VIỆT NAM Mã số thuế: 2301236651 Địa chỉ: Tầng 2, Số 27 khu 10 Đại Phúc, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Võ Cường
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.056
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.387
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.286
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.563
- XÂY DỰNG 1.548
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.344
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 973
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 149
- Doanh nghiệp tư nhân
- 26
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 15
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 13
- Khác
- 8
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 5.182
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 643
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 475
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 395
- Tạm ngừng hoạt động
- 183
- Ngừng hoạt động
- 76
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 43
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 15
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 4
- Chưa xác định
- 4
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Võ Cường 7.024 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH An Tuyên Bacninh Số nhà 36, Phố Trần Nguyên Hãn, Khu 2, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408082
- 2 Công ty TNHH Xây dựng & Cơ Điện PCCC Hải Hà Khu 6, Đại Phúc, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301405010
- 3 Công ty cổ phần sản xuất Giấy Đức Phát Cụm công nghiệp Phong Khê II, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh 2301151510
- 4 Công ty TNHH Coetank Vina Phòng 211 (diện tích 31m2), tầng 2, Khu Thương mại tổng hợp Đại Quang Minh, số 22, đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301422009
- 5 Công ty TNHH Phát triển kỹ thuật xây dựng Thành Nam Đường 24, Tiểu khu 10, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421460
- 6 Công ty TNHH Thuận Phú Việt Nam Số 05 Đường Cầu Tiên, Khu phố Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300298334
- 7 Công ty TNHH Jingyu Construction Engineering ( Việt Nam ) Phòng 123, Toà nhà dịch vụ 1, Dự án Hoàng Hà, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301422055
- 8 Trường Mầm non Võ Cường Tổ dân phố Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301422249
- 9 Công ty TNHH Khoa Học Công Nghệ VXC Việt Nam Số 75 Đường Trần Thiện Thuật, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421277
- 10 Công ty TNHH Hương Vị Giang Tây – Quảng Đông Thửa đất số 292,306,307, Tờ bản đồ số 94, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421502
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 3 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 5 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 6 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 8 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
- 9 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 10 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Võ Cường
- 1 Trường Mầm non Võ Cường Tổ dân phố Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301422249
- 2 Công ty TNHH Jingyu Construction Engineering ( Việt Nam ) Phòng 123, Toà nhà dịch vụ 1, Dự án Hoàng Hà, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301422055
- 3 Công ty TNHH Coetank Vina Phòng 211 (diện tích 31m2), tầng 2, Khu Thương mại tổng hợp Đại Quang Minh, số 22, đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301422009
- 4 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Kim Thành Phát Thửa đất số: 172, Tờ bản đồ số: 83, Tổ dân phố Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421647
- 5 Công ty TNHH Viet Dam Số 86 Lương Thế Vinh, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421608
- 6 Công ty TNHH Thương mại Bình Gia Số 200 Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421541
- 7 Công ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Thịnh Thế Cụm 4, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421492
- 8 Công ty TNHH Giấy Long Phương BN Số 18, Ngõ Thành Công, Đường B2, Tổ dân phố Dương Ổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421485
- 9 Công ty TNHH Phát triển kỹ thuật xây dựng Thành Nam Đường 24, Tiểu khu 10, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421460
- 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thiết Bị Niko Bắc Ninh Lô đất số 67, Khu 7, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421358
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Võ Cường
Cấp phường/xã 7.024 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Võ Cường →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Võ Cường trên FindBase được mở 26.014 lượt, trung bình 867,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 3725 lượt. Bảy ngày qua có 7.179 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (15.045 lượt). Cộng dồn từ đầu là 27.013 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Võ Cường — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 293.526 lượt, trung bình 9784,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 29223 lượt. Bảy ngày qua có 80.333 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (159.425 lượt). Cộng dồn từ đầu là 316.715 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.