Công ty cổ phần đầu tư thương mại Vietnam - India
Nhà số 1 ngõ 44 khu phố Trang Liệt, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Vietnam - India có mã số thuế 2301296097, hoạt động từ ngày 25/07/2024. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Mạnh Hùng. Trụ sở tại Nhà số 1 ngõ 44 khu phố Trang Liệt, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Đồng Nguyên, trước là Phường Trang Hạ. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2301296097 |
|---|---|
| Địa chỉ | Nhà số 1 ngõ 44 khu phố Trang Liệt, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Đồng Nguyên
Tỉnh Bắc Ninh
Nhà số 1 ngõ 44 khu phố Trang Liệt, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh
|
| Địa giới cũ | Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vũ Mạnh Hùng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/07/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 092546•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIETNAM - INDIA Mã số thuế: 2301296097 Địa chỉ: Nhà số 1 ngõ 44 khu phố Trang Liệt, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Nhà số 1 ngõ 44 khu phố Trang Liệt, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn - Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
- Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng - Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
|
| 3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất xe kéo bằng động vật: Xe lừa kéo, xe trâu bò kéo...; - Xe cút kít, xe kéo tay, xe đẩy trong siêu thị và các loại tương tự.
|
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung.
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình nhưng yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị chuyên môn hóa như: + Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, + Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ), + Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái các công trình nhà để ở, + Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo, + Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển.
|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, vécni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô
|
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ Trung tâm dịch vụ việc làm)
|
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ hoạt động cho thuê lại lao động)
|
| 7911 |
Đại lý du lịch
Hoạt động của các cơ quan chủ yếu thực hiện việc bán các sản phẩm du lịch, tua du lịch, dịch vụ vận tải và lưu trú cho khách du lịch...
|
| 7912 |
Điều hành tua du lịch
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa phục vụ khách du lịch nội địa. - Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế phục vụ khách du lịch quốc tế đến Việt Nam và khách du lịch ra nước ngoài.
|
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đồng Nguyên
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 449
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 404
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 270
- VẬN TẢI KHO BÃI 252
- XÂY DỰNG 231
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 127
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 183
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 49
- Khác
- 33
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 14
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 13
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 750
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 112
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 107
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 45
- Tạm ngừng hoạt động
- 43
- Ngừng hoạt động
- 16
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 9
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 4
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đồng Nguyên 1.088 doanh nghiệp
- 1 Công ty CP Đầu tư Và phát triển Gỗ Đồng Kỵ Khu phố Thanh Bình, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300668137
- 2 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại An Việt Saka Lô D55 cụm công nghiệp làng nghề Đồng Quang, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301405684
- 3 Công ty TNHH Dệt May Hướng Hoa Khu đô thị Nam Hồng, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301287279
- 4 Công ty cổ phần Chế Tạo Vật Liệu Điện Và Biến Thế Đông Anh Số nhà N10, Khu đô thị Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh, Việt Nam. 0106589378
- 5 Công ty TNHH Thiết Bị Tự Động Hoá Mytech Số 93 Trang Hạ, Khu phố Trang Liệt, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301371611
- 6 Công ty TNHH Thiết Bị Cơ Giới JK Việt Nam Tầng 4, Lô đất C1 khu giãn dân khu phố Tam Lư, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301408484
- 7 Nguyễn Văn Vinh Khu phố Thanh Bình, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 8795980555-001
- 8 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Tiến Việt Số nhà LK49, phố Bính Hạ, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301405370
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải Lan Hồng Số nhà 28, khu phố Lễ Xuyên, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301360419
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Và đầu tư thương mại Hưng Vân Khu An Giải, Đồng Kỵ, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301393492
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 3 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 5 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 6 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 8 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
- 9 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 10 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đồng Nguyên
- 1 Trường Mầm non Đồng Nguyên Tổ dân phố Vĩnh Kiều, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301422150
- 2 Công ty TNHH Công nghiệp Oasih Lô đất số DVLN - 15, căn số 11, Khu thương mại dịch vụ Đồng Kỵ, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421975
- 3 Công ty cổ phần Thể Thao Legacy B3,03 Khu phố mới, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410451
- 4 Công ty TNHH Kim Loại Thanh Sơn Hồng Vượng Việt Nam C54 Khu An Giải, Khu phố Đồng Kỵ, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409456
- 5 Công ty TNHH Thương mại Hưng Phát CNC Lô 03 Khu Thương Mại và Dịch Vụ Nam Hồng, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408861
- 6 Công ty TNHH Thiết Bị Cơ Giới JK Việt Nam Tầng 4, Lô đất C1 khu giãn dân khu phố Tam Lư, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301408484
- 7 Công ty TNHH HD Thái Bình Dương Căn số 27, Lô số 08, Khu Đô Thị Nam Hồng, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301406127
- 8 Công ty TNHH Han Sheng Máy Móc Đóng Gói Khu nhà liền kề 06, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301406007
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại An Việt Saka Lô D55 cụm công nghiệp làng nghề Đồng Quang, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301405684
- 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Tiến Việt Số nhà LK49, phố Bính Hạ, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301405370
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đồng Nguyên
Cấp phường/xã 1.088 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đồng Nguyên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đồng Nguyên trên FindBase được mở 5.119 lượt, trung bình 170,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 801 lượt. Bảy ngày qua có 1.531 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (2.801 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.503 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đồng Nguyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 312.493 lượt, trung bình 10416,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 31480 lượt. Bảy ngày qua có 99.300 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (159.425 lượt). Cộng dồn từ đầu là 335.682 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.