Công ty TNHH GMT Yên Phong
Đội 5, Thôn Thiểm Xuyên, Xã Thụy Hòa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh
Công ty TNHH GMT Yên Phong có mã số thuế 2301330566, hoạt động từ ngày 22/04/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Hằng. Trụ sở tại Đội 5, Thôn Thiểm Xuyên, Xã Thụy Hòa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Tam Đa, trước là Xã Thụy Hòa. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2301330566 |
|---|---|
| Địa chỉ | Đội 5, Thôn Thiểm Xuyên, Xã Thụy Hòa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Tam Đa
Tỉnh Bắc Ninh
Đội 5, Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh
|
| Địa giới cũ | Xã Thụy Hòa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hằng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/04/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 087736•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Cao Ngựa Nhật Minh Thôn Bảo Lộc 2, Xã Bảo Đài, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400996808
- 2 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Mộc Xuyên Phố Bằng Nguộn, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401065329
- 3 Chi nhánh công ty TNHH Thực Phẩm Orion Vina Tại KCN Yp Ii-C Lô CN2-2, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Tam Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 3700667933-007
- 4 Công ty TNHH Samfera Lãn Tranh 3, Xã Phúc Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401071467
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ sản xuất Và thương mại Đức Tâm Food Thôn Bảo Ngọc, Xã Nhân Thắng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301347753
- 6 Công ty TNHH Leomen Thôn Nam Điện, Xã Nam Dương, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401017614
- 7 Công ty cổ phần Tùng Phong Anh Global Số 762 Nguyễn Trãi, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301372277
- 8 Công ty TNHH Nông Sản Và Dược Liệu Phúc Đức Thôn Hữu Định, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401018992
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và dịch vụ Thanh Thảo Nguyên Thôn Kim Sơn, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401050604
- 10 Chi nhánh công ty cổ phần Dinh Dưỡng Y Học Quốc Tế- GMN Lô VIII.1, Khu công nghiệp Thuận Thành 3- Modul 1, Phường Trí Quả, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0107601885-001
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH GMT YÊN PHONG Mã số thuế: 2301330566 Địa chỉ: Đội 5, Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Đội 5, Thôn Thiểm Xuyên, Xã Thụy Hòa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt; Sản xuất các loại trà dược thảo; Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo
|
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
- Xây dựng công trình xử lý bù
|
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng nhà máy, nhà xưởng. - Xây dụng công trình xử lý khí thải, rác thải. - Xây dựng công trình nhà máy điện, nhà máy luyện thép và cơ khí. - Xây dựng ống khói công nghiệp, nhà máy thép chế tạo. - Xây dựng công trình hệ thống trao đổi nhiệt, giải nhiệt công nghiệp. - Xây dựng công trình khai thác và xử lý dầu khí.
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt kết cấu thép, khung nhà xưởng
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý hàng hóa, môi giới hàng hóa
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác; - Bán buôn các sản phẩm sản xuất từ gỗ - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), thiết bị văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy cưa, xẻ, băm, bóc gỗ, máy ép mùn, máy sấy gỗ, máy đóng viên và các loại máy móc phục vụ sản xuất, chế biến gỗ khác)
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
|
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 |
Quảng cáo
Dịch vụ quảng cáo thương mại
|
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Tam Đa
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 200
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 175
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 126
- VẬN TẢI KHO BÃI 125
- XÂY DỰNG 119
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 70
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 103
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 424
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 43
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 32
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 16
- Ngừng hoạt động
- 5
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Tạm ngừng hoạt động
- 5
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Tam Đa 534 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Amphenol Mobile Connector Solutions (Vietnam) Nhà xưởng D (ký hiệu: D1-5b, D1-6, D1-7, D1-8, D2-5b, D2-6, D2-7, D2-8) tại Lô CN4-3 và CN1-1, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301388573
- 2 Công ty TNHH Salcomp Technology Việt Nam Nhà xưởng D1-1 tại Lô đất CN4-3 và CN1-1, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410797
- 3 Công ty TNHH Cơ Điện kỹ thuật Fenglan Việt Nam Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 30, đường 286 thôn Đông Xá, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301314645
- 4 Công ty TNHH Môi Trường Hoàng Phong Thôn Phấn Động, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421855
- 5 Công ty TNHH MKC Tech Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408540
- 6 Công ty TNHH Chief Mold Việt Nam B1, Khoang 4, Dự án Horizon Park, Lô CN4-2, KCN Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301327066
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Quang Yến Food Thôn Đại Lâm, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301373249
- 8 Công ty TNHH TM Và DV HQ Vina Thôn Phong Nẫm, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301362543
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Thành Thắng Thôn Phong Xá, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410490
- 10 Công ty TNHH Cơ Khí Và dịch vụ Anh Thành Đạt (NR Nguyễn Văn Thanh) Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300883215
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 3 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 4 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 6 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 7 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 8 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 9 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
- 10 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Tam Đa
- 1 Trường Tiểu học Tam Đa số 1 Thôn Đại Lâm, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301422312
- 2 Công ty TNHH Môi Trường Hoàng Phong Thôn Phấn Động, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421855
- 3 Công ty TNHH Điện Lạnh Quang Huy Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301419711
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Đức Lan VN Thôn Phấn Động,, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301411085
- 5 Công ty TNHH Salcomp Technology Việt Nam Nhà xưởng D1-1 tại Lô đất CN4-3 và CN1-1, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410797
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Thành Thắng Thôn Phong Xá, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410490
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại TC - Vina Thôn Phấn Động, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410250
- 8 Công ty TNHH Electric Panawin (Việt Nam) Nhà xưởng E, Lô đất CN4-3 và CN1-1, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409946
- 9 Công ty TNHH MKC Tech Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408540
- 10 Công ty TNHH Bắc Nam Express Thôn Đông Yên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301407522
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Tam Đa
Cấp phường/xã 534 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Tam Đa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Tam Đa trên FindBase được mở 2.590 lượt, trung bình 86,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 13/09 với 382 lượt. Bảy ngày qua có 804 lượt, giảm 20% so với bảy ngày trước đó (1.010 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.755 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Tam Đa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 273.559 lượt, trung bình 9118,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 28383 lượt. Bảy ngày qua có 87.578 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (145.521 lượt). Cộng dồn từ đầu là 295.577 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.