Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Nilon Hưng Thịnh
Khu phố Làng Mới Hoài Thượng, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Nilon Hưng Thịnh có mã số thuế 2301404017, hoạt động từ ngày 14/05/2026. Người đại diện theo pháp luật: Trần Đức Tính. Ngành nghề chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic (mã 2220), cùng 155 ngành khác. Trụ sở tại Khu phố Làng Mới Hoài Thượng, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2301404017 |
|---|---|
| Địa chỉ | Khu phố Làng Mới Hoài Thượng, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Đức Tính |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/05/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097722•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 3 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 4 Công ty TNHH Jiejun Electronic Technology Vietnam Lô CN-B5 Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301404176
- 5 Công ty cổ phần Bao Bì CNT Thửa 25, CCN Làng nghề Công nghệ cao Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300939644
- 6 Công ty TNHH Bao Bì Nhựa Kangle (Việt Nam) Lô P4, KCN Thuận Thành III, Phân khu B, khu phố Ngọc Khám, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301256496
- 7 Công ty TNHH MTV Thương mại Và sản xuất T&A Cụm công nghiệp Xuân Lâm, Khu phố Thanh Bình, Phường Song Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301357409
- 8 Công ty TNHH Bao Bì Dizota Việt Nam Khu Đức Hiệp, Phường Song Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301129201
- 9 Công ty TNHH Salcomp Technology Việt Nam Nhà xưởng D1-1 tại Lô đất CN4-3 và CN1-1, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410797
- 10 Công ty TNHH VH Plastic Việt Nam Số nhà 30, ngõ 48 TDP Thị Cầu 3, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301419221
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NILON HƯNG THỊNH Mã số thuế: 2301404017 Địa chỉ: Khu phố Làng Mới Hoài Thượng, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic ngành chính |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thuận Thành
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 298
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 258
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 202
- VẬN TẢI KHO BÃI 193
- XÂY DỰNG 185
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 133
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 172
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 46
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 15
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 13
- Khác
- 8
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 716
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 73
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 66
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 42
- Tạm ngừng hoạt động
- 16
- Ngừng hoạt động
- 8
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thuận Thành 933 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Bao Bì Nhựa Kangle (Việt Nam) Lô P4, KCN Thuận Thành III, Phân khu B, khu phố Ngọc Khám, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301256496
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Trung Quý – Bắc Ninh LK32 – 1,2,3,4, KĐT phục vụ KCN Thuận Thành III - Phân khu B, Tổ dân phố Ngọc Khám, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300310486
- 3 Công ty TNHH Amphenol High Speed Technology Việt Nam Nhà xưởng B, Lô G1, KCN Thuận Thành III, Phân khu B, khu phố Ngọc Khám, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301357198
- 4 Công ty TNHH Linh Trang NK TDP phố Đông Côi, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421911
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và Kho Vận TNK Số 601 Đường Âu Cơ, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420428
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại vận tải Đa Ngành Nghề Bảo Anh Tổ dân phố Tam Á, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409417
- 7 Công ty cổ phần Đúc Ép Cọc Bê Tông Thuận Thành Tổ dân phố Đồng Đông, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301402570
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Skypik Số 521 đường Âu Cơ, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408942
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đại Thành Số nhà 407 đường Âu Cơ, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300325612
- 10 Công ty cổ phần Bất Động Sản Lan Hưng Ngã tư Đông Côi, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh 2300946056
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 3 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 5 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 6 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 8 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
- 9 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 10 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thuận Thành
- 1 Công ty TNHH Linh Trang NK TDP phố Đông Côi, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421911
- 2 Công ty cổ phần Mirai CNC Khu mới Hoài Thượng, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421598
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Và Kho Vận TNK Số 601 Đường Âu Cơ, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420428
- 4 Công ty TNHH Thương mại Tứ Hải Việt Nam Số 5, Khu đô thị Little Sài Gòn, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301412762
- 5 Công ty TNHH Nutramin Việt Nam Thửa đất số 302 tờ bản đồ số 11 tổ dân phố Đạo Tú, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301411864
- 6 Công ty TNHH Moe Apps Tổ Dân Phố Đạo Tú, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301411790
- 7 Công ty TNHH Cốm Sang Land Tổ dân phố Á Lữ, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301410853
- 8 Công ty TNHH Thương mại Đồng Đen Group Tổ dân phố Lẽ Đông Côi, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409953
- 9 Công ty TNHH Công Nghệ Thông Minh Curry Việt Nam Thôn Cả, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409833
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại vận tải Đa Ngành Nghề Bảo Anh Tổ dân phố Tam Á, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409417
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thuận Thành
Cấp phường/xã 933 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thuận Thành →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thuận Thành trên FindBase được mở 4.429 lượt, trung bình 147,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 638 lượt. Bảy ngày qua có 1.363 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (2.325 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.772 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thuận Thành — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 306.301 lượt, trung bình 10210 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 29223 lượt. Bảy ngày qua có 93.108 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (159.425 lượt). Cộng dồn từ đầu là 329.490 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.