Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ HC Bắc Ninh
TDP Long Khê, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam.
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ HC Bắc Ninh có mã số thuế 2301405606. Người đại diện theo pháp luật: Cao Thị Thanh Huệ. Ngành nghề chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic (mã 2220), cùng 138 ngành khác. Trụ sở tại TDP Long Khê, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2301405606 |
|---|---|
| Địa chỉ | TDP Long Khê, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Đào Viên Tỉnh Bắc Ninh |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Cao Thị Thanh Huệ |
| Ngày bắt đầu hoạt động | — |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097928•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 3 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 4 Công ty TNHH Jiejun Electronic Technology Vietnam Lô CN-B5 Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301404176
- 5 Công ty cổ phần Bao Bì CNT Thửa 25, CCN Làng nghề Công nghệ cao Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300939644
- 6 Công ty TNHH Bao Bì Nhựa Kangle (Việt Nam) Lô P4, KCN Thuận Thành III, Phân khu B, khu phố Ngọc Khám, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301256496
- 7 Công ty TNHH MTV Thương mại Và sản xuất T&A Cụm công nghiệp Xuân Lâm, Khu phố Thanh Bình, Phường Song Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301357409
- 8 Công ty TNHH Bao Bì Dizota Việt Nam Khu Đức Hiệp, Phường Song Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301129201
- 9 Công ty TNHH Salcomp Technology Việt Nam Nhà xưởng D1-1 tại Lô đất CN4-3 và CN1-1, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410797
- 10 Công ty TNHH VH Plastic Việt Nam Số nhà 30, ngõ 48 TDP Thị Cầu 3, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301419221
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HC BẮC NINH Mã số thuế: 2301405606 Địa chỉ: TDP Long Khê, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic ngành chính |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2520 | Sản xuất vũ khí và đạn dược |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đào Viên
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 142
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 131
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 97
- XÂY DỰNG 76
- VẬN TẢI KHO BÃI 75
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 49
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 69
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 11
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 5
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 372
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 30
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 30
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 10
- Tạm ngừng hoạt động
- 9
- Ngừng hoạt động
- 5
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đào Viên 457 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 2 Công ty TNHH PCCC & Cơ Điện Ae Group Thôn Đông Du Núi, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301405395
- 3 Trường tiểu học Đào Viên Thôn Lầy, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300372242
- 4 Công ty TNHH Phát triển đầu tư Và xây dựng Hùng Phát Tổ dân phố Đông Du, Phường Đào Viên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421478
- 5 Công ty TNHH Kim Loại Màu Kim Ưng Nhà ông Nguyễn Đức Sồi, Khu phố Hiền Lương, Phường Đào Viên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301342191
- 6 Công ty TNHH Kim Thái Bảo Tổ dân phố Hữu Bằng, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301401471
- 7 Công ty trách nhiệm hữu hạn Công Nghệ Chính Xác Interplex (Hà Nội) Lô VI-1.1, Đường D3, KCN Quế Võ II, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300325309
- 8 Công ty TNHH Bacninhtech Ai Tổ 1, Hữu Bằng, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301405733
- 9 Công ty TNHH An Vũ Phát Xóm Đá, Khu phố Yên Đinh, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301254033
- 10 Công ty TNHH Abi-Nhà máy Quế Võ Lô đất II-5.3, đường N3 giao đường D2, khu công nghiệp Quế V, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301217401
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 3 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 4 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 5 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 6 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 7 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
- 8 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 9 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
- 10 Công ty TNHH Brilliance Electronics VN Lô CN-C1, Cụm Công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Châu Phong, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301172461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đào Viên
- 1 Công ty TNHH Phát triển đầu tư Và xây dựng Hùng Phát Tổ dân phố Đông Du, Phường Đào Viên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421478
- 2 Công ty TNHH Xây dựng Và sản xuất thương mại Dũng Liên Tổ dân phố Đông Du, Phường Đào Viên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421037
- 3 Công ty TNHH Tiếp Vận VT99 Số thửa 519, Tờ bản đồ số 22, TDP Hữu Bằng, Phường Đào Viên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301420650
- 4 Công ty TNHH D1991 Tech Tổ dân phố Phùng Dị, Phường Đào Viên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301410980
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Tài Phát Bắc Ninh Tổ Dân Phố Hiền Lương, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410155
- 6 Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Đại Phát tổ dân phố Thành Dền, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301407561
- 7 Công ty cổ phần sản xuất Woo Kids TDP Đông, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301406712
- 8 Công ty TNHH Bacninhtech Ai Tổ 1, Hữu Bằng, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301405733
- 9 Công ty TNHH PCCC & Cơ Điện Ae Group Thôn Đông Du Núi, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301405395
- 10 Công ty TNHH Nội Thất Nhà Đẹp HT Bắc Ninh Tổ dân phố Đông Du Núi, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301402690
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đào Viên
Cấp phường/xã 457 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đào Viên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đào Viên trên FindBase được mở 2.835 lượt, trung bình 94,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 261 lượt. Bảy ngày qua có 842 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (1.416 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.969 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đào Viên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 325.104 lượt, trung bình 10836,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 33994 lượt. Bảy ngày qua có 97.246 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (161.442 lượt). Cộng dồn từ đầu là 351.189 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.