Công ty cổ phần May Mặc Toàn Thắng Lộc Phát
Thôn Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam.
Công ty cổ phần May Mặc Toàn Thắng Lộc Phát có mã số thuế 2400787924, hoạt động từ ngày 13/01/2016. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Tuyết. Ngành nghề chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (mã 13220), cùng 211 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tiền Phong, trước là Phường Song Khê. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2400787924 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Tiền Phong Tỉnh Bắc Ninh |
| Địa giới cũ | Phường Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Tuyết |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/01/2016 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 091232•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần May Đo Bắc Ninh Số 16, Vũ Kiệt, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300821681
- 2 Công ty TNHH Vina Hanhee Tổ dân phố Mào Gà, Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400639404
- 3 Công ty cổ phần Trường An 856 Nhà điều hành khu thương mại và trạm xăng Xương Giang, Tổ dâ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400742458
- 4 Công ty cổ phần tổng công ty May Bắc Giang LNG Lô 3,4 Cụm công nghiệp thị trấn Đồi Ngô, Xã Lục Nam, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400847387
- 5 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Ninh Thư Thôn Phúc Thành, Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400764490
- 6 Công ty CP May Xuất Khẩu Tân Tiến Thôn Nguộn B, Xã Tân Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400541208
- 7 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Trí Anh Số 27 Trần Lựu, Khu 5, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300988345
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MẶC TOÀN THẮNG LỘC PHÁT Mã số thuế: 2400787924 Địa chỉ: Thôn Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) ngành chính |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thủy sản |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 06100 | Khai thác dầu thô |
| 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08930 | Khai thác muối |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 49110 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 51100 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 53100 | Bưu chính |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 60100 | Hoạt động phát thanh |
| 60210 | Hoạt động truyền hình |
| 60220 | Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác |
| 61100 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 61300 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 93190 | Hoạt động thể thao khác |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 96320 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tiền Phong
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 368
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 351
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 276
- VẬN TẢI KHO BÃI 220
- XÂY DỰNG 208
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 132
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 166
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 28
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 16
- Khác
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 4
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 556
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 99
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 58
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 25
- Tạm ngừng hoạt động
- 19
- Ngừng hoạt động
- 5
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 4
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tiền Phong 769 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Lục Đầu Giang Tổ dân phố Tân Mỹ, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401054038
- 2 Công ty TNHH Modu Lam Lô 46 N7.2 khu đất dịch vụ Song Khê, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401058635
- 3 Công ty TNHH TM&SX Cơ Khí xây dựng Đức Phúc Thịnh Tổ dân phố An Thịnh, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401078712
- 4 Công ty TNHH Nhà Lắp Ghép Hoa Thịnh Đường Võ Nguyên Giáp, Tổ dân phố Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401072742
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ Vàthương Mại Yến Huệ TDP Nội Hoàng 1, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401024989
- 6 Lương Thị Thu Hiền THÔN ĐỒNG QUAN, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 8583527921-888
- 7 Công ty TNHH Hưng Thịnh Vinacore Lô 14 đường Võ Nguyên Giáp, TDP Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401060440
- 8 Công ty cổ phần Sơn Phúc - Bắc Ninh Nhà ông Thân Văn Phương, Tổ dân phố Sòi, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401077589
- 9 Công ty TNHH Lưới Thép Hàn Hợp Lực Lô B4, Khu Công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng (Phía Bắc), Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400372694
- 10 Công ty TNHH Thương mại Vinh Hoa Phát BN Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401080084
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 3 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 4 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 6 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 7 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 8 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
- 9 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 10 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tiền Phong
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Minh Ánh Tổ dân phố Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087499
- 2 Công ty TNHH Bến Bãi Hoàng Phương BG Tổ dân phố Đồng Sơn, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086992
- 3 Công ty TNHH Vận tải Và thương mại Bảo Hân H2o Tổ dân phố Phấn Sơn, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401085526
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Bảo Tín VN Tổ dân phố Liên Sơn, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401081137
- 5 Công ty TNHH Thương mại Vinh Hoa Phát BN Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401080084
- 6 Công ty TNHH Nhân Lực CDL TDP Nội, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401079579
- 7 Công ty TNHH Thiết Bị Laser Chanxan Việt Nam Tổ dân phố Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079508
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Quốc Tế Đại Hoàng Kim TDP Liên Sơn, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401078776
- 9 Công ty TNHH TM&SX Cơ Khí xây dựng Đức Phúc Thịnh Tổ dân phố An Thịnh, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401078712
- 10 Công ty cổ phần Sơn Phúc - Bắc Ninh Nhà ông Thân Văn Phương, Tổ dân phố Sòi, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401077589
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tiền Phong
Cấp phường/xã 769 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tiền Phong →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tiền Phong trên FindBase được mở 3.481 lượt, trung bình 116 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 485 lượt. Bảy ngày qua có 1.047 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (1.876 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.701 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tiền Phong — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 268.593 lượt, trung bình 8953,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 28383 lượt. Bảy ngày qua có 82.612 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (145.521 lượt). Cộng dồn từ đầu là 290.611 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.