Công ty cổ phần Bắc Giang Eco
Thôn Trung, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam.
Công ty cổ phần Bắc Giang Eco có mã số thuế 2400849056, hoạt động từ ngày 09/10/2018. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Chiến. Ngành nghề chính: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (mã 7214), cùng 148 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Trung, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam.. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2400849056 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Trung, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Đồng Việt Tỉnh Bắc Ninh |
| Địa giới cũ | Tỉnh Bắc Giang trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Chiến |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/10/2018 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 096695•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN BẮC GIANG ECO Mã số thuế: 2400849056 Địa chỉ: Thôn Trung, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Đồng Việt
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 68
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 51
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 49
- VẬN TẢI KHO BÃI 44
- XÂY DỰNG 44
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 28
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 30
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 4
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 4
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 73
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 20
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 11
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 4
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Đồng Việt 110 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Kỹ thuật Tự Động Hóa BFN Thôn Hạ Long, Xã Đồng Việt, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401049045
- 2 Công ty TNHH Tâm Đan Express Thôn Nam, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079113
- 3 Công ty TNHH Nhôm Kính Biển Đông Thôn Trung Sơn, Xã Đồng Việt, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401028694
- 4 Công ty cổ phần Ait Quockhang Thôn Cao Đồng, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401067478
- 5 Công ty TNHH DV&TM Tuấn Phát Thôn Bắc, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401077564
- 6 Công ty TNHH Construct Phú An Thôn Cao Đồng, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400916880
- 7 Văn phòng đại diện Số 2 – Công ty cổ phần phát triển Kinh Doanh Và dịch vụ Việt Star Thôn Hồng Giang, Xã Đồng Việt, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0106033647-009
- 8 Công ty TNHH Cự Thu Thôn Cựu Tân, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079106
- 9 Công ty TNHH Cơ Điện Hma Thôn Bắc, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401066033
- 10 Công ty TNHH Bắc Hải DKS Tiên La, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401007782
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 3 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 4 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 6 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 7 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 8 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
- 9 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 10 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Đồng Việt
- 1 Công ty TNHH Khoáng Sản thương mại Và dịch vụ Ngọc Việt Thôn Hải Thịnh, Xã Đồng Việt, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087072
- 2 Công ty TNHH Tâm Đan Express Thôn Nam, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079113
- 3 Công ty TNHH Cự Thu Thôn Cựu Tân, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079106
- 4 Công ty TNHH DV&TM Tuấn Phát Thôn Bắc, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401077564
- 5 Công ty TNHH Thương mại Long Dragon Thôn Cựu Tân, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401076338
- 6 Công ty TNHH Thương mại Đồng Nhân BG Đồng Nhân, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401074972
- 7 Công ty TNHH Gỗ Phúc Nam Hải Thôn Hoàng Phúc, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401070939
- 8 Công ty TNHH TMDV Và đầu tư Hoàng Hiếu BN Thôn Sơn Tiến, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401069482
- 9 Công ty cổ phần Ait Quockhang Thôn Cao Đồng, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401067478
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ, Thương mại Và đâu tư Quốc Tế Đại Dương Thôn Sơn Tiến, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401067358
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 11 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (6 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Đồng Việt
Cấp phường/xã 110 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Đồng Việt →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Đồng Việt trên FindBase được mở 757 lượt, trung bình 25,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 71 lượt. Bảy ngày qua có 204 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (371 lượt). Cộng dồn từ đầu là 819 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Đồng Việt — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 268.889 lượt, trung bình 8963 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 28383 lượt. Bảy ngày qua có 82.908 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (145.521 lượt). Cộng dồn từ đầu là 290.907 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.