Công ty TNHH Bất Động Sản Mạnh Tuyển
Thôn Đông Trong Đầm, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam.
Công ty TNHH Bất Động Sản Mạnh Tuyển có mã số thuế 2400904067, hoạt động từ ngày 26/01/2021. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Văn Tuyển. Ngành nghề chính: Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (mã 6820), cùng 176 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Đông Trong Đầm, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Xuân Cẩm, trước là Thị trấn Bắc Lý. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2400904067 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Đông Trong Đầm, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Xuân Cẩm Tỉnh Bắc Ninh |
| Địa giới cũ | Thị trấn Bắc Lý, Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đỗ Văn Tuyển |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/01/2021 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 098787•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Bất Động Sản Đại Lãm Số 19 TDP Đồi Ngô, Xã Lục Nam, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400936051
- 2 Công ty TNHH Bảo Sơn Land Thị tứ Bảo Sơn, Xã Bảo Đài, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401009814
- 3 Công ty cổ phần Bất Động Sản Meta Land BG Lô 333 đường Nam Hồng 8, Khu đô thị mới Nam Hồng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400959570
- 4 Công ty cổ phần xây dựng Và đầu tư Bất Động Sản Land Việt Số 282, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400863318
- 5 Công ty cổ phần Bất Động Sản F0 Ki ốt 18, HTX Hải An, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301211978
- 6 Công ty cổ phần An Phát Giang 197 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400935393
- 7 Công ty TNHH Phát triển công nghiệp TCN SH14, Lotus Central, Đường Đỗ Trọng Vỹ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301366442
- 8 Công ty CP Bất Động Sản Tân Sen Vàng Group Lô LO21-19, Khu đô thị Vườn Sen, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301151415
- 9 Công ty TNHH An Hưng Phát Group Lô 333 đường Nam Hồng 8, Khu đô thị mới Nam Hồng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400939662
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Thăng Long - Uy Vũ Số 426 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401028616
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN MẠNH TUYỂN Mã số thuế: 2400904067 Địa chỉ: Thôn Đông Trong Đầm, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Xuân Cẩm
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 207
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 194
- VẬN TẢI KHO BÃI 151
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 150
- XÂY DỰNG 148
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 89
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 129
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 25
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Khác
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 500
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 54
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 37
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 15
- Tạm ngừng hoạt động
- 14
- Ngừng hoạt động
- 11
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Xuân Cẩm 631 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Gate Industrial Việt Nam Một phần lô CN-01, cụm công nghiệp Việt Nhật, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401078857
- 2 Công ty cổ phần công nghiệp Xanh Vĩnh Cửu Lô CN 15, Cụm công nghiệp Jutech, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401042427
- 3 Công ty cổ phần sản xuất A-One Timber Việt Nam Lô CN-07, Khu công nghiệp Hoà Phú, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400856416
- 4 Công ty TNHH HT Hiệp Hoà Lô CN03- Cụm Công nghiệp Jutech, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401019178
- 5 Công ty TNHH MTV Thép TH Lô CN03 Cụm Công nghiệp Jutech, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401019033
- 6 Công ty TNHH Dong A System Thôn Trung Tâm, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401017396
- 7 Công ty TNHH TMDV Môi Trường Ánh Dương Thôn Đông Lâm, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087040
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Nga Chúc Thôn Xuân Biều, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086953
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Toản Phượng Thôn Ngọc Liễn, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401079018
- 10 Công ty TNHH Giáo Dục Anh Huy Bắc Ninh Thôn Ngọ Xá, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079226
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 3 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 5 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 6 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 8 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
- 9 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 10 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Xuân Cẩm
- 1 Công ty TNHH TMDV Môi Trường Ánh Dương Thôn Đông Lâm, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087040
- 2 Công ty TNHH Một thành viên Nga Chúc Thôn Xuân Biều, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086953
- 3 Công ty TNHH Sơn Mạnh Logistics Thôn Ngọ Khổng, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401085893
- 4 Công ty TNHH Bảo Tùng Dương Thôn Nội Hương, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401080976
- 5 Công ty TNHH Huy Minh Group Lô CN-10, Cụm Công Nghiệp JUTECH, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401080743
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Aquinex Xóm Đồng Sói, Thôn Tam Hợp, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401080045
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục Và Đào Tạo Hân Nhi Thôn Mai Hạ, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401079561
- 8 Công ty TNHH Xây dựng thương mại Đức Tấn Phát Thôn Cẩm Trung, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079392
- 9 Công ty TNHH Giáo Dục Anh Huy Bắc Ninh Thôn Ngọ Xá, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079226
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Toản Phượng Thôn Ngọc Liễn, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401079018
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Xuân Cẩm
Cấp phường/xã 631 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Xuân Cẩm →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Xuân Cẩm trên FindBase được mở 2.988 lượt, trung bình 99,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 384 lượt. Bảy ngày qua có 855 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (1.713 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.180 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Xuân Cẩm — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 302.279 lượt, trung bình 10076 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 29223 lượt. Bảy ngày qua có 89.086 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (159.425 lượt). Cộng dồn từ đầu là 325.468 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.