FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần sản xuất Phân Bón Hà Bắc

Số 2 đường Phạm Liêu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam.

Tên giao dịch: HA BAC FERTILIZER PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY

Công ty cổ phần sản xuất Phân Bón Hà Bắc có mã số thuế 2400921908, hoạt động từ ngày 08/10/2021. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Khắc Hưng. Ngành nghề chính: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (mã 2012), cùng 268 ngành khác. Trụ sở tại Số 2 đường Phạm Liêu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Bắc Giang, trước là Phường Xương Giang. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
2400921908
Ngày cấp
08/10/2021 (5 năm)
Người đại diện
Nguyễn Khắc Hưng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 2400921908
Địa chỉ Số 2 đường Phạm Liêu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Bắc Giang Tỉnh Bắc Ninh
Địa giới cũ Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Khắc Hưng
Ngày bắt đầu hoạt động 08/10/2021
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Phú Địa Thịnh Thôn Khiêu, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401044720
  2. 2 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Tổng Hợp Tấn Đạt Số 1017, Cụm công nghiệp Dĩnh Kế, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400284568
  3. 3 Công ty cổ phần đầu tư Bất Động Sản Tân Trường Phát Số 269, đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400919352
  4. 4 Công ty cổ phần Divital Thiên Lâm Đạt Thôn Xuân An, Xã Mỹ An, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang 2400911000
  5. 5 Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại-HHK Thôn Hương Thịnh, Xã Quang Minh, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang 2400874133
  6. 6 Công ty TNHH Quốc Tế Velax LK 10-12B đường Nguyễn Bính, Khu đô thị Bách Việt, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400869045
  7. 7 Công ty cổ phần Phân Bón Xanh Việt Trung Lô A118, Khu đô Thị Tân Hồng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301399871

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT PHÂN BÓN HÀ BẮC
Mã số thuế: 2400921908
Địa chỉ: Số 2 đường Phạm Liêu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bắc Giang

4.941Tổng doanh nghiệp
3.251Đang hoạt động
1.687Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.299
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.682
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.665
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.629
  • XÂY DỰNG 1.450
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.047

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
846
Công ty cổ phần ngoài NN
324
Doanh nghiệp tư nhân
34
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
29
Khác
25
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
21

Theo tình trạng

Đang hoạt động
3.251
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1.005
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
297
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
134
Tạm ngừng hoạt động
124
Ngừng hoạt động
62
Tạm nghỉ kinh doanh
32
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
31
Chưa xác định
3
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
1
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Bắc Giang 4.941 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
  2. 2 Công ty TNHH TM & SX Anki Vina Số 27, ngõ 11, đường Cô Bắc, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401017847
  3. 3 Công ty TNHH Thiết Bị Giáo Dục Aelab Số 96 Nguyễn Công Hãng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401064903
  4. 4 Công ty cổ phần đầu tư Bất Động Sản Bắc Giang Số 358, đường Nguyễn Công Hãng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400764035
  5. 5 Công ty TNHH 1 TV Xuân An Số nhà 03 đường Lê Hồng Phong 2, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2600975643
  6. 6 Công ty cổ phần Cơ Khí Việt Phúc 824 Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087192
  7. 7 Công ty TNHH Y Dược An Phú Thịnh Số nhà 09, đường Lê Hồng Phong 1, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087026
  8. 8 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bắc Giang Số 2, đường Nguyễn Gia Thiều, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0100150619-010
  9. 9 Công ty TNHH Tiếp Vận Và Giải Pháp xuất nhập khẩu Nhật Ánh số 04, ngõ 72, đường Đông Thành, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400926688
  10. 10 Công ty TNHH DVTM XNK Xe Nâng Hòa An Phát Số 48 đường Trần Đăng Tuyển, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400906628
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Bắc Giang →

Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
  2. 2 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
  3. 3 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
  4. 4 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
  5. 5 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
  6. 6 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
  7. 7 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
  8. 8 Trung tâm Y Tế Các Khu công nghiệp Bắc Ninh TDP Nếnh,, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400932593
  9. 9 Công ty TNHH Bệnh Viện Mỹ Phát Số 1170, tổ dân phố Quang Trung, Phường Chũ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400869359
  10. 10 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Bắc Giang

  1. 1 Công ty TNHH Công Nghệ Liangpin Việt Nam Số 156 Huyền Quang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087435
  2. 2 Công ty TNHH Tổng Hợp Đường Lộc BN Số nhà 01, ngách 10 ngõ 107 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087308
  3. 3 Công ty cổ phần Cơ Khí Việt Phúc 824 Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087192
  4. 4 Công ty TNHH Khoáng Sản Và VLXD Hưng Thịnh Phát Số 66 đường Vi Đức Thăng, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087146
  5. 5 Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Tổng Hợp Phú Gia Phúc Số nhà 07, ngõ 64, Đường Vương Văn Trà, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087139
  6. 6 Công ty TNHH Phát triển Tổng Hợp Quang Hưng Số nhà 3A ngõ 259 đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087033
  7. 7 Công ty TNHH Y Dược An Phú Thịnh Số nhà 09, đường Lê Hồng Phong 1, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087026
  8. 8 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông - Chi nhánh Cơ Sở 6 Số 2, đường Ngô Văn Cảnh, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401008955-006
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tuyền Chi Số nhà 493 đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401085879
  10. 10 Công ty TNHH Thành Phát Holdings Số 7, ngõ 41, đường Đào Sư Tích, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401081313

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem10
30 ngày qua8
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,3
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 1 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 2 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 8 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 60% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Bắc Giang

Cấp phường/xã 4.941 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Bắc Giang →

Tổng lượt xem18.314
30 ngày qua15.026
7 ngày qua4.994
Bình quân/ngày 500,9
Lượt xem địa bàn Phường Bắc Giang, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 40 lượt 13/09: 20 lượt 14/09: 18 lượt 15/09: 11 lượt 16/09: 80 lượt 17/09: 55 lượt 18/09: 35 lượt 19/09: 72 lượt 20/09: 62 lượt 21/09: 59 lượt 22/09: 103 lượt 23/09: 37 lượt 24/09: 87 lượt 25/09: 220 lượt 26/09: 293 lượt 27/09: 280 lượt 28/09: 881 lượt 29/09: 705 lượt 30/09: 1120 lượt 01/10: 1177 lượt 02/10: 1416 lượt 03/10: 1541 lượt 04/10: 1720 lượt 05/10: 1845 lượt 06/10: 1244 lượt 07/10: 440 lượt 08/10: 137 lượt 09/10: 252 lượt 10/10: 351 lượt 11/10: 725 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Bắc Giang trên FindBase được mở 15.026 lượt, trung bình 500,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1845 lượt. Bảy ngày qua có 4.994 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (8.560 lượt). Cộng dồn từ đầu là 18.314 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Bắc Giang — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh

Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →

Tổng lượt xem284.062
30 ngày qua262.044
7 ngày qua76.063
Bình quân/ngày 8734,8
Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 1171 lượt 13/09: 2896 lượt 14/09: 486 lượt 15/09: 993 lượt 16/09: 1611 lượt 17/09: 2086 lượt 18/09: 1753 lượt 19/09: 4031 lượt 20/09: 2076 lượt 21/09: 1353 lượt 22/09: 2038 lượt 23/09: 1183 lượt 24/09: 2662 lượt 25/09: 4670 lượt 26/09: 5752 lượt 27/09: 5699 lượt 28/09: 14479 lượt 29/09: 15544 lượt 30/09: 17006 lượt 01/10: 19972 lượt 02/10: 23484 lượt 03/10: 28112 lượt 04/10: 26924 lượt 05/10: 28383 lượt 06/10: 17561 lượt 07/10: 6550 lượt 08/10: 3173 lượt 09/10: 5157 lượt 10/10: 6156 lượt 11/10: 9083 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 262.044 lượt, trung bình 8734,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 28383 lượt. Bảy ngày qua có 76.063 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (145.521 lượt). Cộng dồn từ đầu là 284.062 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.