Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Đức Quỳnh
Thôn Lim, Xã Giáp Sơn, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Đức Quỳnh có mã số thuế 2400973462, hoạt động từ ngày 16/09/2023. Người đại diện theo pháp luật: Giáp Văn Đức. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà không để ở (mã 4102), cùng 167 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Lim, Xã Giáp Sơn, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Lục Ngạn, trước là Xã Giáp Sơn. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2400973462 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Lim, Xã Giáp Sơn, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Lục Ngạn
Tỉnh Bắc Ninh
Thôn Lim, Xã Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Ninh
|
| Địa giới cũ | Xã Giáp Sơn, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Giáp Văn Đức |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/09/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 085793•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Xây dựng Công Trình Dierda Số 66 Ngô Gia Tự, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301403581
- 2 Công ty TNHH Thực Nghiệp Lạc Thịnh Khu Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301395644
- 3 Công ty TNHH XD & TM Phong Phát Tổ dân phố Núi, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087442
- 4 Công ty TNHH MTV Ngọc Phát - Bắc Ninh TDP Tân Tiến, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087001
- 5 Công ty TNHH Một thành viên Thân Đại Hoàng Tổ dân phố Đề Nắm, Xã Yên Thế, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400395765
- 6 Công ty CP Thương mại Và đầu tư xây dựng Kim Sơn Số nhà 222, đường Khả Lý, Phường Vân Hà, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401002463
- 7 Công ty TNHH Đầu tư XD & TM Tổng Hợp Nguyễn Đình Thôn Đoàn Kết, Xã Tây Yên Tử, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400912847
- 8 Công ty TNHH Thương mại Minh Tam DVC Số 45, TDP Đông Long, Phường Vân Hà, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401062078
- 9 Công ty TNHH Thương mại đầu tư Thanh Thủy Holding Số 292 Đường Giáp Hải, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401057529
- 10 Công ty TNHH Idc Group Khu Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410148
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC QUỲNH Mã số thuế: 2400973462 Địa chỉ: Thôn Lim, Xã Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Lim, Xã Giáp Sơn, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở ngành chính |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém
|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Lục Ngạn
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 71
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 59
- VẬN TẢI KHO BÃI 52
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 48
- XÂY DỰNG 41
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 25
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 34
- Khác
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 1
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 109
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 29
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 9
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 8
- Ngừng hoạt động
- 4
- Tạm ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Lục Ngạn 160 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Bách Niên An Khang Thôn Phong Cốc, Xã Đồng Cốc, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang 2400889820
- 2 Công ty TNHH Châu Nam Tiến Thôn Lim, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401076715
- 3 Công ty TNHH Công Nghệ Toàn Phát Vina Thôn Tư Thâm, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400977410
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Khai Thác Lâm Sản Hải Đăng Thôn Mai Tô, Xã Phì Điền, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang 2400881998
- 5 Công ty TNHH Diqazo Nhà số 8, Hạ Long, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401070706
- 6 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và xây dựng Hà Cường Thôn Thanh Văn 1, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401067213
- 7 Công ty TNHH Chuyển Phát Nhanh An Phát Đạt Thôn Lim, Xã Giáp Sơn, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang 2400910920
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Y Tế Thái Hưng Thôn Mai Tô, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401077028
- 9 Công ty TNHH Thương mại Bán Hàng Toàn Cầu Taumoncong Thôn Muối, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401072069
- 10 Công ty TNHH Ava Fashion Thôn Muối, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401076585
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 3 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 5 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 6 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 8 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
- 9 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 10 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Lục Ngạn
- 1 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Y Tế Thái Hưng Thôn Mai Tô, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401077028
- 2 Công ty TNHH Châu Nam Tiến Thôn Lim, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401076715
- 3 Công ty TNHH Ava Fashion Thôn Muối, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401076585
- 4 Công ty TNHH Xây dựng Hoàng Phúc Global Thôn Lim, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401075126
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Velion Store Thôn Muối, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401073545
- 6 Công ty TNHH Thương mại Bán Hàng Toàn Cầu Taumoncong Thôn Muối, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401072069
- 7 Công ty TNHH Thép Hào Hoan Thôn Lim, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401070992
- 8 Công ty TNHH Diqazo Nhà số 8, Hạ Long, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401070706
- 9 Công ty TNHH Vận tải Và thương mại Nông Sản Lục Ngạn Thôn Mai Tô, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401068224
- 10 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và xây dựng Hà Cường Thôn Thanh Văn 1, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401067213
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Lục Ngạn
Cấp phường/xã 160 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Lục Ngạn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Lục Ngạn trên FindBase được mở 1.090 lượt, trung bình 36,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 102 lượt. Bảy ngày qua có 325 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (506 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.159 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Lục Ngạn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 322.406 lượt, trung bình 10746,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 33994 lượt. Bảy ngày qua có 94.548 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (161.442 lượt). Cộng dồn từ đầu là 348.491 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.