Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Mai Thành Phát VN
Thôn Đông Tiến, Phường Quang Châu, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Mai Thành Phát VN có mã số thuế 2400980050, hoạt động từ ngày 14/12/2023. Người đại diện theo pháp luật: Rmah Au. Ngành nghề chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (mã 4659), cùng 157 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Đông Tiến, Phường Quang Châu, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Nếnh, trước là Phường Quang Châu. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2400980050 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Đông Tiến, Phường Quang Châu, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Nếnh
Tỉnh Bắc Ninh
Thôn Đông Tiến, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh
|
| Địa giới cũ | Phường Quang Châu, Thị Xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Rmah Au |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/12/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 085695•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Vận tải xuất nhập khẩu Máy Công Trình Hải Đăng Số 836 đường Hoàng Hoa Thám, TDP Bích Sơn, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086142
- 2 Công ty TNHH Hiên Thành Media Group Thôn Thúy Cầu, Xã Ngọc Thiện, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401047496
- 3 Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Kim Khí Phúc Lộc TS 46 Phố Mới, Phường Ninh Xá, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301344262
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Phúc Thành 79 Thôn Sơn Quả, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087523
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Điện Tử Hương Nghị Số 238 đường Lý Thường Kiệt, Xã Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301409223
- 6 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Haitian Số 303 Lý Thường Kiệt, Khu 7, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409167
- 7 Công ty TNHH Thiết Bị Tự Động Hoá Mytech Số 93 Trang Hạ, Khu phố Trang Liệt, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301371611
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị Laser Chanxan Việt Nam Tổ dân phố Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079508
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Solar Thuận Thành Nhà bà Đỗ Thị Thắm, Tổ dân phố Nội Trung, Phường Trạm Lộ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301384836
- 10 Công ty TNHH Giải Pháp đầu tư An Sinh Việt Phố Mai Thị Vũ Trang, TDP Đại Phú 2, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401078864
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI THÀNH PHÁT VN Mã số thuế: 2400980050 Địa chỉ: Thôn Đông Tiến, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Đông Tiến, Phường Quang Châu, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
ngành chính Buôn bán máy móc,thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng,xây dựng
|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 |
Sản xuất điện
Sản xuất điện năng lượng mặt trời(không bao gồm mạng lưới điện quốc gia và các sản phẩm điện thuộc độc quyền nhà nước) (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện
bán điện cho người sử dụng(trừ truyền tải, điều dộ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý giao nhận vận chuyển:Logistics (Trừ kinh doanh bến bãi ô tô ,hóa lỏng khí để vận chuyển và dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
| 5310 | Bưu chính |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn,biệt thự du lịch,căn hộ du lịch,nhà nghỉ du lịch,nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê(không hoạt động tại trụ sở)
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
hoạt dộng sản xuất phim điện ảnh,sản xuất video,hoạt động sản xuất phim truyền hình( Trừ sản xuất phim,phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ;không sử dụng hiệu ứng chất nổ, chất cháy,hóa chất làm đạo cụ,dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện phim ảnh;+Trừ hoạt động báo chí theo Điều 14 Luật Báo chí)
|
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
kinh doanh bất động sản
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
tư vấn môi giới bất động sản(Trừ đấu giá ,tư vấn pháp luật)
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
cho thuê máy móc,thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động của các đại lý tư vấn giới thiệu và môi giới lao động, việc làm(trừ cho thuê lại lao động)
|
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
Dịch vụ bảo vệ (Không bao gồm hoạt động bảo vệ của cơ quan nhà nước)
|
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Nếnh
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 767
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 679
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 574
- VẬN TẢI KHO BÃI 513
- XÂY DỰNG 467
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 276
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 364
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 43
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 12
- Khác
- 7
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.517
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 214
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 193
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 81
- Tạm ngừng hoạt động
- 26
- Ngừng hoạt động
- 23
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 9
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 7
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Nếnh 2.071 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
- 2 Trung tâm Y Tế Các Khu công nghiệp Bắc Ninh TDP Nếnh,, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400932593
- 3 Công ty TNHH Fuhong Precision Component (Bắc Giang) Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400373024
- 4 Công ty TNHH An Lan Electronics (Việt Nam) Xưởng E09, Lô CN03-KCN Vân Trung, Phường Vân Trung, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang 2400817664
- 5 Công ty TNHH Ja Solar Việt Nam Lô G, Khu công nghiệp Quang Châu, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400807049
- 6 Công ty TNHH Aat Tech Vina Tổ dân phố Tam Tầng, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086230
- 7 Văn phòng đại diện Số 01 công ty cổ phần Cung Ứng Nhân Lực Thiên Trường Khu đất ở và kinh doanh dịch vụ Tổ Dân Phố My Điền 1, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0601271269-001
- 8 Công ty TNHH Hạ Tầng Việt Hằng Số 29-LK10, Khu đô thị mới Ninh Khánh, Tổ dân phố Nếnh, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401077758
- 9 Nguyễn Huy Đức Tam Tầng, xã Quang Châu, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400571178-001
- 10 Công ty TNHH Công Nghệ A Béo TDP My Điền 2, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401063272
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 3 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 5 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 6 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 8 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
- 9 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 10 Công ty TNHH Brilliance Electronics VN Lô CN-C1, Cụm Công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Châu Phong, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301172461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Nếnh
- 1 Công ty TNHH Lihua Việt Nam Tổ dân phố Hoàng Mai 3, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087675
- 2 Văn phòng đại diện Số 01 công ty cổ phần Cung Ứng Nhân Lực Thiên Trường Khu đất ở và kinh doanh dịch vụ Tổ Dân Phố My Điền 1, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0601271269-001
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đỗ Thụ Số 37, phố Nếnh, TDP Yên Ninh, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086921
- 4 Công ty TNHH Aat Tech Vina Tổ dân phố Tam Tầng, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086230
- 5 Công ty TNHH An Thịnh Phát BG Số 6 ngách 22/90 tổ dân phố Hoàng Mai 1, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401080849
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Tâm An E&C LK3-L38 Khu dân cư mới Thôn Trung Đồng, TDP Trung Đồng, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401080662
- 7 Công ty TNHH Kinh Doanh DV Tổng Hợp Long Ngân Tổ dân phố Hoàng Mai 3, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401080239
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Tĩnh An Care Tại Bắc Ninh Căn 01-11 G4 Tầng 1 Chung cư Evergreen TDP Yên Ninh, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2601156189-001
- 9 Công ty TNHH Kinh Doanh DV Xây dựng Đại Lợi Tổ dân phố Hoàng Mai 2, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079794
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ Lưu Trú Senyue Thửa đất 535+536+537 SĐPL TDP Ninh Khánh, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401079674
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Nếnh
Cấp phường/xã 2.071 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Nếnh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Nếnh trên FindBase được mở 9.725 lượt, trung bình 324,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 1578 lượt. Bảy ngày qua có 2.618 lượt, giảm 54% so với bảy ngày trước đó (5.700 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10.185 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Nếnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 317.097 lượt, trung bình 10569,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 33994 lượt. Bảy ngày qua có 89.239 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (161.442 lượt). Cộng dồn từ đầu là 343.182 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.