Công ty TNHH Nano Việt Pháp
Thôn 8, Xã Việt Tiến, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang
Công ty TNHH Nano Việt Pháp có mã số thuế 2400987962, hoạt động từ ngày 02/04/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Tiến. Ngành nghề chính: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (mã 7212), cùng 78 ngành khác. Trụ sở tại Thôn 8, Xã Việt Tiến, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tự Lạn, trước là Xã Việt Tiến. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2400987962 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn 8, Xã Việt Tiến, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Tự Lạn
Tỉnh Bắc Ninh
Thôn 8, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh
|
| Địa giới cũ | Xã Việt Tiến, Thị Xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Tiến |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/04/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 085888•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Trí Tuệ Nhân Tạo Haizhichen Việt Nam Tầng 1,2.LK01 - 05, 01 - 06, đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301276615
- 2 Trung tâm Công Nghệ Số Và Tự Động Hóa công nghiệp - Chi nhánh - Công ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Số 1 Bắc Ninh Lô 6, Toà 2A - Khu thương mại Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301256979-001
- 3 Công ty TNHH Giải Pháp Cơ Khí Và xây dựng Xóm Tây Nam, Thôn Ân Cập, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008786
- 4 Công ty TNHH Tự Động Hóa In-Cube Việt Nam Số CL13-31, KĐT Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301186094
- 5 Công ty cổ phần Aemec Lô B2, Khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phân khu B, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301266430
- 6 Công ty cổ phần Mdri Thôn Nghĩa Hương, Xã Trung Kênh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301394496
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Eco-Cycle Khu Đầu Cầu, Thôn Thủ Dương, Xã Nam Dương, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400985820
- 8 Công ty TNHH Sendling Automation Tầng 3, Tòa nhà HALLA, Lô CC2, Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Trung, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301384378
- 9 Công ty TNHH Itast Khu phố Ngọc Nội, Phường Trạm Lộ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301366347
- 10 Công ty TNHH Công Nghệ Cao Minh Nhật Techno Thôn Cường Tráng, Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh 2301270476
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH NANO VIỆT PHÁP Mã số thuế: 2400987962 Địa chỉ: Thôn 8, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn 8, Xã Việt Tiến, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
ngành chính Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật dân dụng; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật điện, kỹ thuật điện tử, kỹ thuật thông tin; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật hóa học; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật vật liệu và luyện kim; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật y học; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực công nghệ sinh học môi trường; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực công nghệ sinh học công nghiệp; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực công nghệ nano; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật thực phẩm và đồ uống; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa h
|
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác
Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất các loại thực phẩm nano chè sữa, nước uống, sữa chua, nano hữu cơ tổng hợp
|
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo như: Giấy ăn, giấy lau chùi, Băng vệ sinh và khăn lau vệ sinh, tã giấy cho trẻ sơ sinh,Cốc, chén đĩa, khay bằng giấy; Sản xuất các đồ dệt chèn lót và sản phẩm chèn lót như: Giấy vệ sinh, băng vệ sinh; Sản xuất giấy viết, giấy in; Sản xuất giấy in cho máy vi tính; Sản xuất giấy tự copy khác; Sản xuất giấy nến và giấy than; Sản xuất giấy phết hồ sẵn và giấy dính; Sản xuất phong bì, bưu thiếp; Sản xuất sổ sách, sổ kế toán, bìa rời, an-bum và các đồ dùng văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục và thương mại; Sản xuất hộp, túi, túi dết, giấy tóm tắt bao gồm sự phân loại đồ dùng văn phòng phẩm bằng giấy; Sản xuất giấy dán tường và giấy phủ tường tương tự bao gồm giấy có phủ chất dẻo và giấy dán tường có sợi dệt; Sản xuất nhãn hiệu; Sản xuất giấy lọc và bìa giấy; Sản xuất ống chỉ, suốt chỉ bằng giấy và bìa giấy; Sản xuất khay đựng trứng và các sản phẩm đóng gói khác được đúc sẵn; Sản xuất giấy mới
|
| 2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
Sản xuất các loại nano hữu cơ và vô cơ từ các kim loại và thảo dược dạng nước, dạng sệt và dạng bột Sản xuất chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất , chất xử lý cải tạo môi trường trong nuôi trồng thủy sản từ hóa chất cơ bản
|
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Sản xuất thiết bị, máy móc chế biến kim loại và vật liệu khác (gỗ, xương, đá, cao su cứng, nhựa cứng, thủy tinh lạnh...), bao gồm các máy sử dụng một con lắc lazer, sóng siêu âm, thể plasma, xung điện nam châm... Sản xuất máy quay, cán, khoan, định dạng, máy tuyển, máy nghiền đá..... Sản xuất dụng cụ dán tem hoặc máy nén; Sản xuất máy dùi, máy ép bằng sức nước, máy ngăn nước, búa, máy lâm nghiệp... Sản xuất ống cuộn chỉ hoặc máy móc cho làm dây; Sản xuất máy cho việc đóng, dập, dán hoặc cho những lắp ráp khác của gỗ, tre, xương, cao su cứng hoặc nhựa... Sản xuất búa đập quay, cưa xích, mạt giũa, máy tán đinh, máy cắt kim loại... Máy đóng tấm ván ghép từng mảnh con và tương tự; Sản xuất máy mạ điện; -Sản xuất bộ phận và linh kiện cho công cụ máy móc được đề cấp đến ở trên như: Làm vòng kẹp, đầu chì và các phụ tùng đặc biệt khác cho dụng cụ máy.
|
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất vật liệu nano
|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới hàng hóa
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác; Kinh doanh thực phẩm chức năng
|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu: máy nghiền đá, máy tuyển.... Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
|
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép
|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: nguyên liệu nano hữu cơ và vô cơ; các sản phẩm nguyên liệu từ nhựa, từ nguyên liệu thủy tinh (hũ, bình, chai, lọ, can…) ; các sản phẩm nguyên liệu từ giấy, bìa các tông (nhãn, túi, hộp…)
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
|
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Hoạt động từ những đại lý bán vé máy bay; Hoạt động từ đại lý làm những thủ tục về hải quan
|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
|
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh./.
|
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình)
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tự Lạn
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 188
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 169
- VẬN TẢI KHO BÃI 149
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 142
- XÂY DỰNG 125
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 65
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 102
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 11
- Khác
- 6
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 5
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 383
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 62
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 57
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 15
- Ngừng hoạt động
- 11
- Tạm ngừng hoạt động
- 6
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tự Lạn 538 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Cloudtech98 TDP Ruồng, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401075623
- 2 Công ty TNHH Thiết Bị Tự Động Hóa Long Thịnh Thôn 7, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087178
- 3 Công ty TNHH Anh Hiệp HT Tổ dân phố Hà, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401025245
- 4 Công ty TNHH XD & TM Phong Phát Tổ dân phố Núi, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087442
- 5 Công ty TNHH MTV Ngọc Phát - Bắc Ninh TDP Tân Tiến, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087001
- 6 Công ty TNHH Nam Hải Đạt Phát Thửa đất số 313, tờ bản đồ số 21, Thôn Đồng Ích, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401077405
- 7 Công ty TNHH Công Trình Năng Lượng LT Solar Tổ dân phố Nguộn, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401077807
- 8 Công ty trách nhiệm hữu hạn Indemy Tổ dân phố Chàng, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401075944
- 9 Công ty TNHH Bhdoor Việt Nam Thôn Thượng, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400991704
- 10 Công ty TNHH TMSX Trường Phát Tổ dân phố Xuân Hòa, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400906353
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 3 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 4 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 5 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 6 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 8 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
- 9 Trung tâm Y Tế Các Khu công nghiệp Bắc Ninh TDP Nếnh,, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400932593
- 10 Công ty TNHH Bệnh Viện Mỹ Phát Số 1170, tổ dân phố Quang Trung, Phường Chũ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400869359
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tự Lạn
- 1 Công ty TNHH XD & TM Phong Phát Tổ dân phố Núi, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087442
- 2 Công ty TNHH Thiết Bị Tự Động Hóa Long Thịnh Thôn 7, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087178
- 3 Công ty TNHH KDTM Vật Liệu xây dựng Văn Lại Số 49 Tổ dân phố Râm, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087058
- 4 Công ty TNHH MTV Ngọc Phát - Bắc Ninh TDP Tân Tiến, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087001
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và phát triển Trường Long Thửa số 1459 tờ bản đồ số 25, Tổ dân phố Chàng, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401086914
- 6 Công ty TNHH Cơ Điện D-Tec Tổ dân phố Núi, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401078825
- 7 Công ty TNHH Công Trình Năng Lượng LT Solar Tổ dân phố Nguộn, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401077807
- 8 Công ty TNHH Nam Hải Đạt Phát Thửa đất số 313, tờ bản đồ số 21, Thôn Đồng Ích, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401077405
- 9 Công ty TNHH KDTM Vật Liệu xây dựng Hải Yến Số 4, Tổ dân phố Đầu, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401076698
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn Indemy Tổ dân phố Chàng, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401075944
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tự Lạn
Cấp phường/xã 538 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tự Lạn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tự Lạn trên FindBase được mở 2.340 lượt, trung bình 78 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 375 lượt. Bảy ngày qua có 698 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (1.337 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.463 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tự Lạn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 260.241 lượt, trung bình 8674,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 28383 lượt. Bảy ngày qua có 74.260 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (145.521 lượt). Cộng dồn từ đầu là 282.259 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.