Công ty cổ phần phát triển KTM
Số 48 Nguyễn Doãn Dịch, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam.
Công ty cổ phần phát triển KTM có mã số thuế 2401007895, hoạt động từ ngày 11/01/2025. Người đại diện theo pháp luật: Trần Thị Nguyệt. Ngành nghề chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (mã 7490), cùng 185 ngành khác. Trụ sở tại Số 48 Nguyễn Doãn Dịch, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Bắc Giang, trước là Phường Ngô Quyền. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2401007895 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 48 Nguyễn Doãn Dịch, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Bắc Giang Tỉnh Bắc Ninh |
| Địa giới cũ | Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Thị Nguyệt |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/01/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 070552•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Môi Trường Mới Bắc Giang Thôn Trại Chùa, Xã Yên Định, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400870234
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Tư Vấn Công Nghệ Môi Trường Etech Số 172 đường Ngô Quyền, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300785200
- 3 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Minh Sơn Khu phố Ngọc Khám, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300554228
- 4 Công ty cổ phần Công Nghệ Truyền Thông Và Môi Trường Sen Vàng BG Số nhà 18, Đường Thân Khuê, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401013835
- 5 Công ty cổ phần Năng Lượng Tái Tạo Số I Việt Nam Thôn Dâu, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300815871
- 6 Công ty cổ phần Hiệu Chuẩn Vitech C207-209, Đường Trần Khánh Dư, Khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam. 0102979786
- 7 Công ty cổ phần dịch vụ Và Công Nghệ Jenco Lô số 1155, Khu dân cư Thành Xương Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401009807
- 8 Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại dịch vụ Môi Trường Davico Tầng 2, số nhà 41, đường Nguyễn Đăng Đạo, Khu 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 0317385207
- 9 Công ty TNHH Tư Vấn dịch vụ nông nghiệp Bắc Giang Số nhà 20 đường Lê Lợi 2, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401001212
- 10 Công ty cổ phần Kiểm Định Và Hiệu Chuẩn Thiết Bị Việt Nam Lô LK11C-5, Khu đô thị mới Bách Việt Lake Garden, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400952078
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KTM Mã số thuế: 2401007895 Địa chỉ: Số 48 Nguyễn Doãn Dịch, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bắc Giang
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.299
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.682
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.665
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.629
- XÂY DỰNG 1.450
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.047
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 846
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 324
- Doanh nghiệp tư nhân
- 34
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 29
- Khác
- 25
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 21
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 3.251
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.005
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 297
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 134
- Tạm ngừng hoạt động
- 124
- Ngừng hoạt động
- 62
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 32
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 31
- Chưa xác định
- 3
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Bắc Giang 4.941 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 2 Công ty TNHH TM & SX Anki Vina Số 27, ngõ 11, đường Cô Bắc, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401017847
- 3 Công ty TNHH Thiết Bị Giáo Dục Aelab Số 96 Nguyễn Công Hãng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401064903
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Bất Động Sản Bắc Giang Số 358, đường Nguyễn Công Hãng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400764035
- 5 Công ty TNHH 1 TV Xuân An Số nhà 03 đường Lê Hồng Phong 2, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2600975643
- 6 Công ty TNHH Y Dược An Phú Thịnh Số nhà 09, đường Lê Hồng Phong 1, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087026
- 7 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bắc Giang Số 2, đường Nguyễn Gia Thiều, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0100150619-010
- 8 Công ty TNHH Tiếp Vận Và Giải Pháp xuất nhập khẩu Nhật Ánh số 04, ngõ 72, đường Đông Thành, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400926688
- 9 Công ty TNHH DVTM XNK Xe Nâng Hòa An Phát Số 48 đường Trần Đăng Tuyển, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400906628
- 10 Công ty TNHH Công Nghệ Liangpin Việt Nam Số 156 Huyền Quang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087435
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 3 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 4 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 5 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 6 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 8 Trung tâm Y Tế Các Khu công nghiệp Bắc Ninh TDP Nếnh,, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400932593
- 9 Công ty TNHH Bệnh Viện Mỹ Phát Số 1170, tổ dân phố Quang Trung, Phường Chũ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400869359
- 10 Công ty TNHH Fuhong Precision Component (Bắc Giang) Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400373024
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Bắc Giang
- 1 Công ty TNHH Công Nghệ Liangpin Việt Nam Số 156 Huyền Quang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087435
- 2 Công ty TNHH Tổng Hợp Đường Lộc BN Số nhà 01, ngách 10 ngõ 107 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087308
- 3 Công ty cổ phần Cơ Khí Việt Phúc 824 Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087192
- 4 Công ty TNHH Khoáng Sản Và VLXD Hưng Thịnh Phát Số 66 đường Vi Đức Thăng, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087146
- 5 Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Tổng Hợp Phú Gia Phúc Số nhà 07, ngõ 64, Đường Vương Văn Trà, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087139
- 6 Công ty TNHH Phát triển Tổng Hợp Quang Hưng Số nhà 3A ngõ 259 đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087033
- 7 Công ty TNHH Y Dược An Phú Thịnh Số nhà 09, đường Lê Hồng Phong 1, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087026
- 8 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông - Chi nhánh Cơ Sở 6 Số 2, đường Ngô Văn Cảnh, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401008955-006
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tuyền Chi Số nhà 493 đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401085879
- 10 Công ty TNHH Thành Phát Holdings Số 7, ngõ 41, đường Đào Sư Tích, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401081313
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 12 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 57% so với bảy ngày trước đó (7 lượt). Cộng dồn từ đầu là 14 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Bắc Giang
Cấp phường/xã 4.941 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Bắc Giang →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Bắc Giang trên FindBase được mở 14.581 lượt, trung bình 486 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1845 lượt. Bảy ngày qua có 5.915 lượt, giảm 17% so với bảy ngày trước đó (7.120 lượt). Cộng dồn từ đầu là 17.515 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Bắc Giang — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 253.577 lượt, trung bình 8452,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 28383 lượt. Bảy ngày qua có 93.106 lượt, giảm 25% so với bảy ngày trước đó (124.296 lượt). Cộng dồn từ đầu là 274.181 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.