Công ty TNHH KDP Vina
Thôn An Thái,
Công ty TNHH KDP Vina có mã số thuế 2401015455, hoạt động từ ngày 21/03/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đức Hạ. Ngành nghề chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (mã 2592), cùng 51 ngành khác. Trụ sở tại Thôn An Thái,. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2401015455 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn An Thái, |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Hạ |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/03/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098942•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 09686•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng BKT Thôn Lục Liễu, Xã Phúc Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401079593
- 2 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 3 Công ty TNHH KD SX Mạnh PH Số nhà 12 Đường Văn Tiến Dũng, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225565
- 4 Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Naga Ai 124 , tổ 4 , khu phố 08 , đường tỉnh 741, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703483821
- 5 Công ty TNHH Kim Khí Lu Bao Việt Nam– Chi nhánh Đất Đỏ Ấp Phước Sơn, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0313760979-002
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Gia Hân Window Thôn Đông 1, Xã Diên Điền, Khánh Hòa, Việt Nam. 4202057461
- 7 Công ty TNHH Huymanh Sơn La Số 161 Đường Trường Chinh, Tổ 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500684205
- 8 Công ty TNHH TM&DV Duy Đông ST Thôn Thiện Tân, Xã Sơn Thủy, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000891482
- 9 Công ty TNHH Cơ Khí Đình Hoàn Thửa đất số 02/QH, Thôn 2, Xã Du Lễ, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng 0202251648
- 10 Công ty TNHH Cơ Khí Phong Lâm Thôn 6, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901245125
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH KDP VINA Mã số thuế: 2401015455 Địa chỉ: Thôn An Thái,
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại ngành chính |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Sản xuất khẩu trang bằng vải
|
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 1 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 1 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.