Công ty TNHH Việt Phong Yzj
Tổ dân phố Thanh Mai, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.
Công ty TNHH Việt Phong Yzj có mã số thuế 2401028662, hoạt động từ ngày 13/07/2025. Người đại diện theo pháp luật: Thân Diệu Thủy. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 4690), cùng 153 ngành khác. Trụ sở tại Tổ dân phố Thanh Mai, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2401028662 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ dân phố Thanh Mai, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Đa Mai Tỉnh Bắc Ninh |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Thân Diệu Thủy |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/07/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH An Bình Phát Tech Khu Lãm Trại, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301292198
- 2 Công ty TNHH Chuỗi Cung Ứng Đức Oanh SN 1192, TDP Quang Trung, Phường Chũ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401073312
- 3 Công ty TNHH Công Nghệ Liangpin Việt Nam Số 156 Huyền Quang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087435
- 4 Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Tổng Hợp Phú Gia Phúc Số nhà 07, ngõ 64, Đường Vương Văn Trà, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087139
- 5 Công ty TNHH Khoa Học Công Nghệ VXC Việt Nam Số 75 Đường Trần Thiện Thuật, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421277
- 6 Công ty TNHH Phát triển Tổng Hợp Quang Hưng Số nhà 3A ngõ 259 đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087033
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và sản xuất Phước Mỹ Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408798
- 8 Công ty TNHH An Phát Jobs Số 100 Đàm Văn Lễ, Khu phố Lãm Làng, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301329384
- 9 Công ty TNHH Chính Xác Hengye Việt Nam Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 41, Khu Chu Mẫu 2, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301422129
- 10 Công ty TNHH Shinela Việt Nam Văn phòng F407 số 14 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421372
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH VIỆT PHONG YZJ Mã số thuế: 2401028662 Địa chỉ: Tổ dân phố Thanh Mai, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4690 | Bán buôn tổng hợp ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đa Mai
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 65.221 doanh nghiệp, trong đó 46.688 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 425
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 320
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 307
- VẬN TẢI KHO BÃI 302
- XÂY DỰNG 262
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 161
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 189
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 45
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 22
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 729
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 157
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 69
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 33
- Ngừng hoạt động
- 17
- Tạm ngừng hoạt động
- 17
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
- Chưa xác định
- 2
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đa Mai 1.034 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dược Phẩm Hưng Thịnh Pharma Số nhà 312 Đường Mỹ Độ, Tổ Dân phố Mỹ Cầu, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401026545
- 2 Công ty TNHH Xây dựng thương mại Và dịch vụ Tuấn Minh Thôn Ba Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400955696
- 3 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Hoàng Gia Long An Tổ dân phố Tiền Đình, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 1100542262-001
- 4 Công ty TNHH Phát triển Công Nghệ Quảng Cáo Trung Huyền Số nhà 29, tổ 4, đường Thân Nhân Trung, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400503869
- 5 Công ty cổ phần nhà máy Dầu Hà Bắc Thôn Phương Đậu, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400905977
- 6 Công ty TNHH Thiết Bị Điện Nước Bảo An Tổ dân phố Nhân Lễ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401063120
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ kỹ thuật Tân Huế Số 1164 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401056606
- 8 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Nhà Đức Phát Lô 26, No 01, đường Giáp Văn Cương 4, Tổ Dân Phố Tân Phượng, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400826595
- 9 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Bắc Ninh Lô 23 - N04, Khu Dân Cư Tân Phượng, Đường Giáp Văn Cương 6, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 0104228739-036
- 10 Công ty TNHH PCCC Và xây dựng An Phát Lô C3.10 đường Thân Nhân Trung, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401067943
Nơi khác trong Tỉnh Bắc Ninh 65.221 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Áo Mưa Việt Hàn Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300727047
- 2 Công ty TNHH Amphenol Xgiga (Việt Nam) Communication Technology Xưởng số 6, Lô CN18A-1, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2301289639
- 3 Công ty TNHH Adtek Manufacturing (Việt Nam) Lô CN6-2B, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301319026
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Kỳ Thải (Việt Nam) Nhà xưởng số 6, Lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421654
- 5 Công ty TNHH Amkor Technology Việt Nam Lô số CN5B, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301195652
- 6 Công ty TNHH Giáo Dục Trần Đông Số nhà 71, Đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008955
- 7 Công ty TNHH Bát Phương Việt Nam Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300935777
- 8 Công ty TNHH Nextway Việt Nam Khu phố Ngân Cầu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777432
- 9 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Superkids Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400945994
- 10 Công ty TNHH Bass Vina Lô CN-09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400966578
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đa Mai
- 1 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Cơ Khí Chính Xác Hongfa Số 76 - 78 - 80 đường Võ Nguyên Giáp, Tổ dân phố Mỹ Cầu, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079427
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Vạn Hồng Phát Số 231 TDP Giếng, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079314
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Mài Five Stars Lô 29- OM4 KDC Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401079032
- 4 Công ty TNHH Metal Tech Bắc Ninh Tổ dân phố Tân Phượng, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401078818
- 5 Công ty TNHH Xây dựng công nghiệp Ngọc Khánh Tổ Dân Phố Phúc Hạ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401075221
- 6 Công ty TNHH Việt An Phát Mỹ Độ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401074612
- 7 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Minh Việt Phát Khu Trại Tây, Tổ dân phố Phúc Hạ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401074193
- 8 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Hoàng Gia Long An Tổ dân phố Tiền Đình, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 1100542262-001
- 9 Công ty CP Đầu tư TMDV Sông Thương Lô 23-N04, Tổ dân phố Tân Phượng, Đường Giáp Văn Cương 6, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401073136
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Kiệt Nam 463 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401073111
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đa Mai
Cấp phường/xã 1.034 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đa Mai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đa Mai trên FindBase được mở 4.039 lượt, trung bình 134,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 477 lượt. Bảy ngày qua có 1.177 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (2.239 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.142 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đa Mai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Bắc Ninh
Cấp tỉnh/thành 65.221 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Bắc Ninh trên FindBase được mở 281.223 lượt, trung bình 9374,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 29223 lượt. Bảy ngày qua có 68.030 lượt, giảm 57% so với bảy ngày trước đó (159.425 lượt). Cộng dồn từ đầu là 304.412 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Bắc Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.