Công ty TNHH Thương mại Và Xăng Dầu Gia Bảo
Khu 4, thôn Man Để, Thị trấn Tam Hồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc
Công ty TNHH Thương mại Và Xăng Dầu Gia Bảo có mã số thuế 2500620830, hoạt động từ ngày 01/01/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Tình. Ngành nghề chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (mã 4773), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại Khu 4, thôn Man Để, Thị trấn Tam Hồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Tam Hồng, trước là Thị trấn Tam Hồng. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2500620830 |
|---|---|
| Địa chỉ | Khu 4, thôn Man Để, Thị trấn Tam Hồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Tam Hồng
Tỉnh Phú Thọ
Khu 4, thôn Man Để, Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Tam Hồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Tình |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/01/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 092822•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Một thành viên Hà Lâm Vũ Khu 7(xã Tứ Xã cũ), Xã Phùng Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601147184
- 2 Công ty TNHH Phạm Thị Hương Lan Khu Bắc Tiến 2, Xã Hùng Việt, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601155146
- 3 Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Tùng Thủy Gold Khu Đoàn Kết, Xã An Nghĩa, Phú Thọ, Việt Nam. 5400571783
- 4 Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Kim Thành Đạt Khu 23, Xã Vạn Xuân, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601149336
- 5 Công ty TNHH Quốc Cường Ab Xóm An Phú, Xã Phong Phú, Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hòa Bình 5400541588
- 6 Công ty TNHH Máy nông nghiệp Hòa Bình Phú Thọ Số nhà 51, phố Tân Giang, Xã Lạc Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 5400557161
- 7 Công ty TNHH MTV Tuệ Phát Thôn Kim Đức, Xã Mường Động, Phú Thọ, Việt Nam. 5400566906
- 8 Công ty TNHH Tình Huy Tiểu khu Thạch Lý, Thị trấn Đà Bắc, Huyện Đà Bắc, Tỉnh Hòa Bình 5400500140
- 9 Công ty TNHH Opet Global Sourcing Thôn 3, Xã Nguyệt Đức, Phú Thọ, Việt Nam. 2500777510
- 10 Công ty TNHH Vàng Bạc Quỳnh Anh Khu 5, Xã Yên Sơn, Phú Thọ, Việt Nam. 2601080412
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XĂNG DẦU GIA BẢO Mã số thuế: 2500620830 Địa chỉ: Khu 4, thôn Man Để, Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Khu 4, thôn Man Để, Thị trấn Tam Hồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
ngành chính Bán lẻ nhiên liệu xăng dầu; Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Thăm dò, khai thác khoáng sản vật liệu xây dựng thông thường, gồm đất, đá, cát, sỏi
|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
Hoạt động cung cấp dịch vụ thăm dò khoáng sản
|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; - Bán buôn dầu thô; - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; - Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan.
|
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6495 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
Dịch vụ cầm đồ
|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8011 | Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Tam Hồng
Toàn Tỉnh Phú Thọ: 45.681 doanh nghiệp, trong đó 37.997 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 94
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 79
- VẬN TẢI KHO BÃI 74
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 72
- XÂY DỰNG 59
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 49
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 62
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 15
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 8
- Khác
- 3
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 358
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 14
- Ngừng hoạt động
- 12
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 7
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 6
- Tạm ngừng hoạt động
- 6
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 4
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Tam Hồng 410 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Văn Phòng Phẩm Minh Đạt Thôn Trại Lớn, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam. 2500680371
- 2 Công ty TNHH Hạnh VP Số 16, Đường Trần Văn Giàu, Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500768273
- 3 Công ty TNHH Anh David Số 18, Tổ Dân Phố Bình Lâm, Thị trấn Tam Hồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc 2500727527
- 4 Công ty cổ phần Ecofoam Việt Nam Số nhà 88, Thôn Yên Tâm, Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500782486
- 5 Công ty TNHH Bao Bì Thành Khôi Thôn Yên Tâm, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam. 2500753929
- 6 Công ty TNHH BBC English Centre Số nhà 42, TDP Tảo Phú, Thị trấn Tam Hồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc 2500738776
- 7 Công ty TNHH Ánh Duy Đức Thôn Mới, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam. 2500691983
- 8 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và dịch vụ Đức Phúc Thôn Lâm Xuyên, Thị trấn Tam Hồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc 2500668430
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ phát triển Đăng Phong Thôn Đông Mẫu, Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500765297
- 10 Công ty TNHH Coca Vĩnh Phúc 115 Hoàng Diệu, thôn Tảo Phú, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam. 2500778909
Nơi khác trong Tỉnh Phú Thọ 45.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Thanh Sơn Khu Dẹ 1, Xã Văn Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 0104228739-037
- 2 Công ty TNHH GMKT Việt Nam Khu 9, Xã Phù Ninh, Phú Thọ, Việt Nam. 2601152032
- 3 Công ty TNHH Công Nghệ Nét Việt Nam Khu đất ở cho ND và CBCNV Bộ chỉ huy quân sự tỉnh, Phường Vĩnh Yên, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500779476
- 4 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Hải Linh Số Nhà 53, Đường Tô Hiến Thành, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc 2500391683
- 5 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Giáo Dục Gia Hân Khu Đông Tiến, Xã Chí Đám, Phú Thọ, Việt Nam. 2601115383
- 6 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho Số 35 Thôn Cao Quang, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ, Việt Nam. 2500777581
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Quảng Cáo Hòa Bình Số nhà 72 - đường Lê Thánh Tông - Tổ 11, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 5400563214
- 8 Công ty TNHH Truyền Thông Và Giải Trí Benex Media Xóm Rét, Xã Khả Cửu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601157337
- 9 Doanh nghiệp tư nhân Anh Chung Khu 8, Xã Tân Phương, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ 2600229966
- 10 Công ty TNHH An Phát PT Khu 18 Hanh Cù, Xã Thanh Ba, Phú Thọ, Việt Nam. 2601096934
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Tam Hồng
- 1 Công ty cổ phần Ecofoam Việt Nam Số nhà 88, Thôn Yên Tâm, Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500782486
- 2 Công ty TNHH Coca Vĩnh Phúc 115 Hoàng Diệu, thôn Tảo Phú, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam. 2500778909
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại đầu tư Đại Minh Thôn Mới, Xã Tam Hồng, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500778507
- 4 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Như Quỳnh thôn Bàng Mới, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam. 2500777574
- 5 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Năng Lượng Hồng Lạc Thôn Phù Lưu, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam. 2500777542
- 6 Công ty TNHH Thiết Bị xây dựng Minh Quân thôn Bàng Mới, Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500776972
- 7 Công ty cổ phần Điện Tử Eetium Số 6 Ngõ 31 Đông Mẫu, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam. 2500776732
- 8 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Greenhome Số 96, Thôn Tảo Phú, Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500776228
- 9 Công ty TNHH Tập Đoàn LG Gold Thôn Đông Mẫu, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam. 2500774189
- 10 Công ty TNHH Windows Store Việt Nam Số 30, Thôn Chùa, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam. 2500772858
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Tam Hồng
Cấp phường/xã 410 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Tam Hồng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Tam Hồng trên FindBase được mở 2.282 lượt, trung bình 76,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 348 lượt. Bảy ngày qua có 619 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (1.270 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.397 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Tam Hồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Phú Thọ
Cấp tỉnh/thành 45.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Phú Thọ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Phú Thọ trên FindBase được mở 227.942 lượt, trung bình 7598,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 23366 lượt. Bảy ngày qua có 68.351 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (111.227 lượt). Cộng dồn từ đầu là 258.506 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Phú Thọ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.