FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Thương mại Và Giáo Dục Quốc Tế Hồng Ngọc

Tổ Liên Gia số 11, TDP Gia Du, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam.

Tên giao dịch: HONG NGOC INTERNATIONAL TRADE AND EDUCATION COMPANY LIMITED

Công ty TNHH Thương mại Và Giáo Dục Quốc Tế Hồng Ngọc có mã số thuế 2500699277, hoạt động từ ngày 15/04/2023. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Hồng Ngọc. Ngành nghề chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (mã 8559), cùng 263 ngành khác. Trụ sở tại Tổ Liên Gia số 11, TDP Gia Du, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Bình Xuyên, trước là Thị trấn Gia Khánh. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
2500699277
Ngày cấp
15/04/2023 (3 năm)
Người đại diện
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 2500699277
Địa chỉ Tổ Liên Gia số 11, TDP Gia Du, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Bình Xuyên Tỉnh Phú Thọ
Địa giới cũ Thị trấn Gia Khánh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Thị Hồng Ngọc
Ngày bắt đầu hoạt động 15/04/2023
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Giáo Dục Gia Hân Khu Đông Tiến, Xã Chí Đám, Phú Thọ, Việt Nam. 2601115383
  2. 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn Giáo Dục Army Vĩnh Phúc Số 12, Lô S10 đường Nguyễn Tất Thành, Khu đô thị Chùa Hà Tiên, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam. 2500735373
  3. 3 Công ty TNHH Giáo Dục Thiết Bị Trí Phổ Số 09 Đường Tuệ Tĩnh, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500776235
  4. 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn Thachi Group Khu 1, Xã Dân Chủ, Phú Thọ, Việt Nam. 2601156485
  5. 5 Công ty TNHH Giáo Dục Và phát triển Minh Ngọc An Khu Xóm Ngoài, Xã Tiên Lương, Phú Thọ, Việt Nam. 2601108065
  6. 6 Công ty cổ phần Giáo Dục Và dịch vụ thương mại Thiên Phúc Số 18 đường Nguyễn Trinh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam. 2500720698
  7. 7 Công ty trách nhiệm hữu hạn Giáo Dục Army Vĩnh Phúc – Chi nhánh Bình Xuyên Khu phố 2, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500735373-001
  8. 8 Chi nhánh Sông Lô 1 - Công ty cổ phần Giáo Dục Và dịch vụ thương mại Thiên Phúc Thôn Chiến Thắng, Xã Sông Lô, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500720698-005
  9. 9 Công ty TNHH Tre Đất Tổ PT Khu Quyết Tiến, Xã Hoàng Cương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601157087
  10. 10 Công ty TNHH Giáo Dục Green English Thôn Vĩnh Thịnh, Xã Lập Thạch, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500778761

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIÁO DỤC QUỐC TẾ HỒNG NGỌC
Mã số thuế: 2500699277
Địa chỉ: Tổ Liên Gia số 11, TDP Gia Du, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1910 Sản xuất than cốc
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Bình Xuyên

692Tổng doanh nghiệp
631Đang hoạt động
60Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Phú Thọ: 45.681 doanh nghiệp, trong đó 37.997 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 99
  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 92
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 75
  • VẬN TẢI KHO BÃI 59
  • XÂY DỰNG 52
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 48

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
87
Công ty cổ phần ngoài NN
16
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
12
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
7
Khác
4
Doanh nghiệp tư nhân
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
631
Ngừng hoạt động
18
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
17
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
12
Tạm ngừng hoạt động
5
Tạm nghỉ kinh doanh
3
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
3
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
2
Chưa xác định
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Xã Bình Xuyên 692 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Act On Vina Lô C1, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500778232
  2. 2 Công ty TNHH Chuyển Phát Nhanh Phúc Tiến Thôn Chân Sơn, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500775432
  3. 3 Công ty TNHH Agc Automotive Việt Nam Nhà xưởng tiêu chuẩn số 5, Lô C7-18, KCN Thăng Long (Vĩnh Phúc), Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam. 2500676061
  4. 4 Chi nhánh công ty TNHH Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Sirline Hà Nam Việt Nam Nhà xưởng I18-2, Lô I18, Khu công nghiệp Bá Thiện - Phân khu 1, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 0700884805-001
  5. 5 Công ty TNHH Actro Vina Lô A5-3, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc 2500550037
  6. 6 Công ty CP Thông Minh MK Vĩnh Phúc Lô E-4A, khu Công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam. 2500695875
  7. 7 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Chí Tín Thôn Tam Lộng, Xã Hương Sơn, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc 2500713299
  8. 8 Công ty TNHH Bao Bì Yuesheng Việt Nam Thôn Xây Dựng, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500778419
  9. 9 Công ty cổ phần Industrial Coating Group I16-5, Lô I16, Khu công nghiệp Bá Thiện- Phân khu 1, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500776041
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại MC Bike Thôn Hương Vị, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam. 2500777856
Xem tất cả doanh nghiệp tại Xã Bình Xuyên →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Bình Xuyên

  1. 1 Công ty TNHH TM Và dịch vụ Hoàng My Vĩnh Phúc Thôn Quảng Khai, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500783352
  2. 2 Công ty TNHH Giáo Dục Và phát triển Nguồn Nhân Lực Nguyễn Tất Thành Thôn Cổ Độ, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500783345
  3. 3 Công ty TNHH Dịch vụ Cẩu Và vận tải Minh Anh TDP Cơ Quan, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500778786
  4. 4 Công ty TNHH QD Plastic TDP Cổ Độ, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam. 2500778634
  5. 5 Công ty TNHH Bao Bì Yuesheng Việt Nam Thôn Xây Dựng, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500778419
  6. 6 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Đ&T Thôn Vĩnh Phượng, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500778289
  7. 7 Công ty TNHH Act On Vina Lô C1, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500778232
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại MC Bike Thôn Hương Vị, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam. 2500777856
  9. 9 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Thiên Phú VP Thôn Chân Sơn, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam. 2500776919
  10. 10 Công ty cổ phần Industrial Coating Group I16-5, Lô I16, Khu công nghiệp Bá Thiện- Phân khu 1, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500776041

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem6
30 ngày qua5
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 1 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Bình Xuyên

Cấp phường/xã 692 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Bình Xuyên →

Tổng lượt xem3.748
30 ngày qua3.546
7 ngày qua1.095
Bình quân/ngày 118,2
Lượt xem địa bàn Xã Bình Xuyên, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 11 lượt 17/09: 146 lượt 18/09: 23 lượt 19/09: 7 lượt 20/09: 18 lượt 21/09: 19 lượt 22/09: 14 lượt 23/09: 9 lượt 24/09: 10 lượt 25/09: 48 lượt 26/09: 42 lượt 27/09: 37 lượt 28/09: 165 lượt 29/09: 464 lượt 30/09: 120 lượt 01/10: 182 lượt 02/10: 240 lượt 03/10: 215 lượt 04/10: 243 lượt 05/10: 260 lượt 06/10: 174 lượt 07/10: 90 lượt 08/10: 14 lượt 09/10: 63 lượt 10/10: 74 lượt 11/10: 297 lượt 12/10: 350 lượt 13/10: 207 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Bình Xuyên trên FindBase được mở 3.546 lượt, trung bình 118,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 464 lượt. Bảy ngày qua có 1.095 lượt, giảm 24% so với bảy ngày trước đó (1.434 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.748 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Bình Xuyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Phú Thọ

Cấp tỉnh/thành 45.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Phú Thọ →

Tổng lượt xem269.604
30 ngày qua239.040
7 ngày qua79.449
Bình quân/ngày 7968
Lượt xem địa bàn Tỉnh Phú Thọ, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 437 lượt 15/09: 479 lượt 16/09: 746 lượt 17/09: 3450 lượt 18/09: 1882 lượt 19/09: 1299 lượt 20/09: 1701 lượt 21/09: 1493 lượt 22/09: 1110 lượt 23/09: 1173 lượt 24/09: 1901 lượt 25/09: 3517 lượt 26/09: 4625 lượt 27/09: 4486 lượt 28/09: 9668 lượt 29/09: 10397 lượt 30/09: 11989 lượt 01/10: 14883 lượt 02/10: 16919 lượt 03/10: 16520 lượt 04/10: 20158 lượt 05/10: 17609 lượt 06/10: 13149 lượt 07/10: 5732 lượt 08/10: 2523 lượt 09/10: 6013 lượt 10/10: 7241 lượt 11/10: 21584 lượt 12/10: 23366 lượt 13/10: 12990 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Phú Thọ trên FindBase được mở 239.040 lượt, trung bình 7968 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 23366 lượt. Bảy ngày qua có 79.449 lượt, giảm 29% so với bảy ngày trước đó (111.227 lượt). Cộng dồn từ đầu là 269.604 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Phú Thọ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.