FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần phát triển thương mại dịch vụ Và đầu tư Công Nông Lâm PTH

Số 38 Phố Tôn Thất Tùng, Khu Lăng Cẩm, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.

Công ty cổ phần phát triển thương mại dịch vụ Và đầu tư Công Nông Lâm PTH có mã số thuế 2601064682, hoạt động từ ngày 30/07/2021. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Phong. Ngành nghề chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng (mã 0210), cùng 221 ngành khác. Trụ sở tại Số 38 Phố Tôn Thất Tùng, Khu Lăng Cẩm, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Việt Trì, trước là Phường Tân Dân. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
2601064682
Ngày cấp
30/07/2021 (5 năm)
Người đại diện
Nguyễn Văn Phong

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 2601064682
Địa chỉ Số 38 Phố Tôn Thất Tùng, Khu Lăng Cẩm, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
Số 38 Phố Tôn Thất Tùng, Khu Lăng Cẩm, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Địa giới cũ Phường Tân Dân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Văn Phong
Ngày bắt đầu hoạt động 30/07/2021
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Hợp tác xã hợp tác xã Yên Hưng Xóm Lang, Xã Quy Đức, Phú Thọ, Việt Nam. 5400508372
  2. 2 Công ty cổ phần đầu tư Hòa Bình Green Số nhà 356 Khu 6, Xã Cao Phong, Phú Thọ, Việt Nam. 5400531406
  3. 3 Công ty TNHH Lâm Nghiệp Phù Ninh Khu 8, Xã Phù Ninh, Phú Thọ, Việt Nam. 2601069151
  4. 4 Công ty cổ phần Tổng Hợp thương mại Tân Phương Khu đồng nhà lạnh dưới, Xã Lâm Thao, Phú Thọ, Việt Nam. 2601075317
  5. 5 Công ty cổ phần phát triển Nguồn Lực Rừng Khu Hùng Quốc Vương, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. 2601118271

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NÔNG LÂM PTH
Mã số thuế: 2601064682
Địa chỉ: Số 38 Phố Tôn Thất Tùng, Khu Lăng Cẩm, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 38 Phố Tôn Thất Tùng, Khu Lăng Cẩm, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng ngành chính
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5110 Vận tải hành khách hàng không
5120 Vận tải hàng hóa hàng không
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5811 Xuất bản sách
5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
5819 Hoạt động xuất bản khác
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Việt Trì

2.126Tổng doanh nghiệp
1.725Đang hoạt động
395Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Phú Thọ: 45.681 doanh nghiệp, trong đó 37.997 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 355
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 267
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 243
  • VẬN TẢI KHO BÃI 239
  • XÂY DỰNG 230
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 206

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
290
Công ty cổ phần ngoài NN
146
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
38
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
13
Doanh nghiệp tư nhân
6
Khác
4

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.725
Ngừng hoạt động
122
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
108
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
50
Tạm nghỉ kinh doanh
44
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
37
Tạm ngừng hoạt động
20
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
8
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
6
Chưa xác định
6

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Việt Trì 2.126 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Halley Louis Enterprises Số 2187A, Đường Hùng Vương, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. 2601096927
  2. 2 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hưng Thủy Số nhà 301, đường Châu Phong, Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ 2601028941
  3. 3 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Minh Quân Phú Thọ Số nhà 854, Tổ 3 phố Tân Thịnh, Phường Tân Dân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ 2601028268
  4. 4 Công ty TNHH Tuệ Nhật Minh Số nhà 35, ngõ 670, đường Châu Phong, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601161196
  5. 5 Công ty cổ phần đầu tư Tập Đoàn BĐS An Phát 14/385 Đường Nguyệt Cư, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601148082
  6. 6 Công ty cổ phần Tập Đoàn Ict Số 22, đường Võ Thị Sáu, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. 2601076092
  7. 7 Công ty TNHH CST Group Số nhà 03, đường Lăng Cẩm, Khu 3, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. 2601125991
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Vicotrans Số nhà 888, tổ 3 Tân Phú, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. 2601121563
  9. 9 Công ty TNHH Dịch vụ Chuyển Phát Ngọc Huy Số nhà 1, Ngõ 31 Hà Liễu, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601157376
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Tư Vấn Và xây dựng BP Tổ 2A, Khu Quế Trạo, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. 2601156950
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Việt Trì →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Việt Trì

  1. 1 Công ty TNHH Trung Ngân Phú Thọ Đội Khu Hồng Hải, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601161213
  2. 2 Công ty TNHH Tuệ Nhật Minh Số nhà 35, ngõ 670, đường Châu Phong, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601161196
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đất Tổ Tầng 2 số 612 đường Châu Phong, Phố Tân An, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601161069
  4. 4 Chi nhánh công ty TNHH Quốc Tế Brics Tại Phú Thọ - Nhà Hàng Mèn Quán 26-28 Hùng Duệ Vương, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 0108101074-001
  5. 5 Công ty TNHH Minh Khôi HL Tổ Hạ Bạn, khu Đoàn Kết, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. 2601158387
  6. 6 Công ty TNHH Hoá Chất vận tải Ngân Hà Tổ Hạ Bạn, Khu Đoàn Kết, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. 2601157739
  7. 7 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vui Chơi Giải Trí Gia Hân Số 1606 Đường Hùng Vương, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 0202354844-001
  8. 8 Công ty cổ phần Giấy Bao Bì Phú Thọ Số nhà 66, đường Vũ Thê Lang, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601157457
  9. 9 Công ty TNHH Dịch vụ Chuyển Phát Ngọc Huy Số nhà 1, Ngõ 31 Hà Liễu, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601157376
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Tư Vấn Và xây dựng BP Tổ 2A, Khu Quế Trạo, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. 2601156950

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem14
30 ngày qua13
7 ngày qua3
Bình quân/ngày 0,4
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 1 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 2 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 2 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 13 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 62% so với bảy ngày trước đó (8 lượt). Cộng dồn từ đầu là 14 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Việt Trì

Cấp phường/xã 2.126 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Việt Trì →

Tổng lượt xem10.373
30 ngày qua8.153
7 ngày qua2.968
Bình quân/ngày 271,8
Lượt xem địa bàn Phường Việt Trì, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 6 lượt 15/09: 7 lượt 16/09: 3 lượt 17/09: 8 lượt 18/09: 14 lượt 19/09: 18 lượt 20/09: 18 lượt 21/09: 26 lượt 22/09: 35 lượt 23/09: 10 lượt 24/09: 34 lượt 25/09: 100 lượt 26/09: 157 lượt 27/09: 133 lượt 28/09: 245 lượt 29/09: 284 lượt 30/09: 368 lượt 01/10: 444 lượt 02/10: 554 lượt 03/10: 650 lượt 04/10: 672 lượt 05/10: 751 lượt 06/10: 648 lượt 07/10: 246 lượt 08/10: 64 lượt 09/10: 109 lượt 10/10: 190 lượt 11/10: 960 lượt 12/10: 1063 lượt 13/10: 336 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Việt Trì trên FindBase được mở 8.153 lượt, trung bình 271,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 1063 lượt. Bảy ngày qua có 2.968 lượt, giảm 27% so với bảy ngày trước đó (4.087 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10.373 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Việt Trì — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Phú Thọ

Cấp tỉnh/thành 45.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Phú Thọ →

Tổng lượt xem264.187
30 ngày qua233.623
7 ngày qua74.032
Bình quân/ngày 7787,4
Lượt xem địa bàn Tỉnh Phú Thọ, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 437 lượt 15/09: 479 lượt 16/09: 746 lượt 17/09: 3450 lượt 18/09: 1882 lượt 19/09: 1299 lượt 20/09: 1701 lượt 21/09: 1493 lượt 22/09: 1110 lượt 23/09: 1173 lượt 24/09: 1901 lượt 25/09: 3517 lượt 26/09: 4625 lượt 27/09: 4486 lượt 28/09: 9668 lượt 29/09: 10397 lượt 30/09: 11989 lượt 01/10: 14883 lượt 02/10: 16919 lượt 03/10: 16520 lượt 04/10: 20158 lượt 05/10: 17609 lượt 06/10: 13149 lượt 07/10: 5732 lượt 08/10: 2523 lượt 09/10: 6013 lượt 10/10: 7241 lượt 11/10: 21584 lượt 12/10: 23366 lượt 13/10: 7573 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Phú Thọ trên FindBase được mở 233.623 lượt, trung bình 7787,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 23366 lượt. Bảy ngày qua có 74.032 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (111.227 lượt). Cộng dồn từ đầu là 264.187 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Phú Thọ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.