FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Dụng Cụ Thể Thao Delta

Phố Trung Sơn, Tỉnh lộ 510, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam.

Tên giao dịch: CÔNG TY DELTA · Tên viết tắt: CÔNG TY DELTA

Công ty cổ phần Dụng Cụ Thể Thao Delta có mã số thuế 2800702548, hoạt động từ ngày 26/08/2002. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Trọng Thấu. Ngành nghề chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (mã 14100), cùng 374 ngành khác. Trụ sở tại Phố Trung Sơn, Tỉnh lộ 510, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
2800702548
Ngày cấp
05/08/2002 (24 năm)
Người đại diện
Nguyễn Trọng Thấu

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 2800702548
Địa chỉ Phố Trung Sơn, Tỉnh lộ 510, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Trọng Thấu
Ngày bắt đầu hoạt động 26/08/2002
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Dha Hoằng Hóa Thôn 1 Nghĩa Trang, Xã Hoằng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802401384
  2. 2 Công ty TNHH Một thành viên May Phúc Thịnh Nhà bà Trần Thị Cầm, thôn Sơn Đình, Xã Quảng Ngọc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801585548
  3. 3 Công ty cổ phần May Bhad Thôn Hiền Tây, Xã Quảng Bình, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801697354
  4. 4 Công ty TNHH TNHH MTV Sản xuất Và thương mại Bảo Phong Số nhà 60 Thôn Cần Kiệm, Xã Hoằng Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802522004
  5. 5 Công ty cổ phần May Tân Tiến Phát Thôn Ngọc Chẩm, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802441820
  6. 6 Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Tổng Hợp Cường Phát Phố Thành Yên, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801696551
  7. 7 Công ty TNHH Sakurai Việt Nam Lô F2, khu F, Khu công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801157817
  8. 8 Công ty YoTsuba Dress Việt Nam (Nộp hộ thuế nhà thầu nước ngoài) Khu A, Khu Công Nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801144102
  9. 9 CôNG TY TNHH 888 01, đường số 02, thôn Phương Cơ, Xã Quảng Ngọc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802875786
  10. 10 Công ty TNHH Ivory Việt Nam Thanh Hóa Số 109, Đường Nguyễn Chí Hiền, Thôn Trung Thành, Xã Hậu Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801586823

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN DỤNG CỤ THỂ THAO DELTA
Mã số thuế: 2800702548
Địa chỉ: Phố Trung Sơn, Tỉnh lộ 510, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) ngành chính
01110 Trồng lúa
01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
01140 Trồng cây mía
01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
01160 Trồng cây lấy sợi
01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
01190 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
01230 Trồng cây điều
01240 Trồng cây hồ tiêu
01250 Trồng cây cao su
01260 Trồng cây cà phê
01270 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0145 Chăn nuôi lợn
01490 Chăn nuôi khác
01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
03110 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
03210 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
05100 Khai thác và thu gom than cứng
05200 Khai thác và thu gom than non
06100 Khai thác dầu thô
06200 Khai thác khí đốt tự nhiên
07100 Khai thác quặng sắt
07210 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
08910 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
08920 Khai thác và thu gom than bùn
08930 Khai thác muối
08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
11020 Sản xuất rượu vang
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
13110 Sản xuất sợi
13120 Sản xuất vải dệt thoi
13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
18200 Sao chép bản ghi các loại
19100 Sản xuất than cốc
19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
20110 Sản xuất hóa chất cơ bản
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
20290 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
20300 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
23100 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25200 Sản xuất vũ khí và đạn dược
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
26520 Sản xuất đồng hồ
26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27200 Sản xuất pin và ắc quy
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28190 Sản xuất máy thông dụng khác
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230 Sản xuất máy luyện kim
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
30300 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
30400 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
30910 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
32200 Sản xuất nhạc cụ
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33190 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3512 Truyền tải và phân phối điện
35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
46900 Bán buôn tổng hợp
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
49110 Vận tải hành khách đường sắt
49120 Vận tải hàng hóa đường sắt
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
49400 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
51100 Vận tải hành khách hàng không
51200 Vận tải hàng hóa hàng không
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
53100 Bưu chính
53200 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
58200 Xuất bản phần mềm
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
59120 Hoạt động hậu kỳ
59130 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5914 Hoạt động chiếu phim
59200 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
60100 Hoạt động phát thanh
60210 Hoạt động truyền hình
60220 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
61100 Hoạt động viễn thông có dây
61200 Hoạt động viễn thông không dây
61300 Hoạt động viễn thông vệ tinh
6190 Hoạt động viễn thông khác
62010 Lập trình máy vi tính
62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
63120 Cổng thông tin
66120 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
66210 Đánh giá rủi ro và thiệt hại
66220 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
66290 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
66300 Hoạt động quản lý quỹ
68100 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
69200 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
74200 Hoạt động nhiếp ảnh
75000 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
77220 Cho thuê băng, đĩa video
77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
78200 Cung ứng lao động tạm thời
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
80100 Hoạt động bảo vệ cá nhân
80200 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
82920 Dịch vụ đóng gói
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8533 Đào tạo cao đẳng
8541 Đào tạo đại học
8542 Đào tạo thạc sỹ
85510 Giáo dục thể thao và giải trí
85520 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
86910 Hoạt động y tế dự phòng
86920 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
86990 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
90000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
91010 Hoạt động thư viện và lưu trữ
91020 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
91030 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao
93120 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
93190 Hoạt động thể thao khác
93210 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
93290 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
94110 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
94120 Hoạt động của các hội nghề nghiệp
94200 Hoạt động của công đoàn
94910 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
94990 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
96100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
96320 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
96330 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
96390 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
97000 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
98100 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
98200 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
99000 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hoằng Hóa

628Tổng doanh nghiệp
426Đang hoạt động
202Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 227
  • XÂY DỰNG 162
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 156
  • VẬN TẢI KHO BÃI 143
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 128
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 112

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
117
Công ty cổ phần ngoài NN
34
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
15
Khác
8
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
8
Doanh nghiệp tư nhân
4

Theo tình trạng

Đang hoạt động
426
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
86
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
47
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
31
Ngừng hoạt động
21
Tạm ngừng hoạt động
7
Tạm nghỉ kinh doanh
5
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
3
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
1
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Xã Hoằng Hóa 628 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Thiết Kế & Thi Công Nội Thất Happy Home 217 Thôn Phú Vinh Đông, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803215704
  2. 2 Công ty TNHH Xây Lắp Và Chuyển Giao Công Nghệ 36 SN 20 đường HĐ 2, thôn phúc Lộc, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802831443
  3. 3 Công ty TNHH Anh Đức Thanh Hoá Nhà Bà Nguyễn Thị Nội, Thôn Tam Nguyên, Xã Hoằng Đạt, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2803158527
  4. 4 Công ty CP Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Medicine VN Số nhà 104, phố Trung Sơn, Thị trấn Bút Sơn, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2803105677
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải D&B Số nhà 05 Ngõ 22, Phố Phú Vinh Nam, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803212830
  6. 6 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Rau Quả Thanh Hoá Đường Trung Hy 1, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800672607
  7. 7 Chi nhánh Bưu Điện Xã Hoằng Hóa - Bưu Điện Tỉnh Thanh Hóa, Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Phố Vinh Sơn, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2801124917-006
  8. 8 Công ty TNHH TM DV Oanh Thu Số 297, Phố Đạo Sơn, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803226897
  9. 9 Công ty TNHH Hải Sản Cảnh Huyền Số nhà 88, Đường Trung Sơn, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803220207
  10. 10 Công ty TNHH Cơ Khí Và Công Nghệ A.Kiên Thôn Mỹ Đà, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229168
Xem tất cả doanh nghiệp tại Xã Hoằng Hóa →

Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
  2. 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
  3. 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
  4. 4 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
  5. 5 Công ty TNHH SX TM Linh Tâm số nhà 22, thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803210840
  6. 6 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
  7. 7 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
  8. 8 Công ty TNHH May Mặc Thắng Dung Hợp tác xã Đông Ninh, kiôt chợ Đông, tổ dân phố Hữu Bộc, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234256
  9. 9 Công ty TNHH Xây dựng Chiến CT79 Thôn Vỹ Liệt, Xã Tống Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225935
  10. 10 Công ty TNHH KDTH Hương Xứ Thanh Số nhà 87 Đường Châu Lang, Khu phố Chí Linh, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225646
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hoằng Hóa

  1. 1 Công ty TNHH Quà Tặng Mbox Số 24, đường ĐT510, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803242673
  2. 2 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Và Du Lịch Ngọc Ánh Số nhà 05, đường 04, Thôn Nhân Đạo, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241937
  3. 3 Công ty TNHH MTV Vietsing Số nhà 106, Phố Trung Sơn, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234760
  4. 4 Công ty TNHH Công Nghệ Máy Móc Bảo Vệ Môi Trường Thanh Hà Thửa đất số 480, Tờ bản đồ số 11, Thôn 7, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803231752
  5. 5 Công ty TNHH Xây dựng TM Huy Hương Số nhà 23, Đường 05, Thôn Đạt Tài 1, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803229947
  6. 6 Công ty TNHH Cơ Khí Và Công Nghệ A.Kiên Thôn Mỹ Đà, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229168
  7. 7 Công ty TNHH TM DV Oanh Thu Số 297, Phố Đạo Sơn, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803226897
  8. 8 Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Inox Thgate Số nhà 43, đường HH.18B, thôn Hiền Thôn, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803224441
  9. 9 Công ty TNHH Lương Thực Hồng Tươi Số nhà 03, Đường Quốc Lộ 10, Thôn Cự Đà, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223649
  10. 10 Công ty TNHH Đầu tư Và dịch vụ thương mại Việt Nhật SN 40 đường Bút Sơn 27, thôn Phú Vinh Tây, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223624

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Hoằng Hóa

Cấp phường/xã 628 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hoằng Hóa →

Tổng lượt xem3.037
30 ngày qua2.316
7 ngày qua895
Bình quân/ngày 77,2
Lượt xem địa bàn Xã Hoằng Hóa, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 24 lượt 13/09: 2 lượt 14/09: 6 lượt 15/09: 4 lượt 16/09: 2 lượt 17/09: 7 lượt 18/09: 43 lượt 19/09: 34 lượt 20/09: 15 lượt 21/09: 10 lượt 22/09: 7 lượt 23/09: 28 lượt 24/09: 36 lượt 25/09: 31 lượt 26/09: 83 lượt 27/09: 52 lượt 28/09: 75 lượt 29/09: 85 lượt 30/09: 109 lượt 01/10: 160 lượt 02/10: 205 lượt 03/10: 199 lượt 04/10: 204 lượt 05/10: 251 lượt 06/10: 160 lượt 07/10: 83 lượt 08/10: 42 lượt 09/10: 53 lượt 10/10: 65 lượt 11/10: 241 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hoằng Hóa trên FindBase được mở 2.316 lượt, trung bình 77,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 251 lượt. Bảy ngày qua có 895 lượt, giảm 14% so với bảy ngày trước đó (1.037 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.037 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hoằng Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa

Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →

Tổng lượt xem247.507
30 ngày qua223.387
7 ngày qua78.989
Bình quân/ngày 7446,2
Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 1230 lượt 13/09: 1762 lượt 14/09: 847 lượt 15/09: 517 lượt 16/09: 930 lượt 17/09: 1856 lượt 18/09: 1793 lượt 19/09: 2755 lượt 20/09: 3327 lượt 21/09: 1721 lượt 22/09: 1284 lượt 23/09: 2131 lượt 24/09: 1999 lượt 25/09: 4158 lượt 26/09: 7423 lượt 27/09: 4303 lượt 28/09: 8434 lượt 29/09: 10876 lượt 30/09: 17672 lượt 01/10: 14418 lượt 02/10: 17867 lượt 03/10: 18754 lượt 04/10: 18341 lượt 05/10: 20798 lượt 06/10: 14505 lượt 07/10: 6095 lượt 08/10: 3240 lượt 09/10: 5330 lượt 10/10: 6044 lượt 11/10: 22977 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 223.387 lượt, trung bình 7446,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 22977 lượt. Bảy ngày qua có 78.989 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (106.362 lượt). Cộng dồn từ đầu là 247.507 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.