Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và phát triển Công Nghệ Lam Sơn
Số nhà 39 đường Lê Lai, Thôn 1, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và phát triển Công Nghệ Lam Sơn có mã số thuế 2800956398, hoạt động từ ngày 21/03/2006. Người đại diện theo pháp luật: Lê Xuân Hiểu. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình đường bộ (mã 4212), cùng 150 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 39 đường Lê Lai, Thôn 1, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2800956398 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 39 đường Lê Lai, Thôn 1, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Lam Sơn Tỉnh Thanh Hóa |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Xuân Hiểu |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/03/2006 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 037353•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Xây dựng Asphalt 36 SN 93, Đường Lưu Bình Thái, Xã Quảng Bình, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803229513
- 2 Công ty TNHH Xây dựng Thanh Hoàng Phát NLK 21-08 MBQH số 3037/QĐ-UBND, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801732778
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Thắng Anh Số 132 Nguyễn Thị Lợi, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801717949
- 4 Công ty TNHH Xây Lắp Điện Và xây dựng Thủy Lợi Thăng Bình Nhà Ông Nguyễn Đăng Tạo, Thôn Lý Nhân, Xã Yên Trường, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800573934
- 5 Công ty TNHH Văn Thể Việt Nam Xanh Trung tâm thể thao số 1, đường Đông Hương 1, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801684965
- 6 Công ty TNHH Đầu tư - Xây dựng Bách Lộc Corp Tầng 5, Toà nhà Hợp Khối, Số 164 Lý Nam Đế, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803179679
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Tùng Lâm Nhà A2, chợ Đông Vệ, đường Âu Cơ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802300361
- 8 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Hiếu Thành Phố 1 Thiệu Dương, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803228982
- 9 Công ty TNHH Xây dựng An Bình TX Nhà ông Tống Văn Ngọc, thôn Vũ Hạ, Xã Xuân Lập, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803180064
- 10 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Giao Thông Thanh Hà Số 54, phố Tân Thọ, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801652138
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LAM SƠN Mã số thuế: 2800956398 Địa chỉ: Số nhà 39 đường Lê Lai, Thôn 1, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ ngành chính |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 61100 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 64920 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9412 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Lam Sơn
Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 155
- VẬN TẢI KHO BÃI 113
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 98
- XÂY DỰNG 89
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 79
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 56
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 74
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 15
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 9
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 7
- Khác
- 4
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 258
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 98
- Ngừng hoạt động
- 16
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 10
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 8
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Lam Sơn 394 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đức Chung QHT Số 248 Lê Thái Tông, thôn 5, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803221049
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Và phát triển Lam Sơn Thôn Hữu lễ 3, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803204269
- 3 Công ty TNHH Biên Hoài Nhà bà Bùi Thị Hoài, Thôn Phúc Lâm, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803188088
- 4 Công ty TNHH TMDV Đại Nam NH Số nhà 159 Khu phố Hào Hương, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803220327
- 5 Công ty TNHH Cây Cảnh Diệu Linh Nhà bà Lê Diệu Linh, thôn Minh Thành 2, Xã Xuân Bái, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá 2803137703
- 6 Công ty TNHH Ẩm Thực Nam Phong TX Thôn Hồng Sơn, Xã Xuân Bái, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá 2803076472
- 7 Ngân Hàng nông nghiệp Và phát triển Nông Thôn Việt Nam - Chi nhánh Lam Sơn Thanh Hóa Số nhà 111, đường Lê Lai,, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0100686174-510
- 8 Công ty TNHH Viễn Thông Minh Nhật Group Thôn Quyết Thắng 2, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803229908
- 9 Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Sơn Anh Thôn 2, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803226858
- 10 Công ty TNHH Vàng Bạc Thanh Xuân Nhà ông Nguyễn Văn Hùng, Thôn Hữu Lễ 4, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802466310
Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
- 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
- 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
- 4 Công ty TNHH SX TM Linh Tâm số nhà 22, thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803210840
- 5 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Liên Thành ST Nhà Ông Hà Văn Thứng, bản Chung Sơn, Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803178883
- 7 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
- 8 Kho Bạc Nhà Nước Thiệu Hoá Thị trấn Vạn Hà, Xã Thiệu Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801406284
- 9 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
- 10 Trường THCS Sơn Thuỷ Xã Sơn Thuỷ - Huyện Quan Sơn - Thanh Hoá, Xã Sơn Thủy, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2801396413
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Lam Sơn
- 1 Công ty TNHH Xây dựng & TMDV Trung Anh Nhà Ông Lê Văn Hùng Thôn 8, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234658
- 2 Công ty TNHH Trang Kim Ngân 234 Lê Thái Tông, Thôn 5, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803233975
- 3 Công ty TNHH Viễn Thông Minh Nhật Group Thôn Quyết Thắng 2, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803229908
- 4 Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Sơn Anh Thôn 2, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803226858
- 5 Công ty TNHH Sản xuất TM Nhôm Kính Minh Toàn Nhà ông Nguyễn Văn Toàn, Thôn 4, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223705
- 6 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Thiện Hương Thôn Minh Thành 1, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803221200
- 7 Công ty TNHH Đức Chung QHT Số 248 Lê Thái Tông, thôn 5, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803221049
- 8 Công ty TNHH TMDV Đại Nam NH Số nhà 159 Khu phố Hào Hương, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803220327
- 9 Công ty TNHH MTV Thương mại & Dịch vụ Lam Sơn Nhà ông Nguyễn Văn Trường, Thôn Hữu Lễ 1, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803218695
- 10 Công ty TNHH Thương mại sản xuất Và dịch vụ vận tải Anh Phát Thôn Hữu Lễ 4, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803210248
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Lam Sơn
Cấp phường/xã 394 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Lam Sơn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Lam Sơn trên FindBase được mở 2.085 lượt, trung bình 69,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 231 lượt. Bảy ngày qua có 690 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (1.032 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.216 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Lam Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa
Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 252.306 lượt, trung bình 8410,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 27104 lượt. Bảy ngày qua có 88.340 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (118.726 lượt). Cộng dồn từ đầu là 277.656 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.