Công ty cổ phần Thiết Bị Và xây dựng Tuấn Long
Thôn Trung Phong, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam.
Công ty cổ phần Thiết Bị Và xây dựng Tuấn Long có mã số thuế 2801538097, hoạt động từ ngày 26/03/2010. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Văn Lộc. Ngành nghề chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (mã 7110), cùng 160 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Trung Phong, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2801538097 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Trung Phong, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Lưu Vệ Tỉnh Thanh Hóa |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Văn Lộc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/03/2010 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 037674•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 0913•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đo Đạc Nam Khánh Thôn Tuy Yên, Xã Công Chính, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803208915
- 2 Công ty TNHH ĐT - XD Hưng Thịnh Thôn Cửa Hà, Xã Cẩm Thủy, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802839160
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Và Thiết Kế 368 Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 01, Thôn Tân Phúc, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803231914
- 4 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Và TM Tấn Phát Số nhà 46, ngõ 5, Thôn Ấp Trú, Xã Định Hòa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803222726
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Thịnh Nguyên Nhà ông Lê Văn Trung, Thôn 3, Xã Kim Tân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803229231
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Mat Home Việt Nam Số nhà 72, Đường Bắc Sông Lý, Xã Quảng Chính, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223663
- 7 Công ty TNHH Tư Vấn Thủy Lợi Việt Nam Lô 6 Nơ 7 MB2125, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803167602
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Và TM Lta Nhà ông Lê Văn Nghị TDP Phú Yên, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241528
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Và Đo Đạc Hoàng Gia Phát Tại nhà bà Nguyễn Thị Quyên, thôn Vũ Hạ, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803232259
- 10 Công ty TNHH Đo Đạc Bản Đồ Bảo Châu - Chi nhánh Đo Đạc Trắc Địa Bản Đồ Thanh Hóa Số 472 đường Bà Triệu, Xã Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2700947953-095
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG TUẤN LONG Mã số thuế: 2801538097 Địa chỉ: Thôn Trung Phong, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan ngành chính |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Lưu Vệ
Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 240
- XÂY DỰNG 197
- VẬN TẢI KHO BÃI 167
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 152
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 150
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 116
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 135
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 29
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 15
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Khác
- 1
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 314
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 111
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 33
- Tạm ngừng hoạt động
- 20
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 13
- Ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Lưu Vệ 492 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Vật Tư xây dựng Phú Mỹ Giai Số nhà 24, ngõ 34 Vũ Phi Trừ, Tổ dân phố Đông Đa 2, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803211650
- 2 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Giáo Dục TTS Số 07 đường Đinh Văn Liên, phố Tri Hoà, Thị trấn Tân Phong, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá 2803158622
- 3 Công ty cổ phần Hạ Tầng kỹ thuật Và thương mại 3a Đường Lê Thế Bùi, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803047601
- 4 Công ty TNHH Hạ Tầng xây dựng Xuân Thành Số 06 Ngõ 103 Đường Thanh Niên, Thôn Đông Đa 2, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803221391
- 5 Công ty TNHH Quảng Cáo Sao Việt Media Số 352 Tố Hữu, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803222571
- 6 Công ty TNHH Thể Thao Pickleball Lưu Vệ Số nhà 31, Đường Thanh Niên, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229859
- 7 Bùi Thị Vân Số nhà 16/135 đường Tố Hữu, TDP 1, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 8405975577-001
- 8 Tòa án nhân dân khu vực 2- Thanh Hóa số 17 đường Phạm Tiến Năng, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801260797
- 9 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Hùng Mai Số 65 Bùi Kim Tương, Thôn Tiền Đoài, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241655
- 10 Công ty TNHH Korea Tương Lai Mới Thôn Trung Phong, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226248
Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
- 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
- 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
- 4 Công ty TNHH SX TM Linh Tâm số nhà 22, thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803210840
- 5 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Liên Thành ST Nhà Ông Hà Văn Thứng, bản Chung Sơn, Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803178883
- 7 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
- 8 Kho Bạc Nhà Nước Thiệu Hoá Thị trấn Vạn Hà, Xã Thiệu Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801406284
- 9 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
- 10 Trường THCS Sơn Thuỷ Xã Sơn Thuỷ - Huyện Quan Sơn - Thanh Hoá, Xã Sơn Thủy, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2801396413
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Lưu Vệ
- 1 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Hùng Mai Số 65 Bùi Kim Tương, Thôn Tiền Đoài, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241655
- 2 Công ty TNHH TMDV & Xây dựng Tuấn Tú Số nhà 57, Thôn Quảng Định, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803240796
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hải Minh Food 36 Số nhà 47, đường Nguyễn Hữu Huân, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803235041
- 4 Văn phòng đại diện công ty cổ phần dịch vụ Bất Động Sản 8386 Tại Thanh Hóa 233 Đường Thanh Niên, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803228245-001
- 5 Công ty TNHH Thể Thao Pickleball Lưu Vệ Số nhà 31, Đường Thanh Niên, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229859
- 6 Công ty TNHH TM & Dịch vụ Xây Lắp KTD Số nhà 454 - đường Tố Hữu, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229418
- 7 Công ty TNHH Nam Phong 36 Như Ý Số nhà 14, Thôn Thượng Đình 1, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229094
- 8 Công ty TNHH Thiết Kế & Thi Công Nội Thất Ac Home Mặt bằng Tân Cổ, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803228686
- 9 Công ty TNHH TN Solar VN Số 66 Đường Đắc Thọ, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803228534
- 10 Công ty TNHH Xây dựng - Nội Thất Cường Phát Số nhà 218, đường Định Đức, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803228492
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Lưu Vệ
Cấp phường/xã 492 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Lưu Vệ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Lưu Vệ trên FindBase được mở 2.586 lượt, trung bình 86,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 310 lượt. Bảy ngày qua có 835 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (1.274 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.776 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Lưu Vệ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa
Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 246.698 lượt, trung bình 8223,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 26022 lượt. Bảy ngày qua có 82.732 lượt, giảm 30% so với bảy ngày trước đó (118.726 lượt). Cộng dồn từ đầu là 272.048 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.