Chi nhánh Vĩnh Lộc công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Sơn Vũ
Nhà Ông, Trịnh Đình Dũng, thôn Bái Xuân, Xã Vĩnh Phúc(Hết hiệu lực), Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Chi nhánh Vĩnh Lộc công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Sơn Vũ có mã số thuế 2801691070-001, hoạt động từ ngày 09/07/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hữu Sơn. Ngành nghề chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (mã 081), cùng 94 ngành khác. Trụ sở tại Nhà Ông, Trịnh Đình Dũng, thôn Bái Xuân, Xã Vĩnh Phúc(Hết hiệu lực), Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2801691070-001 |
|---|---|
| Địa chỉ | Nhà Ông, Trịnh Đình Dũng, thôn Bái Xuân, Xã Vĩnh Phúc(Hết hiệu lực), Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Tỉnh Thanh Hóa chỉ xác định được tới cấp tỉnh |
| Đơn vị chủ quản | 2801691070 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Nguyễn Hữu Sơn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/07/2024 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091910•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Công nghiệp Khoáng Sản Thịnh Phát Thôn Tiên Hoà 3, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803219339
- 2 Công ty cổ phần Khai Khoáng Và Xây Lắp An Bình Số nhà 74B đường Đông Lân, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803228414
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Và phát triển Lam Sơn Thôn Hữu lễ 3, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803204269
- 4 Công ty TNHH MTV Chung Phong SN 95, Đường Đ.H07, Thôn 5, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803222148
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Khoáng Sản Hùng Phát Thôn Yên Lược, Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234577
- 6 Công ty TNHH Kỹ thuật Và xây dựng MTV Mạnh Lương Thôn Vân Tiến, Xã Thành Vinh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803230452
- 7 Chi nhánh Thăng Bình Stone - Công ty TNHH Xây Lắp Điện Và xây dựng Thủy Lợi Thăng Bình Mỏ đá vôi Hang Cá, Thôn Phúc Chí, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2800573934-002
- 8 Công ty cổ phần Gạch Lego Group Tại nhà ông Tống Thái Nhiên, Thôn Mỹ Dương, Xã Hà Long, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803206347
- 9 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển R&D Số nhà 11 Ngõ 04 Thôn Nam Đoan Vỹ, Xã Hoằng Thịnh, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2803164552
- 10 Công ty TNHH An Phát Smart Group Số nhà 70 thôn Liên Thành, Xã Luận Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803209926
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH VĨNH LỘC CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SƠN VŨ Mã số thuế: 2801691070-001 Địa chỉ: Nhà Ông, Trịnh Đình Dũng, thôn Bái Xuân, Xã Vĩnh Phúc(Hết hiệu lực), Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 081 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
ngành chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét và các mỏ khác
|
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
Ươm giống cây lâm nghiệp; trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ, tre, nứa và các loại cây khác
|
| 0220 |
Khai thác gỗ
Khai thác gỗ và lâm sản khác; chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ chế biến các sản phẩm mỹ nghệ từ gỗ
|
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 |
Khai thác thủy sản nội địa
Khai thác thủy sản nước lợ, nước ngọt
|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
Chế biến quặng sắt kim loại
|
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chế biến, bảo quản và đóng hộp thịt và các sản phẩm khác từ thịt
|
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
Chế biến, bảo quản và đóng hộp thủy sản, thủy sản đông lạnh, thủy sản khô, nước mắm và các sản phẩm khác từ thủy sản
|
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
Chế biến, bảo quản và đóng hộp rau quả
|
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, đồ uống có cồn
|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Sản xuất bê tông, các sản phẩm từ xi măng, thạch cao
|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất phôi thép, thép, vật liệu chịu lửa, các loại thép và các loại kim loại khác; sản xuất nguyên vật liệu làm vật liệu xây dựng
|
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện
Kinh doanh điện.
|
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình cầu cảng, công trình công cộng đô thị, công trình cấp thoát nước, công trình nước sạch, công trình nước sinh hoạt, công trình điện dân dụng, công trình điện đến 35 KV, cơ sở hạ tầng kỹ thuật; kinh doanh đầu tư xây dựng chợ
|
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép và phụ liệu may mặc, giày dép
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Kinh doanh điện tử, điện lạnh và điện dân dụng; Đại lý bán thuốc cho doanh nghiệp kinh doanh thuốc; cơ sở bán lẻ thuốc đông y, thuốc từ dược liệu; Bán buôn dụng cụ y tế, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mua bán trang thiết bị phòng cháy, chữa cháy, trang thiết bị bảo vệ môi trường, trang thiết bị trường học, văn phòng, vật tư ngành y tế
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép, quặng kim loại
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Kinh doanh vật liệu xây dựng, thiết bị trong xây dựng, nguyên vật liệu làm vật liệu xây dựng
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh - Bán buôn cao su - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp
Kinh doanh thương mại tổng hợp, kinh doanh khoáng sản
|
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
|
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột và các loại thực phẩm khác
|
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Vận tải hành khách bằng taxi
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa
Bốc xếp, dỡ, cẩu hàng hóa
|
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Tổ chức các dịch vụ trong lĩnh vực vận tải hóa dầu và dầu khí; Hoạt động liên vận quốc tế; Dịch vụ trông giữ xe và phương tiện vận tải khác
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn, biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trứ ngắn ngày; nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
Dịch vụ cầm đồ
|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Quản lý kinh doanh và khai thác chợ; hoạt động xuất nhập khẩu và kinh doanh các sản phẩm thép, theo phế liệu, quặng sắt, nguyên liệu sản xuất thép, chế biến kim loại, xăng, dầu, mỡ, gas
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Tổ chức sự kiện, hội chợ
|
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
- 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
- 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
- 4 Công ty TNHH SX TM Linh Tâm số nhà 22, thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803210840
- 5 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Liên Thành ST Nhà Ông Hà Văn Thứng, bản Chung Sơn, Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803178883
- 7 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
- 8 Kho Bạc Nhà Nước Thiệu Hoá Thị trấn Vạn Hà, Xã Thiệu Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801406284
- 9 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
- 10 Trường THCS Sơn Thuỷ Xã Sơn Thuỷ - Huyện Quan Sơn - Thanh Hoá, Xã Sơn Thủy, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2801396413
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa
Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 265.047 lượt, trung bình 8834,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 27338 lượt. Bảy ngày qua có 88.338 lượt, giảm 28% so với bảy ngày trước đó (122.355 lượt). Cộng dồn từ đầu là 292.159 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.