Công ty TNHH Công Nghệ Số Tech One Việt Nam
Số nhà 26 LK 19 Khu Đô Thị Xuân Hưng, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam.
Công ty TNHH Công Nghệ Số Tech One Việt Nam có mã số thuế 2802370506, hoạt động từ ngày 13/01/2016. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Anh Thái. Ngành nghề chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (mã 33200), cùng 205 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 26 LK 19 Khu Đô Thị Xuân Hưng, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Đông Quang, trước là Thị trấn Lam Sơn. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2802370506 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 26 LK 19 Khu Đô Thị Xuân Hưng, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Đông Quang
Tỉnh Thanh Hóa
Số nhà 26 LK 19 Khu Đô Thị Xuân Hưng, Phường Đông Quang, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Lam Sơn, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Anh Thái |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/01/2016 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091679•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Điện Tự Động Hóa Thanh Hóa Phố 4, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801741892
- 2 Công ty cổ phần Hoàng An - TD Lô C, LK 02-23 MBQH 199, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802532926
- 3 Công ty TNHH TM Thanh Long Số 02 đường Lê Công Khai, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802292199
- 4 Công ty TNHH Môi Trường Filter Max Sunshine 189B Trần Hưng Đạo, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802143609
- 5 Công ty TNHH Lắp Đặt Bảo Ôn Hoa Năng Số 09/39 đường Bạch Đằng, phố 5, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801845323
- 6 Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Thành Việt Số 01/12 phố Bến Ngự, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801669660
- 7 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Công Nghệ Cao Long Vân Tiểu khu Vinh Sơn, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801598272
- 8 Công ty TNHH Thanh Long SN 100 Dương Đình Nghệ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800537911
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Tự Động Hóa Thanh Hóa Lô B04, MBQH Khu dân cư Phố 6, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802541617
- 10 Công ty TNHH Sản xuất dịch vụ Và thương mại Mai Dương Số nhà 08 Đường Hoàng Sỹ Oánh, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802272026
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ TECH ONE VIỆT NAM Mã số thuế: 2802370506 Địa chỉ: Số nhà 26 LK 19 Khu Đô Thị Xuân Hưng, Phường Đông Quang, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 26 LK 19 Khu Đô Thị Xuân Hưng, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 73100 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9412 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đông Quang
Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 621
- XÂY DỰNG 533
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 529
- VẬN TẢI KHO BÃI 473
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 419
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 331
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 212
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 81
- Doanh nghiệp tư nhân
- 31
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 19
- Khác
- 12
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 791
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 308
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 72
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 39
- Tạm ngừng hoạt động
- 38
- Ngừng hoạt động
- 23
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 10
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đông Quang 1.284 doanh nghiệp
- 1 Bệnh Viện Da Liễu Thanh Hoá 195, Hải Thượng Lãn ông, Quảng Tháng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2800753380
- 2 Trường Mầm non Đông Quang 1 TDP Thịnh Trị, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803242955
- 3 Công ty cổ phần Sông Đà Holdings Số nhà 15/09 Phố Yên Trường, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241285
- 4 Công ty cổ phần Tư Vấn nông nghiệp Chelate Asia Thôn Văn Khê, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803030904
- 5 Công ty TNHH Anh Tuấn Số nhà 98, phố Tân Sơn, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800551987
- 6 Công ty cổ phần Hợp Kim Sắt Tân An Số 52, phố Trịnh Ngọc Điệt, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2700551239
- 7 Công ty cổ phần Truyền Thông Số Advtv Số 652 Trịnh Kiểm , Đại lộ Đông Tây, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802923278
- 8 Công ty TNHH TMDV Mỹ An Hold - Chi nhánh Thanh Hóa Số nhà 196 Đặng Việt Châu, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 6300378347-002
- 9 Công ty CP Tập Đoàn Epis Lô 06 LK29, Khu đô thị mới Đông Sơn, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803205784
- 10 Văn phòng công chứng Nguyễn Hoàng Nam Lô 12 LK5 - Khu đô thị mới Đông Sơn, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801721857
Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
- 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
- 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
- 4 Công ty TNHH SX TM Linh Tâm số nhà 22, thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803210840
- 5 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Liên Thành ST Nhà Ông Hà Văn Thứng, bản Chung Sơn, Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803178883
- 7 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
- 8 Kho Bạc Nhà Nước Thiệu Hoá Thị trấn Vạn Hà, Xã Thiệu Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801406284
- 9 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
- 10 Trường THCS Sơn Thuỷ Xã Sơn Thuỷ - Huyện Quan Sơn - Thanh Hoá, Xã Sơn Thủy, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2801396413
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đông Quang
- 1 Trường Mầm non Đông Quang 1 TDP Thịnh Trị, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803242955
- 2 Công ty TNHH Đá Ốp Lát Hùng Mạnh TDP Đông Phú, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241630
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Và TM Lta Nhà ông Lê Văn Nghị TDP Phú Yên, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241528
- 4 Công ty cổ phần Sông Đà Holdings Số nhà 15/09 Phố Yên Trường, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241285
- 5 Chi nhánh Số 01 - Công ty TNHH XNK Baolia Số nhà 124 Phố Cao Sơn, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2500779331-001
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Gỗ Nhựa Thuận Phát Lô B27, MBQH 3026, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803240147
- 7 Công ty TNHH Đá Ốp Lát Huy Hùng Stone Thôn Hoàng Thịnh, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803234425
- 8 Công ty TNHH Năng Lượng Xanh Toàn Cầu Lesun Lô LK C-46 MBQH 3830, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803234030
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ PKD 17/78 Ngô Thuyền, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803233887
- 10 Công ty TNHH Tuấn Lâm Decor Số nhà 121 Đặng Việt Châu, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803233799
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đông Quang
Cấp phường/xã 1.284 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đông Quang →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đông Quang trên FindBase được mở 5.568 lượt, trung bình 185,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 777 lượt. Bảy ngày qua có 1.581 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (2.963 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6.071 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đông Quang — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa
Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 233.722 lượt, trung bình 7790,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 26022 lượt. Bảy ngày qua có 69.756 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (118.726 lượt). Cộng dồn từ đầu là 259.072 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.