Công ty TNHH Minh Phong SSC
Số nhà 01, Đường Lê Chân, Khu phố 3, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.
Công ty TNHH Minh Phong SSC có mã số thuế 2802926945, hoạt động từ ngày 03/03/2021. Người đại diện theo pháp luật: Hạ Lâm Thành. Ngành nghề chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (mã 5610), cùng 214 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 01, Đường Lê Chân, Khu phố 3, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2802926945 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 01, Đường Lê Chân, Khu phố 3, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Bỉm Sơn Tỉnh Thanh Hóa |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hạ Lâm Thành |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/03/2021 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Chính Chiến Nhà ông Đinh Văn Chiến, Thôn Nguyệt Viên, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803158460
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ăn Uống Hưng Phát Sầm Sơn Số 32 đường Hai Bà Trưng, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803214637
- 3 Công ty TNHH Thương mại DV Thủy Anh Tổ dân phố Khoa Trường, Phường Trúc Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803229224
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại BHT Tổ dân phố Trung Yến, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803210431
- 5 Công ty cổ phần dịch vụ Du Lịch & Thương mại Sầm Sơn Số 16 Đường ngã 5-4C, Thôn Phúc Thành, Xã Tiên Trang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803084787
- 6 Công ty TNHH Châu Anh Sala Thôn 11, Xã Xuân Du, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803061966
- 7 Công ty TNHH Puluong Memory Thôn Thung Tâm, Xã Điền Lư, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803221352
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Anh Quân SS.VN Tổ dân phố Long Sơn, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803220334
- 9 Công ty TNHH Hải Sản Cảnh Huyền Số nhà 88, Đường Trung Sơn, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803220207
- 10 Công ty TNHH Anh Tuệ Khang Số 54 Hàn Thuyên, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803208496
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MINH PHONG SSC Mã số thuế: 2802926945 Địa chỉ: Số nhà 01, Đường Lê Chân, Khu phố 3, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 3040 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bỉm Sơn
Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 314
- VẬN TẢI KHO BÃI 243
- XÂY DỰNG 227
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 217
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 203
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 139
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 176
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 33
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 18
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 7
- Doanh nghiệp tư nhân
- 7
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 491
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 210
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 43
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 33
- Ngừng hoạt động
- 28
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 20
- Tạm ngừng hoạt động
- 14
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Bỉm Sơn 843 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sao Mai Ats Số nhà 28 tổ 7, khu 3, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803037392
- 2 Công ty TNHH Cdi Thanh Hóa Lô CN6 dự án Khu B – Khu công nghiệp Bỉm Sơn, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803224480
- 3 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Hòa Long SN 10, tổ 7, khu phố 3, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803147998
- 4 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại NTĐ Số 28 đường 800, tổ dân phố 7, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801149693
- 5 Bệnh viện đa khoa Bỉm Sơn Đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801070073
- 6 Công ty TNHH TM Và DV Đại Minh Số 108A đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241831
- 7 Công ty TNHH MTV Vôi Nghi Sơn 2 số nhà 79, đường Nguyễn Đức Cảnh, khu phố 4, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225124
- 8 Ban Chỉ Huy Quân Sự Thị Xã Bỉm Sơn Nghĩa Môn, Phường Lam Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2802410942
- 9 Công ty TNHH Hoàng Duyên Land Số 296D Đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803233051
- 10 Công ty cổ phần Y Tế Hồng Phát Số nhà 27 đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800999144
Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
- 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
- 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
- 4 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
- 5 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
- 6 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
- 7 Công ty TNHH May Mặc Thắng Dung Hợp tác xã Đông Ninh, kiôt chợ Đông, tổ dân phố Hữu Bộc, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234256
- 8 Công ty TNHH KDTH Hương Xứ Thanh Số nhà 87 Đường Châu Lang, Khu phố Chí Linh, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225646
- 9 Công ty cổ phần Công Nghệ xây dựng DHH Center Số 15 QL45 Thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803196836
- 10 Công ty TNHH SX TM Linh Tâm số nhà 22, thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803210840
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Bỉm Sơn
- 1 Trường Mầm Non Ba Đình Đường Lương Thế Vinh, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803242779
- 2 Công ty TNHH Điện Máy & Công Cụ Thái Hương Nhà ông Nguyễn Anh Đào, khu phố Đa Nam, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241983
- 3 Công ty TNHH TM Và DV Đại Minh Số 108A đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241831
- 4 Công ty TNHH Công nghiệp Và thương mại Đằng Việt Thành Thịnh Tổ dân phố 8, Phường Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803236214
- 5 Công ty TNHH Edutech - Global Số 86, Đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234979
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Thịnh An TH Số 52 Lê Đại Hành, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803233982
- 7 Công ty TNHH DVTM & Giải Pháp Công Nghệ Trung Hòa Số nhà 489, đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803233622
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Atp Thanh Hóa SN 04, Ngõ 1, Đường Đinh Công Tráng, TDP 6, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803233446
- 9 Công ty TNHH Hoàng Duyên Land Số 296D Đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803233051
- 10 Công ty TNHH Vận tải thương mại Và dịch vụ Bảo Trâm 668 Số 273 Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803228809
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Bỉm Sơn
Cấp phường/xã 843 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Bỉm Sơn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Bỉm Sơn trên FindBase được mở 3.406 lượt, trung bình 113,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 597 lượt. Bảy ngày qua có 1.046 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (1.911 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.638 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Bỉm Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa
Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 213.966 lượt, trung bình 7132,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 20798 lượt. Bảy ngày qua có 69.568 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (106.362 lượt). Cộng dồn từ đầu là 238.086 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.