FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Minh Phong SSC

Số nhà 01, Đường Lê Chân, Khu phố 3, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

Công ty TNHH Minh Phong SSC có mã số thuế 2802926945, hoạt động từ ngày 03/03/2021. Người đại diện theo pháp luật: Hạ Lâm Thành. Ngành nghề chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (mã 5610), cùng 214 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 01, Đường Lê Chân, Khu phố 3, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
2802926945
Ngày cấp
03/03/2021 (5 năm)
Người đại diện
Hạ Lâm Thành

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 2802926945
Địa chỉ Số nhà 01, Đường Lê Chân, Khu phố 3, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Bỉm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Hạ Lâm Thành
Ngày bắt đầu hoạt động 03/03/2021
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Chính Chiến Nhà ông Đinh Văn Chiến, Thôn Nguyệt Viên, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803158460
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ăn Uống Hưng Phát Sầm Sơn Số 32 đường Hai Bà Trưng, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803214637
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại DV Thủy Anh Tổ dân phố Khoa Trường, Phường Trúc Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803229224
  4. 4 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại BHT Tổ dân phố Trung Yến, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803210431
  5. 5 Công ty cổ phần dịch vụ Du Lịch & Thương mại Sầm Sơn Số 16 Đường ngã 5-4C, Thôn Phúc Thành, Xã Tiên Trang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803084787
  6. 6 Công ty TNHH Châu Anh Sala Thôn 11, Xã Xuân Du, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803061966
  7. 7 Công ty TNHH Puluong Memory Thôn Thung Tâm, Xã Điền Lư, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803221352
  8. 8 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Anh Quân SS.VN Tổ dân phố Long Sơn, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803220334
  9. 9 Công ty TNHH Hải Sản Cảnh Huyền Số nhà 88, Đường Trung Sơn, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803220207
  10. 10 Công ty TNHH Anh Tuệ Khang Số 54 Hàn Thuyên, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803208496

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MINH PHONG SSC
Mã số thuế: 2802926945
Địa chỉ: Số nhà 01, Đường Lê Chân, Khu phố 3, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5110 Vận tải hành khách hàng không
5120 Vận tải hàng hóa hàng không
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8292 Dịch vụ đóng gói

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bỉm Sơn

843Tổng doanh nghiệp
491Đang hoạt động
351Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 314
  • VẬN TẢI KHO BÃI 243
  • XÂY DỰNG 227
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 217
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 203
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 139

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
176
Công ty cổ phần ngoài NN
33
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
18
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
7
Doanh nghiệp tư nhân
7
Khác
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
491
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
210
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
43
Tạm nghỉ kinh doanh
33
Ngừng hoạt động
28
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
20
Tạm ngừng hoạt động
14
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
3
Chưa xác định
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
  2. 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
  3. 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
  4. 4 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
  5. 5 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
  6. 6 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
  7. 7 Công ty TNHH May Mặc Thắng Dung Hợp tác xã Đông Ninh, kiôt chợ Đông, tổ dân phố Hữu Bộc, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234256
  8. 8 Công ty TNHH KDTH Hương Xứ Thanh Số nhà 87 Đường Châu Lang, Khu phố Chí Linh, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225646
  9. 9 Công ty cổ phần Công Nghệ xây dựng DHH Center Số 15 QL45 Thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803196836
  10. 10 Công ty TNHH SX TM Linh Tâm số nhà 22, thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803210840
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Bỉm Sơn

  1. 1 Trường Mầm Non Ba Đình Đường Lương Thế Vinh, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803242779
  2. 2 Công ty TNHH Điện Máy & Công Cụ Thái Hương Nhà ông Nguyễn Anh Đào, khu phố Đa Nam, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241983
  3. 3 Công ty TNHH TM Và DV Đại Minh Số 108A đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241831
  4. 4 Công ty TNHH Công nghiệp Và thương mại Đằng Việt Thành Thịnh Tổ dân phố 8, Phường Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803236214
  5. 5 Công ty TNHH Edutech - Global Số 86, Đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234979
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Thịnh An TH Số 52 Lê Đại Hành, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803233982
  7. 7 Công ty TNHH DVTM & Giải Pháp Công Nghệ Trung Hòa Số nhà 489, đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803233622
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Atp Thanh Hóa SN 04, Ngõ 1, Đường Đinh Công Tráng, TDP 6, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803233446
  9. 9 Công ty TNHH Hoàng Duyên Land Số 296D Đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803233051
  10. 10 Công ty TNHH Vận tải thương mại Và dịch vụ Bảo Trâm 668 Số 273 Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803228809

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Bỉm Sơn

Cấp phường/xã 843 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Bỉm Sơn →

Tổng lượt xem3.638
30 ngày qua3.406
7 ngày qua1.046
Bình quân/ngày 113,5
Lượt xem địa bàn Phường Bỉm Sơn, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 3 lượt 13/09: 30 lượt 14/09: 7 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 10 lượt 17/09: 52 lượt 18/09: 29 lượt 19/09: 32 lượt 20/09: 58 lượt 21/09: 24 lượt 22/09: 10 lượt 23/09: 14 lượt 24/09: 11 lượt 25/09: 35 lượt 26/09: 82 lượt 27/09: 49 lượt 28/09: 163 lượt 29/09: 154 lượt 30/09: 305 lượt 01/10: 198 lượt 02/10: 224 lượt 03/10: 597 lượt 04/10: 270 lượt 05/10: 313 lượt 06/10: 237 lượt 07/10: 80 lượt 08/10: 28 lượt 09/10: 69 lượt 10/10: 102 lượt 11/10: 217 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Bỉm Sơn trên FindBase được mở 3.406 lượt, trung bình 113,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 597 lượt. Bảy ngày qua có 1.046 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (1.911 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.638 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Bỉm Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa

Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →

Tổng lượt xem238.086
30 ngày qua213.966
7 ngày qua69.568
Bình quân/ngày 7132,2
Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 1230 lượt 13/09: 1762 lượt 14/09: 847 lượt 15/09: 517 lượt 16/09: 930 lượt 17/09: 1856 lượt 18/09: 1793 lượt 19/09: 2755 lượt 20/09: 3327 lượt 21/09: 1721 lượt 22/09: 1284 lượt 23/09: 2131 lượt 24/09: 1999 lượt 25/09: 4158 lượt 26/09: 7423 lượt 27/09: 4303 lượt 28/09: 8434 lượt 29/09: 10876 lượt 30/09: 17672 lượt 01/10: 14418 lượt 02/10: 17867 lượt 03/10: 18754 lượt 04/10: 18341 lượt 05/10: 20798 lượt 06/10: 14505 lượt 07/10: 6095 lượt 08/10: 3240 lượt 09/10: 5330 lượt 10/10: 6044 lượt 11/10: 13556 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 213.966 lượt, trung bình 7132,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 20798 lượt. Bảy ngày qua có 69.568 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (106.362 lượt). Cộng dồn từ đầu là 238.086 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.