Công ty TNHH Mộc Lê Gia
Số nhà 37, đường Tô Hiệu 2, khu phố 2, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.
Công ty TNHH Mộc Lê Gia có mã số thuế 2802942337, hoạt động từ ngày 08/06/2021. Người đại diện theo pháp luật: Lê Thị Thu Giang. Ngành nghề chính: Trồng cây lâu năm khác (mã 0129), cùng 186 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 37, đường Tô Hiệu 2, khu phố 2, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Bỉm Sơn, trước là Phường Ba Đình. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2802942337 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 37, đường Tô Hiệu 2, khu phố 2, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Bỉm Sơn
Tỉnh Thanh Hóa
Số nhà 37, đường Tô Hiệu 2, khu phố 2, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa
|
| Địa giới cũ | Phường Ba Đình, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Thị Thu Giang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/06/2021 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 091136•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 0975•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Cây Xanh Môi Trường Việt Tùng Số nhà 95, Phố Tân Sơn, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803016434
- 2 Công ty TNHH Cây Công Trình Nhật Minh nhà ông Lưu Văn Hoàng, thôn Xa Liễn, Xã Nga Thắng, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2803134484
- 3 Công ty TNHH Cây Xanh Nga Sơn nhà ông Lê Văn Hải, thôn Xa Liễn, Xã Nga Thắng, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2803128561
- 4 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại dịch vụ Cảnh Quan Số nhà 84C, đường Thọ Hạc, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802993331
- 5 Công ty trách nhiệm hữu hạn Cây Trồng Thiệu Trung Nhà ông Đỗ Tiến Dũng, đường Nguyễn Quán Nho, Khu phố 2, Xã Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803100220
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MỘC LÊ GIA Mã số thuế: 2802942337 Địa chỉ: Số nhà 37, đường Tô Hiệu 2, khu phố 2, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 37, đường Tô Hiệu 2, khu phố 2, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6010 | Hoạt động phát thanh |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bỉm Sơn
Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 314
- VẬN TẢI KHO BÃI 243
- XÂY DỰNG 227
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 217
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 203
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 139
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 176
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 33
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 18
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 7
- Doanh nghiệp tư nhân
- 7
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 491
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 210
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 43
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 33
- Ngừng hoạt động
- 28
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 20
- Tạm ngừng hoạt động
- 14
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Bỉm Sơn 843 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sao Mai Ats Số nhà 28 tổ 7, khu 3, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803037392
- 2 Công ty TNHH Cdi Thanh Hóa Lô CN6 dự án Khu B – Khu công nghiệp Bỉm Sơn, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803224480
- 3 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Hòa Long SN 10, tổ 7, khu phố 3, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803147998
- 4 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại NTĐ Số 28 đường 800, tổ dân phố 7, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801149693
- 5 Bệnh viện đa khoa Bỉm Sơn Đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801070073
- 6 Công ty TNHH TM Và DV Đại Minh Số 108A đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241831
- 7 Công ty TNHH MTV Vôi Nghi Sơn 2 số nhà 79, đường Nguyễn Đức Cảnh, khu phố 4, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225124
- 8 Ban Chỉ Huy Quân Sự Thị Xã Bỉm Sơn Nghĩa Môn, Phường Lam Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2802410942
- 9 Công ty TNHH Hoàng Duyên Land Số 296D Đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803233051
- 10 Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Thổ Cư Green - Chi nhánh Gamuda Land Số 56 Đường Chu Văn An, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 5801554376-033
Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
- 2 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
- 3 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
- 4 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
- 5 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
- 6 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
- 7 Công ty TNHH May Mặc Thắng Dung Hợp tác xã Đông Ninh, kiôt chợ Đông, tổ dân phố Hữu Bộc, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234256
- 8 Công ty TNHH KDTH Hương Xứ Thanh Số nhà 87 Đường Châu Lang, Khu phố Chí Linh, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225646
- 9 Công ty cổ phần Công Nghệ xây dựng DHH Center Số 15 QL45 Thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803196836
- 10 Công ty TNHH South Fountain Garment Limited - Chi nhánh Hoằng Châu Lô CN-01, cụm công nghiệp Thái Thắng, Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803122954-001
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Bỉm Sơn
- 1 Trường Mầm Non Ba Đình Đường Lương Thế Vinh, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803242779
- 2 Công ty TNHH Điện Máy & Công Cụ Thái Hương Nhà ông Nguyễn Anh Đào, khu phố Đa Nam, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241983
- 3 Công ty TNHH TM Và DV Đại Minh Số 108A đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241831
- 4 Công ty TNHH Công nghiệp Và thương mại Đằng Việt Thành Thịnh Tổ dân phố 8, Phường Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803236214
- 5 Công ty TNHH Edutech - Global Số 86, Đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234979
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Thịnh An TH Số 52 Lê Đại Hành, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803233982
- 7 Công ty TNHH DVTM & Giải Pháp Công Nghệ Trung Hòa Số nhà 489, đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803233622
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Atp Thanh Hóa SN 04, Ngõ 1, Đường Đinh Công Tráng, TDP 6, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803233446
- 9 Công ty TNHH Hoàng Duyên Land Số 296D Đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803233051
- 10 Công ty TNHH Vận tải thương mại Và dịch vụ Bảo Trâm 668 Số 273 Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803228809
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Bỉm Sơn
Cấp phường/xã 843 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Bỉm Sơn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Bỉm Sơn trên FindBase được mở 3.203 lượt, trung bình 106,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 597 lượt. Bảy ngày qua có 843 lượt, giảm 56% so với bảy ngày trước đó (1.911 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.435 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Bỉm Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa
Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 201.153 lượt, trung bình 6705,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 20798 lượt. Bảy ngày qua có 56.755 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (106.362 lượt). Cộng dồn từ đầu là 225.273 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.