Công ty cổ phần MTS Quảng Yên
Thôn Phú Ninh, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam.
Công ty cổ phần MTS Quảng Yên có mã số thuế 2803011884, hoạt động từ ngày 28/01/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Trọng Thấu. Ngành nghề chính: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (mã 2392), cùng 228 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Phú Ninh, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Quảng Yên, trước là Xã Quảng Yên. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2803011884 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Phú Ninh, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Quảng Yên
Tỉnh Thanh Hóa
Thôn Phú Ninh, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa
|
| Địa giới cũ | Xã Quảng Yên, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Trọng Thấu |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/01/2022 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096989•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Mạnh Quang VMB Thôn Tiên Hương, Xã Vân Du, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803222042
- 2 Công ty TNHH Gốm Sứ Etrillion Cụm công nghiệp Vạn Thắng - Yên Thọ, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803179703
- 3 Chi nhánh nhà máy Gạch Cẩm Thủy - Công ty TNHH Gốm Thành Vinh Thôn Làng Sống, Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2700119999-001
- 4 Công ty cổ phần sản xuất Vật Liệu xây dựng Tân Thành Đội 2, thôn Thành Lợi, Xã Tân Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803234619
- 5 Công ty TNHH Sản xuất thương mại XNK Thái Phong Số 36 – 38 Nguyễn Xuân Nguyên, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803210223
- 6 Công ty cổ phần Vĩnh Hòa Đường Vũ Văn Huyền, khu phố Phụng Công, Xã Vĩnh Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800222083
- 7 Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Cẩm Trướng Thanh Hóa Thôn Bái Thuỷ, Xã Yên Định, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800221971
- 8 Công ty cổ phần Tập Đoàn công nghiệp Kingpalace Lô B, Khu công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803219258
- 9 Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại Nghi Sơn thôn Lâm Quảng, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803224850
- 10 Công ty cổ phần nhà máy Gạch Long Phương Số 68, đường Lê Thế Sơn, khu phố Trường Sơn, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803168797
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN MTS QUẢNG YÊN Mã số thuế: 2803011884 Địa chỉ: Thôn Phú Ninh, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quảng Yên
Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 66
- VẬN TẢI KHO BÃI 50
- XÂY DỰNG 48
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 47
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 44
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 26
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 38
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 13
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 10
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 9
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 159
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 27
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 9
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 7
- Tạm ngừng hoạt động
- 3
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Quảng Yên 206 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Công Nghệ xây dựng DHH Center Số 15 QL45 Thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803196836
- 2 Công ty TNHH ĐT & TM Hải Long Số 08 đường Quảng Hòa, Quảng Hợp, thôn 6, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229841
- 3 Công ty TNHH TM Dịch vụ Tùng Dung Số 215, Thôn 3, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803231128
- 4 Công ty TNHH Xây dựng Bảo Phát 36 Số nhà 190, Quốc lộ 45, Thôn Đoài Đông, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225780
- 5 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Xây Lắp Linh Ngọc Số nhà 15, Đường số 04, Thôn Trung Đào, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223215
- 6 Công ty cổ phần Viên Nén Gỗ Thành Long Thôn Đoài Đông, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229270
- 7 Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Hùng Hưng Số nhà 38, Kênh B22, thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803231713
- 8 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng MB07 Số nhà 2A, ngõ 166, đường Trịnh Tuệ, thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803227019
- 9 Công ty TNHH Cơ Giới Trường An Số 07, ngõ 3, đường số 1, xóm Long Thọ, thôn Lộc Xá, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803197491
- 10 Công ty TNHH TMDV Và xây dựng Phúc Khang Số nhà 09, Thôn Trạch Nhân, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803198720
Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
- 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
- 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
- 4 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
- 5 Công ty TNHH SX TM Linh Tâm số nhà 22, thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803210840
- 6 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
- 7 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
- 8 Công ty TNHH May Mặc Thắng Dung Hợp tác xã Đông Ninh, kiôt chợ Đông, tổ dân phố Hữu Bộc, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234256
- 9 Trường THCS Sơn Thuỷ Xã Sơn Thuỷ - Huyện Quan Sơn - Thanh Hoá, Xã Sơn Thủy, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2801396413
- 10 Công ty TNHH Xây dựng Chiến CT79 Thôn Vỹ Liệt, Xã Tống Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225935
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quảng Yên
- 1 Công ty TNHH Thương mại vận tải Hiệu Định Số nhà 26 đường Tân Trạch, thôn Câu Đồng, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803235806
- 2 Công ty TNHH TMDV Hoàng Phát TH Ngõ 07/ đường số 02/ số nhà 12 thôn Trạch Hồng, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234986
- 3 Chi nhánh công ty TNHH TM Và đầu tư Ngọc Lan Nhà ông Lê Hữu Long, thôn Mỹ Khê, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2802941679-001
- 4 Công ty TNHH Công nghiệp Hồng Thái Thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803231583
- 5 Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Hùng Hưng Số nhà 38, Kênh B22, thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803231713
- 6 Công ty TNHH TM Dịch vụ Tùng Dung Số 215, Thôn 3, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803231128
- 7 Công ty TNHH ĐT & TM Hải Long Số 08 đường Quảng Hòa, Quảng Hợp, thôn 6, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229841
- 8 Công ty TNHH Công Nghệ Vật Liệu Mới Hồng Gia Nhà ông Bùi Bá Châu, thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229714
- 9 Công ty cổ phần Viên Nén Gỗ Thành Long Thôn Đoài Đông, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229270
- 10 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng MB07 Số nhà 2A, ngõ 166, đường Trịnh Tuệ, thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803227019
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Quảng Yên
Cấp phường/xã 206 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quảng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quảng Yên trên FindBase được mở 1.119 lượt, trung bình 37,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 108 lượt. Bảy ngày qua có 316 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (513 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.228 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quảng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa
Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 224.763 lượt, trung bình 7492,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 24353 lượt. Bảy ngày qua có 80.365 lượt, giảm 24% so với bảy ngày trước đó (106.362 lượt). Cộng dồn từ đầu là 248.883 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.