FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần MTS Quảng Yên

Thôn Phú Ninh, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam.

Công ty cổ phần MTS Quảng Yên có mã số thuế 2803011884, hoạt động từ ngày 28/01/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Trọng Thấu. Ngành nghề chính: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (mã 2392), cùng 228 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Phú Ninh, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Quảng Yên, trước là Xã Quảng Yên. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
2803011884
Ngày cấp
28/01/2022 (4 năm)
Người đại diện
Nguyễn Trọng Thấu

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 2803011884
Địa chỉ Thôn Phú Ninh, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Quảng Yên Tỉnh Thanh Hóa
Thôn Phú Ninh, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa
Địa giới cũ Xã Quảng Yên, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Trọng Thấu
Ngày bắt đầu hoạt động 28/01/2022
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Mạnh Quang VMB Thôn Tiên Hương, Xã Vân Du, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803222042
  2. 2 Công ty TNHH Gốm Sứ Etrillion Cụm công nghiệp Vạn Thắng - Yên Thọ, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803179703
  3. 3 Chi nhánh nhà máy Gạch Cẩm Thủy - Công ty TNHH Gốm Thành Vinh Thôn Làng Sống, Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2700119999-001
  4. 4 Công ty cổ phần sản xuất Vật Liệu xây dựng Tân Thành Đội 2, thôn Thành Lợi, Xã Tân Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803234619
  5. 5 Công ty TNHH Sản xuất thương mại XNK Thái Phong Số 36 – 38 Nguyễn Xuân Nguyên, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803210223
  6. 6 Công ty cổ phần Vĩnh Hòa Đường Vũ Văn Huyền, khu phố Phụng Công, Xã Vĩnh Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800222083
  7. 7 Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Cẩm Trướng Thanh Hóa Thôn Bái Thuỷ, Xã Yên Định, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800221971
  8. 8 Công ty cổ phần Tập Đoàn công nghiệp Kingpalace Lô B, Khu công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803219258
  9. 9 Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại Nghi Sơn thôn Lâm Quảng, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803224850
  10. 10 Công ty cổ phần nhà máy Gạch Long Phương Số 68, đường Lê Thế Sơn, khu phố Trường Sơn, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803168797

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN MTS QUẢNG YÊN
Mã số thuế: 2803011884
Địa chỉ: Thôn Phú Ninh, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa

🏭 Ngành nghề kinh doanh

2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2652 Sản xuất đồng hồ
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8691 Hoạt động y tế dự phòng
8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quảng Yên

206Tổng doanh nghiệp
159Đang hoạt động
46Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 66
  • VẬN TẢI KHO BÃI 50
  • XÂY DỰNG 48
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 47
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 44
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 26

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
38
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
13
Công ty cổ phần ngoài NN
10
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
9
Doanh nghiệp tư nhân
2
Khác
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
159
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
27
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
9
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
7
Tạm ngừng hoạt động
3
Chưa xác định
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Xã Quảng Yên 206 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Công Nghệ xây dựng DHH Center Số 15 QL45 Thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803196836
  2. 2 Công ty TNHH ĐT & TM Hải Long Số 08 đường Quảng Hòa, Quảng Hợp, thôn 6, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229841
  3. 3 Công ty TNHH TM Dịch vụ Tùng Dung Số 215, Thôn 3, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803231128
  4. 4 Công ty TNHH Xây dựng Bảo Phát 36 Số nhà 190, Quốc lộ 45, Thôn Đoài Đông, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225780
  5. 5 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Xây Lắp Linh Ngọc Số nhà 15, Đường số 04, Thôn Trung Đào, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223215
  6. 6 Công ty cổ phần Viên Nén Gỗ Thành Long Thôn Đoài Đông, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229270
  7. 7 Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Hùng Hưng Số nhà 38, Kênh B22, thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803231713
  8. 8 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng MB07 Số nhà 2A, ngõ 166, đường Trịnh Tuệ, thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803227019
  9. 9 Công ty TNHH Cơ Giới Trường An Số 07, ngõ 3, đường số 1, xóm Long Thọ, thôn Lộc Xá, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803197491
  10. 10 Công ty TNHH TMDV Và xây dựng Phúc Khang Số nhà 09, Thôn Trạch Nhân, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803198720
Xem tất cả doanh nghiệp tại Xã Quảng Yên →

Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
  2. 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
  3. 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
  4. 4 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
  5. 5 Công ty TNHH SX TM Linh Tâm số nhà 22, thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803210840
  6. 6 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
  7. 7 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
  8. 8 Công ty TNHH May Mặc Thắng Dung Hợp tác xã Đông Ninh, kiôt chợ Đông, tổ dân phố Hữu Bộc, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234256
  9. 9 Trường THCS Sơn Thuỷ Xã Sơn Thuỷ - Huyện Quan Sơn - Thanh Hoá, Xã Sơn Thủy, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2801396413
  10. 10 Công ty TNHH Xây dựng Chiến CT79 Thôn Vỹ Liệt, Xã Tống Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225935
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quảng Yên

  1. 1 Công ty TNHH Thương mại vận tải Hiệu Định Số nhà 26 đường Tân Trạch, thôn Câu Đồng, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803235806
  2. 2 Công ty TNHH TMDV Hoàng Phát TH Ngõ 07/ đường số 02/ số nhà 12 thôn Trạch Hồng, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234986
  3. 3 Chi nhánh công ty TNHH TM Và đầu tư Ngọc Lan Nhà ông Lê Hữu Long, thôn Mỹ Khê, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2802941679-001
  4. 4 Công ty TNHH Công nghiệp Hồng Thái Thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803231583
  5. 5 Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Hùng Hưng Số nhà 38, Kênh B22, thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803231713
  6. 6 Công ty TNHH TM Dịch vụ Tùng Dung Số 215, Thôn 3, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803231128
  7. 7 Công ty TNHH ĐT & TM Hải Long Số 08 đường Quảng Hòa, Quảng Hợp, thôn 6, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229841
  8. 8 Công ty TNHH Công Nghệ Vật Liệu Mới Hồng Gia Nhà ông Bùi Bá Châu, thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229714
  9. 9 Công ty cổ phần Viên Nén Gỗ Thành Long Thôn Đoài Đông, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229270
  10. 10 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng MB07 Số nhà 2A, ngõ 166, đường Trịnh Tuệ, thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803227019

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 2 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Quảng Yên

Cấp phường/xã 206 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quảng Yên →

Tổng lượt xem1.228
30 ngày qua1.119
7 ngày qua316
Bình quân/ngày 37,3
Lượt xem địa bàn Xã Quảng Yên, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 17 lượt 13/09: 4 lượt 14/09: 5 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 3 lượt 17/09: 17 lượt 18/09: 6 lượt 19/09: 9 lượt 20/09: 8 lượt 21/09: 9 lượt 22/09: 5 lượt 23/09: 17 lượt 24/09: 40 lượt 25/09: 46 lượt 26/09: 61 lượt 27/09: 40 lượt 28/09: 39 lượt 29/09: 108 lượt 30/09: 55 lượt 01/10: 53 lượt 02/10: 101 lượt 03/10: 79 lượt 04/10: 78 lượt 05/10: 80 lượt 06/10: 49 lượt 07/10: 21 lượt 08/10: 14 lượt 09/10: 26 lượt 10/10: 39 lượt 11/10: 87 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quảng Yên trên FindBase được mở 1.119 lượt, trung bình 37,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 108 lượt. Bảy ngày qua có 316 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (513 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.228 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quảng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa

Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →

Tổng lượt xem248.883
30 ngày qua224.763
7 ngày qua80.365
Bình quân/ngày 7492,1
Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 1230 lượt 13/09: 1762 lượt 14/09: 847 lượt 15/09: 517 lượt 16/09: 930 lượt 17/09: 1856 lượt 18/09: 1793 lượt 19/09: 2755 lượt 20/09: 3327 lượt 21/09: 1721 lượt 22/09: 1284 lượt 23/09: 2131 lượt 24/09: 1999 lượt 25/09: 4158 lượt 26/09: 7423 lượt 27/09: 4303 lượt 28/09: 8434 lượt 29/09: 10876 lượt 30/09: 17672 lượt 01/10: 14418 lượt 02/10: 17867 lượt 03/10: 18754 lượt 04/10: 18341 lượt 05/10: 20798 lượt 06/10: 14505 lượt 07/10: 6095 lượt 08/10: 3240 lượt 09/10: 5330 lượt 10/10: 6044 lượt 11/10: 24353 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 224.763 lượt, trung bình 7492,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 24353 lượt. Bảy ngày qua có 80.365 lượt, giảm 24% so với bảy ngày trước đó (106.362 lượt). Cộng dồn từ đầu là 248.883 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.