Công ty CP SHB Thanh Hóa
Số nhà 63, đường Nguyễn Đốc, Tiểu khu tập Cát, Thị trấn Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá
Công ty CP SHB Thanh Hóa có mã số thuế 2803127462, hoạt động từ ngày 15/08/2024. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Quang Long. Ngành nghề chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (mã 081), cùng 144 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 63, đường Nguyễn Đốc, Tiểu khu tập Cát, Thị trấn Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Nông Cống, trước là Thị trấn Nông Cống. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2803127462 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 63, đường Nguyễn Đốc, Tiểu khu tập Cát, Thị trấn Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Nông Cống
Tỉnh Thanh Hóa
Số nhà 63, đường Nguyễn Đốc, Tiểu khu tập Cát, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Quang Long |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/08/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 038433•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Công nghiệp Khoáng Sản Thịnh Phát Thôn Tiên Hoà 3, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803219339
- 2 Công ty cổ phần Khai Khoáng Và Xây Lắp An Bình Số nhà 74B đường Đông Lân, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803228414
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Và phát triển Lam Sơn Thôn Hữu lễ 3, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803204269
- 4 Công ty TNHH MTV Chung Phong SN 95, Đường Đ.H07, Thôn 5, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803222148
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Khoáng Sản Hùng Phát Thôn Yên Lược, Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234577
- 6 Công ty TNHH Kỹ thuật Và xây dựng MTV Mạnh Lương Thôn Vân Tiến, Xã Thành Vinh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803230452
- 7 Chi nhánh Thăng Bình Stone - Công ty TNHH Xây Lắp Điện Và xây dựng Thủy Lợi Thăng Bình Mỏ đá vôi Hang Cá, Thôn Phúc Chí, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2800573934-002
- 8 Công ty TNHH 368 At Thanh Hóa Nhà ông Lê Quốc Quyền, Tổ dân phố Hải Lâm, Phường Hải Bình, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226022
- 9 Công ty cổ phần Gạch Lego Group Tại nhà ông Tống Thái Nhiên, Thôn Mỹ Dương, Xã Hà Long, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803206347
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển R&D Số nhà 11 Ngõ 04 Thôn Nam Đoan Vỹ, Xã Hoằng Thịnh, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2803164552
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CP SHB THANH HÓA Mã số thuế: 2803127462 Địa chỉ: Số nhà 63, đường Nguyễn Đốc, Tiểu khu tập Cát, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 63, đường Nguyễn Đốc, Tiểu khu tập Cát, Thị trấn Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 081 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét ngành chính |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý hàng hóa, môi giới thương mại
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
-Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác -Bán buôn hoa và cây -Bán buôn động vật sống -Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản -Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
-Bán buôn vải -Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác -Bán buôn hàng may mặc -Bán buôn giày dép
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
-Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác -Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế -Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh -Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh -Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện -Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự -Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm -Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao -Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu. -Kinh doanh các mặt hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, đồ nội thất. - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng -Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) -Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. -Bán buôn máy móc, thiết bị trường học. -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác Bán buôn dầu thô Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn quặng kim loại Bán buôn sắt, thép Bán buôn kim loại khác Mua bán,bán buôn và bán lẻ vàng bạc, đá quý. Kinh doanh đá quý, vàng, bạc trang sức, mỹ nghệ (Không bao gồm kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
-Kinh doanh tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, thiết bị nội thất,.. -Kinh doanh cát, đá, sỏi, đất mỏ. -Kinh doanh vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng -Kinh doanh hàng trang trí nội thất
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
-Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu. -Kinh doanh: cho thuê nhà, cho thuê ki ốt, cho thuê kho bãi, nhà xưởng. -Kinh doanh chợ -Điều hành, quản lý nhà và đất. -Đầu tư kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp -Kinh doanh bất động sản khác.
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản và quyền sử dụng đất
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp đến cấp III, công trình giao thông, cầu hầm đường bộ, công trình thủy lợi, công trình cấp thoát nước đến cấp IV; giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông (vừa và nhỏ), thủy lợi, thủy điện, giám sát công trình điện; tư vấn khảo sát địa chất công trình; lập dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, cầu hầm đường bộ; tư vấn đấu thầu; thẩm tra dự toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và thủy lợi; thí nghiệm địa chất công trình (xác định các chỉ tiêu cơ lý về địa chất công trình), địa chất thuỷ văn (nước và chất lỏng ngầm), vật liệu xây dựng và bán thành phẩm; kiểm định chất lượng công trình xây dựng
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Dạy đọc nhanh; - Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe; - Dạy bay; - Đào tạo tự vệ; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính.
|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 8790 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nông Cống
Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 167
- XÂY DỰNG 131
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 122
- VẬN TẢI KHO BÃI 121
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 99
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 64
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 92
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 20
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 18
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Khác
- 6
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 349
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 88
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 20
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 14
- Tạm ngừng hoạt động
- 11
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 6
- Ngừng hoạt động
- 4
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Chưa xác định
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Nông Cống 496 doanh nghiệp
- 1 Bệnh viện đa khoa Nông Cống Thôn Tập Cát (Thị trấn Nông Cống), Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800822235
- 2 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Tuấn Phú Số 31 Ngọc Bản, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803227058
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Toản Huấn Số nhà 18 Tiểu khu Nam Tiến, Thị trấn Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá 2802798813
- 4 Văn phòng đại diện công ty TNHH Amway Việt Nam Tại Tỉnh Thanh Hóa Số 783 Lam Sơn, Tiểu khu Nam Tiến, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 3600817381-038
- 5 Hợp tác xã Cây Xanh, Hoa Cảnh Nông Cống Tiểu khu Thái Hòa (Thị trấn Nông Cống), Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802957439
- 6 Công ty TNHH Thiết Kế XD Hoàng Thành - Chi nhánh 3 TH Số 169, Thôn Đồng Thọ, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111452724-020
- 7 Công ty TNHH Sản xuất Gạch Không Nung Đức Anh Số Nhà 65, Thôn Lê Xá 2, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803230879
- 8 Công ty cổ phần xây dựng vận tải Và Môi Trường Minh Đạt Số nhà 57 đường Lam Sơn, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802998844
- 9 Công ty TNHH Sơn Trang Khiêm SN 152 Đường Bà Triệu, Thôn Thái, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803205135
- 10 Công ty TNHH Hồng Duy Beer Số nhà 02, Thôn Thái Hoà, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803204332
Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
- 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
- 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
- 4 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
- 5 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
- 6 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
- 7 Công ty TNHH May Mặc Thắng Dung Hợp tác xã Đông Ninh, kiôt chợ Đông, tổ dân phố Hữu Bộc, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234256
- 8 Công ty TNHH KDTH Hương Xứ Thanh Số nhà 87 Đường Châu Lang, Khu phố Chí Linh, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225646
- 9 Công ty cổ phần Công Nghệ xây dựng DHH Center Số 15 QL45 Thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803196836
- 10 Công ty TNHH South Fountain Garment Limited - Chi nhánh Hoằng Châu Lô CN-01, cụm công nghiệp Thái Thắng, Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803122954-001
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Nông Cống
- 1 Công ty TNHH Công Nghệ Và Năng Lượng Long Vũ Số nhà 408, thôn Cung Điền, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803231495
- 2 Chi nhánh Nông Cống - Công ty TNHH Vạn Thành Car Thửa đất số 1106, Tờ bản đồ số 9, đường Duy Xuyên, Tiểu khu Lê Xá 1, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803193641-001
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Gạch Không Nung Đức Anh Số Nhà 65, Thôn Lê Xá 2, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803230879
- 4 Công ty TNHH Composite Thanh Hoá TH Marine Số 346 Bà Triệu, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803229288
- 5 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Tuấn Phú Số 31 Ngọc Bản, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803227058
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn Hùi Tài Thôn Ban Thọ, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803226128
- 7 Công ty TNHH Thiết Kế XD Hoàng Thành - Chi nhánh 3 TH Số 169, Thôn Đồng Thọ, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111452724-020
- 8 Công ty TNHH Tổng Hợp Cơ Khí Văn Hồng - Chi nhánh 3TH Số 169, Thôn Đồng Thọ, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111453238-007
- 9 Công ty TNHH Xây dựng thương mại Hạc Thành Số 426 QL 45, Thôn Tân Dân, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803224956
- 10 Công ty TNHH Vận tải Hải Nam Transport Số nhà 06 Ngách 111 Ngõ 366, thôn Nam Giang, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803220662
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Nông Cống
Cấp phường/xã 496 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Nông Cống →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Nông Cống trên FindBase được mở 2.261 lượt, trung bình 75,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 345 lượt. Bảy ngày qua có 688 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (1.170 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.407 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Nông Cống — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa
Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 206.490 lượt, trung bình 6883 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 20798 lượt. Bảy ngày qua có 62.092 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (106.362 lượt). Cộng dồn từ đầu là 230.610 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.