FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty CP SHB Thanh Hóa

Số nhà 63, đường Nguyễn Đốc, Tiểu khu tập Cát, Thị trấn Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá

Công ty CP SHB Thanh Hóa có mã số thuế 2803127462, hoạt động từ ngày 15/08/2024. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Quang Long. Ngành nghề chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (mã 081), cùng 144 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 63, đường Nguyễn Đốc, Tiểu khu tập Cát, Thị trấn Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Nông Cống, trước là Thị trấn Nông Cống. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
2803127462
Ngày cấp
15/08/2024 (2 năm)
Người đại diện
Phạm Quang Long

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 2803127462
Địa chỉ Số nhà 63, đường Nguyễn Đốc, Tiểu khu tập Cát, Thị trấn Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
Số nhà 63, đường Nguyễn Đốc, Tiểu khu tập Cát, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa
Địa giới cũ Thị trấn Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Phạm Quang Long
Ngày bắt đầu hoạt động 15/08/2024
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Công nghiệp Khoáng Sản Thịnh Phát Thôn Tiên Hoà 3, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803219339
  2. 2 Công ty cổ phần Khai Khoáng Và Xây Lắp An Bình Số nhà 74B đường Đông Lân, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803228414
  3. 3 Công ty TNHH Dịch vụ Và phát triển Lam Sơn Thôn Hữu lễ 3, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803204269
  4. 4 Công ty TNHH MTV Chung Phong SN 95, Đường Đ.H07, Thôn 5, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803222148
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Khoáng Sản Hùng Phát Thôn Yên Lược, Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234577
  6. 6 Công ty TNHH Kỹ thuật Và xây dựng MTV Mạnh Lương Thôn Vân Tiến, Xã Thành Vinh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803230452
  7. 7 Chi nhánh Thăng Bình Stone - Công ty TNHH Xây Lắp Điện Và xây dựng Thủy Lợi Thăng Bình Mỏ đá vôi Hang Cá, Thôn Phúc Chí, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2800573934-002
  8. 8 Công ty TNHH 368 At Thanh Hóa Nhà ông Lê Quốc Quyền, Tổ dân phố Hải Lâm, Phường Hải Bình, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226022
  9. 9 Công ty cổ phần Gạch Lego Group Tại nhà ông Tống Thái Nhiên, Thôn Mỹ Dương, Xã Hà Long, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803206347
  10. 10 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển R&D Số nhà 11 Ngõ 04 Thôn Nam Đoan Vỹ, Xã Hoằng Thịnh, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2803164552

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CP SHB THANH HÓA
Mã số thuế: 2803127462
Địa chỉ: Số nhà 63, đường Nguyễn Đốc, Tiểu khu tập Cát, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 63, đường Nguyễn Đốc, Tiểu khu tập Cát, Thị trấn Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá

🏭 Ngành nghề kinh doanh

081 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét ngành chính
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1811 In ấn
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2431 Đúc sắt, thép
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý hàng hóa, môi giới thương mại
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
-Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác -Bán buôn hoa và cây -Bán buôn động vật sống -Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản -Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
-Bán buôn vải -Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác -Bán buôn hàng may mặc -Bán buôn giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
-Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác -Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế -Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh -Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh -Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện -Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự -Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm -Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao -Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu. -Kinh doanh các mặt hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, đồ nội thất. - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng -Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) -Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. -Bán buôn máy móc, thiết bị trường học. -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác Bán buôn dầu thô Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn quặng kim loại Bán buôn sắt, thép Bán buôn kim loại khác Mua bán,bán buôn và bán lẻ vàng bạc, đá quý. Kinh doanh đá quý, vàng, bạc trang sức, mỹ nghệ (Không bao gồm kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
-Kinh doanh tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, thiết bị nội thất,.. -Kinh doanh cát, đá, sỏi, đất mỏ. -Kinh doanh vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng -Kinh doanh hàng trang trí nội thất
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
-Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu. -Kinh doanh: cho thuê nhà, cho thuê ki ốt, cho thuê kho bãi, nhà xưởng. -Kinh doanh chợ -Điều hành, quản lý nhà và đất. -Đầu tư kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp -Kinh doanh bất động sản khác.
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản và quyền sử dụng đất
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp đến cấp III, công trình giao thông, cầu hầm đường bộ, công trình thủy lợi, công trình cấp thoát nước đến cấp IV; giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông (vừa và nhỏ), thủy lợi, thủy điện, giám sát công trình điện; tư vấn khảo sát địa chất công trình; lập dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, cầu hầm đường bộ; tư vấn đấu thầu; thẩm tra dự toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và thủy lợi; thí nghiệm địa chất công trình (xác định các chỉ tiêu cơ lý về địa chất công trình), địa chất thuỷ văn (nước và chất lỏng ngầm), vật liệu xây dựng và bán thành phẩm; kiểm định chất lượng công trình xây dựng
7310 Quảng cáo
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7820 Cung ứng lao động tạm thời
7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7911 Đại lý du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8541 Đào tạo đại học
8542 Đào tạo thạc sỹ
8543 Đào tạo tiến sỹ
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Dạy đọc nhanh; - Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe; - Dạy bay; - Đào tạo tự vệ; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính.
8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8691 Hoạt động y tế dự phòng
8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nông Cống

496Tổng doanh nghiệp
349Đang hoạt động
146Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 167
  • XÂY DỰNG 131
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 122
  • VẬN TẢI KHO BÃI 121
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 99
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 64

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
92
Công ty cổ phần ngoài NN
20
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
18
Doanh nghiệp tư nhân
9
Khác
6
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
5

Theo tình trạng

Đang hoạt động
349
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
88
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
20
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
14
Tạm ngừng hoạt động
11
Tạm nghỉ kinh doanh
6
Ngừng hoạt động
4
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
2
Chưa xác định
1
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Xã Nông Cống 496 doanh nghiệp

  1. 1 Bệnh viện đa khoa Nông Cống Thôn Tập Cát (Thị trấn Nông Cống), Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800822235
  2. 2 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Tuấn Phú Số 31 Ngọc Bản, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803227058
  3. 3 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Toản Huấn Số nhà 18 Tiểu khu Nam Tiến, Thị trấn Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá 2802798813
  4. 4 Văn phòng đại diện công ty TNHH Amway Việt Nam Tại Tỉnh Thanh Hóa Số 783 Lam Sơn, Tiểu khu Nam Tiến, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 3600817381-038
  5. 5 Hợp tác xã Cây Xanh, Hoa Cảnh Nông Cống Tiểu khu Thái Hòa (Thị trấn Nông Cống), Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802957439
  6. 6 Công ty TNHH Thiết Kế XD Hoàng Thành - Chi nhánh 3 TH Số 169, Thôn Đồng Thọ, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111452724-020
  7. 7 Công ty TNHH Sản xuất Gạch Không Nung Đức Anh Số Nhà 65, Thôn Lê Xá 2, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803230879
  8. 8 Công ty cổ phần xây dựng vận tải Và Môi Trường Minh Đạt Số nhà 57 đường Lam Sơn, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802998844
  9. 9 Công ty TNHH Sơn Trang Khiêm SN 152 Đường Bà Triệu, Thôn Thái, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803205135
  10. 10 Công ty TNHH Hồng Duy Beer Số nhà 02, Thôn Thái Hoà, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803204332
Xem tất cả doanh nghiệp tại Xã Nông Cống →

Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
  2. 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
  3. 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
  4. 4 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
  5. 5 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
  6. 6 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
  7. 7 Công ty TNHH May Mặc Thắng Dung Hợp tác xã Đông Ninh, kiôt chợ Đông, tổ dân phố Hữu Bộc, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234256
  8. 8 Công ty TNHH KDTH Hương Xứ Thanh Số nhà 87 Đường Châu Lang, Khu phố Chí Linh, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225646
  9. 9 Công ty cổ phần Công Nghệ xây dựng DHH Center Số 15 QL45 Thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803196836
  10. 10 Công ty TNHH South Fountain Garment Limited - Chi nhánh Hoằng Châu Lô CN-01, cụm công nghiệp Thái Thắng, Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803122954-001
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Nông Cống

  1. 1 Công ty TNHH Công Nghệ Và Năng Lượng Long Vũ Số nhà 408, thôn Cung Điền, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803231495
  2. 2 Chi nhánh Nông Cống - Công ty TNHH Vạn Thành Car Thửa đất số 1106, Tờ bản đồ số 9, đường Duy Xuyên, Tiểu khu Lê Xá 1, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803193641-001
  3. 3 Công ty TNHH Sản xuất Gạch Không Nung Đức Anh Số Nhà 65, Thôn Lê Xá 2, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803230879
  4. 4 Công ty TNHH Composite Thanh Hoá TH Marine Số 346 Bà Triệu, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803229288
  5. 5 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Tuấn Phú Số 31 Ngọc Bản, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803227058
  6. 6 Công ty TNHH Tư Vấn Hùi Tài Thôn Ban Thọ, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803226128
  7. 7 Công ty TNHH Thiết Kế XD Hoàng Thành - Chi nhánh 3 TH Số 169, Thôn Đồng Thọ, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111452724-020
  8. 8 Công ty TNHH Tổng Hợp Cơ Khí Văn Hồng - Chi nhánh 3TH Số 169, Thôn Đồng Thọ, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111453238-007
  9. 9 Công ty TNHH Xây dựng thương mại Hạc Thành Số 426 QL 45, Thôn Tân Dân, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803224956
  10. 10 Công ty TNHH Vận tải Hải Nam Transport Số nhà 06 Ngách 111 Ngõ 366, thôn Nam Giang, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803220662

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem6
30 ngày qua6
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 1 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 1 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Nông Cống

Cấp phường/xã 496 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Nông Cống →

Tổng lượt xem2.407
30 ngày qua2.261
7 ngày qua688
Bình quân/ngày 75,4
Lượt xem địa bàn Xã Nông Cống, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 1 lượt 13/09: 34 lượt 14/09: 5 lượt 15/09: 4 lượt 16/09: 4 lượt 17/09: 20 lượt 18/09: 13 lượt 19/09: 27 lượt 20/09: 42 lượt 21/09: 20 lượt 22/09: 9 lượt 23/09: 31 lượt 24/09: 24 lượt 25/09: 42 lượt 26/09: 98 lượt 27/09: 29 lượt 28/09: 77 lượt 29/09: 187 lượt 30/09: 107 lượt 01/10: 129 lượt 02/10: 345 lượt 03/10: 166 lượt 04/10: 159 lượt 05/10: 183 lượt 06/10: 156 lượt 07/10: 74 lượt 08/10: 45 lượt 09/10: 78 lượt 10/10: 90 lượt 11/10: 62 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Nông Cống trên FindBase được mở 2.261 lượt, trung bình 75,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 345 lượt. Bảy ngày qua có 688 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (1.170 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.407 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Nông Cống — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa

Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →

Tổng lượt xem230.610
30 ngày qua206.490
7 ngày qua62.092
Bình quân/ngày 6883
Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 1230 lượt 13/09: 1762 lượt 14/09: 847 lượt 15/09: 517 lượt 16/09: 930 lượt 17/09: 1856 lượt 18/09: 1793 lượt 19/09: 2755 lượt 20/09: 3327 lượt 21/09: 1721 lượt 22/09: 1284 lượt 23/09: 2131 lượt 24/09: 1999 lượt 25/09: 4158 lượt 26/09: 7423 lượt 27/09: 4303 lượt 28/09: 8434 lượt 29/09: 10876 lượt 30/09: 17672 lượt 01/10: 14418 lượt 02/10: 17867 lượt 03/10: 18754 lượt 04/10: 18341 lượt 05/10: 20798 lượt 06/10: 14505 lượt 07/10: 6095 lượt 08/10: 3240 lượt 09/10: 5330 lượt 10/10: 6044 lượt 11/10: 6080 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 206.490 lượt, trung bình 6883 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 20798 lượt. Bảy ngày qua có 62.092 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (106.362 lượt). Cộng dồn từ đầu là 230.610 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.