Công ty TNHH GMT An Khang
Nhà ông Oanh, Khu phố 1 - Quang Trung, Thị trấn Ngọc Lặc, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá
Công ty TNHH GMT An Khang có mã số thuế 2803159880, hoạt động từ ngày 31/03/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lê Văn Oanh. Trụ sở tại Nhà ông Oanh, Khu phố 1 - Quang Trung, Thị trấn Ngọc Lặc, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Ngọc Lặc, trước là Thị trấn Ngọc Lặc. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2803159880 |
|---|---|
| Địa chỉ | Nhà ông Oanh, Khu phố 1 - Quang Trung, Thị trấn Ngọc Lặc, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Ngọc Lặc
Tỉnh Thanh Hóa
Nhà ông Oanh, Khu phố 1 - Quang Trung, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Ngọc Lặc, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Văn Oanh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/03/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098126•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Một thành viên Vinapluvia số 258, đường ĐH-HH16, Xã Hoằng Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225974
- 2 Hợp tác xã Tư Vấn Và dịch vụ nông nghiệp Điền Quang Thôn Bái Tôm, Xã Điền Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803113766
- 3 Công ty cổ phần Dravon Foods 50/10 đường Bà Triệu, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803232509
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Tập Đoàn Thanh Long Ngõ 1, đường số 1, tổ dân phố Phù Chẩn, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803065128
- 5 Công ty TNHH Dược Phẩm MTV L&N Số 138 Nguyễn Công Trứ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803207774
- 6 Công ty TNHH MTV Khang Gia Wellness Food 1296 Quang Trung, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803206072
- 7 Công ty TNHH TM Tav Thôn Yên Trung, Xã Thọ Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803215870
- 8 Công ty TNHH TM Dịch vụ Và Tổng Hợp Anh Vũ Nhà ông Lương Văn Hà, thôn Thị Tứ, Xã Hoằng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803195487
- 9 Chi nhánh công ty cổ phần xuất nhập khẩu Dược Liệu Miền Bắc Số 01 đường HH-HH13, Thôn Trù Ninh, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0109906184-001
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Quốc Tế Thiên Lý Vạn Lai HB Nhà ông Trịnh Hùng Bạo, Xóm 16, Xã Xuân Tín, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803143778
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH GMT AN KHANG Mã số thuế: 2803159880 Địa chỉ: Nhà ông Oanh, Khu phố 1 - Quang Trung, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Nhà ông Oanh, Khu phố 1 - Quang Trung, Thị trấn Ngọc Lặc, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt; Sản xuất các loại trà dược thảo; Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo
|
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất các sản phẩm tấm dệt khổ hẹp, bao gồm các tấm dệt sợi ngang không có sợi dọc được ghép với nhau thông qua chất kết dính, - Sản xuất nhãn hiệu, băng rôn... - Sản xuất đồ tỉa trang trí: vải viền, quả tua, - Sản xuất nỉ, - Sản xuất màn tuyn và các màn bằng vải khác, sản xuất viền đăng ten cuộn, đăng ten mảnh, dải hoặc mẫu ten rời để trang trí, - Sản xuất tấm dệt được tẩm, được phủ hoặc tráng nhựa, - Sản xuất sợi kim loại hoá hoặc dây thừng và dây cao su có lớp nguyên liệu dệt phủ ngoài, sợi dệt được tráng, phủ hoặc bọc bằng cao su hoặc nhựa, - Sản xuất vải bố làm lốp xe bằng sợi nhân tạo có độ bền cao, - Sản xuất các loại vải được tráng hoặc xử lý khác nhau như: quần áo đi săn, vải dùng cho hoạ sĩ, vải thô và các loại vải hồ cứng..., - Sản xuất các sản phẩm dệt khác: mạng đèn măng sông, - Sản xuất ống phun nước, băng chuyền, băng tải (bất kể chúng được tăng cường bằng kim loại hoặc vật chất khác hay không),
|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất trang thiết bị bảo vệ an toàn như: + Sản xuất quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn, + Sản xuất dây bảo hiểm cho người sửa chữa điện hoặc các dây bảo vệ cho các ngành nghề khác, + Sản xuất phao cứu sinh, + Sản xuất mũ nhựa cứng và các thiết bị bảo vệ cá nhân khác (ví dụ mũ thể thao), + Sản xuất quần áo amiăng (như bộ bảo vệ chống cháy), + Sản xuất mũ bảo hiểm kim loại và các thiết bị bảo hiểm cá nhân bằng kim loại khác, + Sản xuất nút tai và nút chống ồn (cho bơi lội và bảo vệ tiếng ồn), + Sản xuất mặt nạ khí ga. - Sản xuất chổi, bàn chải bao gồm bàn chải là bộ phận của máy móc, bàn chải sàn cơ khí điều khiển bằng tay, giẻ lau, máy hút bụi lông, chổi vẽ, trục lăn, giấy thấm sơn, các loại chổi, bàn chải khác... - Sản xuất bàn chải giày, quần áo;
|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
- Xây dựng công trình xử lý bù
|
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng nhà máy, nhà xưởng. - Xây dụng công trình xử lý khí thải, rác thải. - Xây dựng công trình nhà máy điện, nhà máy luyện thép và cơ khí. - Xây dựng ống khói công nghiệp, nhà máy thép chế tạo. - Xây dựng công trình hệ thống trao đổi nhiệt, giải nhiệt công nghiệp. - Xây dựng công trình khai thác và xử lý dầu khí.
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt kết cấu thép, khung nhà xưởng
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình nhưng yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị chuyên môn hóa như: + Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, + Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ), + Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái các công trình nhà để ở, + Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo, + Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp,
|
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý hàng hóa, môi giới hàng hóa
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác; - Bán buôn các sản phẩm sản xuất từ gỗ - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), thiết bị văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy cưa, xẻ, băm, bóc gỗ, máy ép mùn, máy sấy gỗ, máy đóng viên và các loại máy móc phục vụ sản xuất, chế biến gỗ khác)
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
|
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Dịch vụ quảng cáo thượng mại
|
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 |
Quảng cáo
Dịch vụ quảng cáo thương mại
|
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Ngọc Lặc
Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 114
- XÂY DỰNG 85
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 84
- VẬN TẢI KHO BÃI 68
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 58
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 53
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 47
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 13
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 8
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 218
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 59
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 18
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 18
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 15
- Tạm ngừng hoạt động
- 7
- Ngừng hoạt động
- 5
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Ngọc Lặc 341 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần An Phát DFC SN 56, đường Phố Cống, phố Lê Đình Chinh, Thị trấn Ngọc Lặc, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá 2802830390
- 2 Trường trung học cơ sở Ngọc Lặc Phố Nguyễn Du, TT Ngọc Lặc, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801265467
- 3 Công ty TNHH 1TV TM Châu Anh 510 Đường Phố Cống, Phố Lê Lợi, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803007609
- 4 Ngân Hàng nông nghiệp Và phát triển Nông Thôn Việt Nam - Chi nhánh Ngọc Lặc Thanh Hóa Phố Lê Hoàn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0100686174-516
- 5 Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Ngọc Lặc Phố Lê Duẩn, Thị trấn Ngọc Lặc, Thị trấn Ngọc Lặc, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá 2801404664
- 6 Công ty TNHH DVTM Kinh Doanh Hồng Sơn Số 175 Đường Phố Cống, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803224113
- 7 Công ty TNHH Đầu tư TMDV Sơn Trang Nhà bà Nguyễn Thị Kiều Trang, Thôn Hưng Sơn, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803179911
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Đầu tư sản xuất thương mại Hồng Kế 10/07 Hưng Sơn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0313504781-002
- 9 Công ty TNHH MTV Dịch vụ thương mại Anh Dũng Số nhà 130 đường phố Cống, thôn Lê Đình Chinh, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803220888
- 10 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thành Đạt Đức SN 42 đường Đại Lộ Lê Lai, Thôn Ngọc Minh, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803213908
Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
- 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
- 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
- 4 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
- 5 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
- 6 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
- 7 Công ty TNHH May Mặc Thắng Dung Hợp tác xã Đông Ninh, kiôt chợ Đông, tổ dân phố Hữu Bộc, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234256
- 8 Công ty TNHH KDTH Hương Xứ Thanh Số nhà 87 Đường Châu Lang, Khu phố Chí Linh, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225646
- 9 Công ty cổ phần Công Nghệ xây dựng DHH Center Số 15 QL45 Thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803196836
- 10 Công ty TNHH South Fountain Garment Limited - Chi nhánh Hoằng Châu Lô CN-01, cụm công nghiệp Thái Thắng, Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803122954-001
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Ngọc Lặc
- 1 Chi nhánh công ty TNHH Đầu tư sản xuất thương mại Hồng Kế 10/07 Hưng Sơn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0313504781-002
- 2 Trung Đoàn 21 Thôn Hưng Sơn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241870
- 3 Công ty TNHH Xây dựng DVTM Thanh Ninh Số nhà 32, ngõ 7, Thôn Ngọc Sơn, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803235612
- 4 Công ty TNHH Gacha Multiverse 698 Đường Phố Cống, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803224931
- 5 Công ty TNHH DVTM Kinh Doanh Hồng Sơn Số 175 Đường Phố Cống, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803224113
- 6 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Bé Thúy QH Số nhà 489, đường phố 1, khu phố Xuân Sơn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803208633-001
- 7 Công ty TNHH 1 TV Bảo Trung 399 Đường Phố Cống, Thôn Nguyễn Du, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803221673
- 8 Công ty TNHH MTV Dịch vụ thương mại Anh Dũng Số nhà 130 đường phố Cống, thôn Lê Đình Chinh, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803220888
- 9 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thành Đạt Đức SN 42 đường Đại Lộ Lê Lai, Thôn Ngọc Minh, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803213908
- 10 Công ty TNHH Thương mại & Xuất nhập khẩu Jungkun Việt Nam Thôn 1 Quang Trung, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803211467
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Ngọc Lặc
Cấp phường/xã 341 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Ngọc Lặc →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Ngọc Lặc trên FindBase được mở 1.493 lượt, trung bình 49,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 147 lượt. Bảy ngày qua có 427 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (760 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.610 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Ngọc Lặc — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa
Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 207.810 lượt, trung bình 6927 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 20798 lượt. Bảy ngày qua có 63.412 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (106.362 lượt). Cộng dồn từ đầu là 231.930 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.