Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và dịch vụ Thép Trường Hải
Số 89 đường Bà Triệu, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và dịch vụ Thép Trường Hải có mã số thuế 2803172384, hoạt động từ ngày 22/06/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lê Bật Hải. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 469), cùng 126 ngành khác. Trụ sở tại Số 89 đường Bà Triệu, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Tân Ninh, trước là Thị trấn Nưa. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2803172384 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 89 đường Bà Triệu, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Tân Ninh
Tỉnh Thanh Hóa
Số 89 đường Bà Triệu, Xã Tân Ninh, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Nưa, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Bật Hải |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/06/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 090229•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Nông Lâm Sản Thủy Hậu Nhà bà Lê Thị Thủy, Thôn Xuân Thượng, Xã Thượng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803206594
- 2 Công ty TNHH Nông Lâm Sản Vân Kim Nhà ông Nguyễn Xuân Vân, Thôn Phú Quế, Xã Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803219201
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Đại Bắc Số 2 ngõ 4 Thôn Quang Vinh, Xã Thạch Lập, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223952
- 4 Công ty TNHH DVTM Việt Hà Anh Nhà ông Vi Anh Vượng, thôn Làng Lự, Xã Thanh Lâm, Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hoá 2803099783
- 5 Công ty TNHH TMDV Mỹ An Hold - Chi nhánh Thanh Hóa Số nhà 196 Đặng Việt Châu, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 6300378347-002
- 6 Công ty TNHH Toray Industries (H.K.) Việt Nam - Chi nhánh Thanh Hóa Lô CN-05, Cụm công nghiệp Bắc Hoằng Hóa, Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0110328121-001
- 7 Công ty TNHH MTV HĐP Grow SN 01 Đường 1 Tự Nhiên, Xã Hoằng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803209108
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Quốc Tế DHC Tổ dân phố Nam Hải, Phường Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234841
- 9 Chi nhánh Nghi Sơn - Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hà Hoa Quốc lộ 1A, TDP Hữu Lộc, Phường Trúc Lâm, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2801844337-002
- 10 Công ty TNHH Phát triển thương mại Phương Đạt Thôn Kiêm Sơn, Xã Các Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803230357
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÉP TRƯỜNG HẢI Mã số thuế: 2803172384 Địa chỉ: Số 89 đường Bà Triệu, Xã Tân Ninh, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 89 đường Bà Triệu, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 469 | Bán buôn tổng hợp ngành chính |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
- Xây dựng công trình xử lý bùn.
|
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời.
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: Thang máy, thang cuốn, Cửa cuốn, cửa tự động, Dây dẫn chống sét, Hệ thống hút bụi,…
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình nhưng yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị chuyên môn hóa như: Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, Chống ẩm các toà nhà,…
|
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) như các loại thảo dược, táo đỏ, các loại hạt khác (Trừ loại nhà nước cấm)
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu bánh, kẹo các loại; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu đường, sữa và các sản phẩm sữa, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. - Kinh doanh, xuất nhập khẩu rau, củ, quả, hạt các loại; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng thủy, hải sản các loại; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thực phẩm các loại,
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn dược phẩm; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản (Trừ đấu giá, tư vấn pháp luật)
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Giám sát công tác xây dựng bao gồm: Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật, Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông, Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình.
|
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Thiết kế đồ họa, biển quảng cáo; Hoạt động trang trí nội thất
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch
Kinh doanh lữ hành
|
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- Tư vấn giáo dục - Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học
|
| 8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa thẩm mỹ; Phòng khám chuyên khoa da liễu; Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa phục hồi chức năng;
|
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Cơ sở chăm sóc sức khỏe tại nhà: hướng dẫn, tư vấn và chăm sóc người bệnh ung thư; Cơ sở dịch vụ cấp cứu, hỗ trợ vận chuyển người bệnh trong nước và ra nước ngoài
|
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động của các phòng hát karaoke
|
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Dịch vụ massage (xoa bóp); Dịch vụ tắm hơi
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Tân Ninh
Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 87
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 80
- VẬN TẢI KHO BÃI 70
- XÂY DỰNG 66
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 53
- KHAI KHOÁNG 40
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 57
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 12
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 7
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 141
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 41
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 13
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 8
- Tạm ngừng hoạt động
- 4
- Ngừng hoạt động
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Tân Ninh 210 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Vận tải Hành Khách Anh Kết Nhà ông Trịnh Xuân Kết, xóm 7, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801738674
- 2 Công ty TNHH MTV Chung Phong SN 95, Đường Đ.H07, Thôn 5, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803222148
- 3 Công ty TNHH DV Xây dựng Đức Hưng Thôn Tân Hòa (Nhà Ông Hứa Duy Châu), Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229986
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và Khai Thác Khoáng Sản Phú An Thôn 6, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229802
- 5 Công ty TNHH Đầu tư thương mại-Dịch vụ-Xây dựng LH Số nhà 269 Triệu Quốc Đạt, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803195462
- 6 Công ty TNHH Nhựa Phú Mộc Thôn Thái Lai, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803232234
- 7 Công ty cổ phần Li.Newtech18 Số nhà 150 Triệu Quốc Đạt, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803221465
- 8 Công ty cổ phần Tổng Hợp thương mại Và dịch vụ Hải Yến Số thửa 1408, số thửa 28, thôn Thái Hòa, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803221151
- 9 Công An Thị Trấn Nưa Tổ dân phố 9, Thị trấn Nưa, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2803151257
- 10 Công ty cổ phần TH Thái Hưng Khu phố 5, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802741334
Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
- 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
- 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
- 4 Công ty TNHH SX TM Linh Tâm số nhà 22, thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803210840
- 5 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Liên Thành ST Nhà Ông Hà Văn Thứng, bản Chung Sơn, Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803178883
- 7 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
- 8 Kho Bạc Nhà Nước Thiệu Hoá Thị trấn Vạn Hà, Xã Thiệu Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801406284
- 9 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
- 10 Trường THCS Sơn Thuỷ Xã Sơn Thuỷ - Huyện Quan Sơn - Thanh Hoá, Xã Sơn Thủy, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2801396413
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Tân Ninh
- 1 Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Hải Phát Số thửa 1408, Tờ bản đồ số 28, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803242497
- 2 Công ty TNHH Xây dựng Cơ Khí Và thương mại T&T An Vượng Phát Nhà bà Nguyễn Thị Thúy, Thôn 7, Xã Tân Ninh, tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803235757
- 3 Công ty TNHH MTV Thương Bùi Thôn Thái Minh, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803233767
- 4 Công ty TNHH MTV Quốc Huy TN SN 83 Quốc lộ 4C, Thôn Thái Hòa, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803232724
- 5 Công ty TNHH Nhựa Phú Mộc Thôn Thái Lai, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803232234
- 6 Công ty TNHH DV Xây dựng Đức Hưng Thôn Tân Hòa (Nhà Ông Hứa Duy Châu), Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229986
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Và Khai Thác Khoáng Sản Phú An Thôn 6, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803229802
- 8 Công ty TNHH MTV Vận tải Hoàng An Phát Số nhà 12, Thôn Thái Lai, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223399
- 9 Công ty TNHH MTV Chung Phong SN 95, Đường Đ.H07, Thôn 5, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803222148
- 10 Công ty cổ phần Li.Newtech18 Số nhà 150 Triệu Quốc Đạt, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803221465
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt. Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Tân Ninh
Cấp phường/xã 210 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Tân Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Tân Ninh trên FindBase được mở 1.173 lượt, trung bình 39,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 126 lượt. Bảy ngày qua có 377 lượt, giảm 28% so với bảy ngày trước đó (524 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.291 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Tân Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa
Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 259.429 lượt, trung bình 8647,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 27338 lượt. Bảy ngày qua có 82.720 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (122.355 lượt). Cộng dồn từ đầu là 286.541 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.