FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH XNK Hải Ngân

Số 132, QL217, bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam

Công ty TNHH XNK Hải Ngân có mã số thuế 2803184936, hoạt động từ ngày 30/07/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lê Văn Hải. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 469), cùng 165 ngành khác. Trụ sở tại Số 132, QL217, bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
2803184936
Ngày hoạt động
30/07/2025 (1 năm)
Người đại diện
Lê Văn Hải

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 2803184936
Địa chỉ Số 132, QL217, bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Na Mèo Tỉnh Thanh Hóa
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Lê Văn Hải
Ngày bắt đầu hoạt động 30/07/2025
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Nông Lâm Sản Thủy Hậu Nhà bà Lê Thị Thủy, Thôn Xuân Thượng, Xã Thượng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803206594
  2. 2 Công ty TNHH Nông Lâm Sản Vân Kim Nhà ông Nguyễn Xuân Vân, Thôn Phú Quế, Xã Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803219201
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Đại Bắc Số 2 ngõ 4 Thôn Quang Vinh, Xã Thạch Lập, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223952
  4. 4 Công ty TNHH DVTM Việt Hà Anh Nhà ông Vi Anh Vượng, thôn Làng Lự, Xã Thanh Lâm, Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hoá 2803099783
  5. 5 Công ty TNHH TMDV Mỹ An Hold - Chi nhánh Thanh Hóa Số nhà 196 Đặng Việt Châu, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 6300378347-002
  6. 6 Công ty TNHH Toray Industries (H.K.) Việt Nam - Chi nhánh Thanh Hóa Lô CN-05, Cụm công nghiệp Bắc Hoằng Hóa, Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0110328121-001
  7. 7 Công ty TNHH MTV HĐP Grow SN 01 Đường 1 Tự Nhiên, Xã Hoằng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803209108
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Quốc Tế DHC Tổ dân phố Nam Hải, Phường Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234841
  9. 9 Chi nhánh Nghi Sơn - Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hà Hoa Quốc lộ 1A, TDP Hữu Lộc, Phường Trúc Lâm, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2801844337-002
  10. 10 Công ty TNHH Phát triển thương mại Phương Đạt Thôn Kiêm Sơn, Xã Các Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803230357

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH XNK HẢI NGÂN
Mã số thuế: 2803184936
Địa chỉ: Số 132, QL217, bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

469 Bán buôn tổng hợp ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0121 Trồng cây ăn quả
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7722 Cho thuê băng, đĩa video
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7820 Cung ứng lao động tạm thời
7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp
9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Na Mèo

41Tổng doanh nghiệp
25Đang hoạt động
16Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 12
  • VẬN TẢI KHO BÃI 11
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 8
  • XÂY DỰNG 6
  • KHAI KHOÁNG 5
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 3

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
17
Công ty cổ phần ngoài NN
2
Doanh nghiệp tư nhân
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
25
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
7
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
5
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
2
Tạm ngừng hoạt động
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
  2. 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
  3. 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
  4. 4 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
  5. 5 Công ty TNHH SX TM Linh Tâm số nhà 22, thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803210840
  6. 6 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
  7. 7 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
  8. 8 Công ty TNHH Xây dựng Chiến CT79 Thôn Vỹ Liệt, Xã Tống Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225935
  9. 9 Kho Bạc Nhà Nước Thiệu Hoá Thị trấn Vạn Hà, Xã Thiệu Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801406284
  10. 10 Công ty TNHH May Mặc Thắng Dung Hợp tác xã Đông Ninh, kiôt chợ Đông, tổ dân phố Hữu Bộc, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234256
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Na Mèo

  1. 1 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Stone Việt Lào Bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803232178
  2. 2 Công ty TNHH TMDV Tổng Hợp Long Trí Hiếu - Chi nhánh TH07 Số 57 Đường QL 217, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111452636-020
  3. 3 Công ty TNHH Lyth 2026 Số 102 Quốc Lộ 217, Bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803206604
  4. 4 Công ty TNHH Đạt Minh Group - Chi nhánh TH7 Số 71, Quốc lộ 217, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803198287-006
  5. 5 Công ty TNHH KD Thương mại Tạ Ngọc - Chi nhánh TH7 Số 77, QL 217, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0402306929-004
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại vận tải Quốc Tế Việt Lào Số 102, Ki ốt số 1, bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803199869
  7. 7 Doanh nghiệp tư nhân Thanh Văn Logistic Số 91 bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803199594
  8. 8 Công ty TNHH KD Tổng Hợp Hồng Mạnh - Chi nhánh TH07 Số 57 Đường QL 217, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2902249937-006
  9. 9 Công ty TNHH Kinh Doanh Phạm Doãn Quý - Chi nhánh TH7 Số 37, QL 217, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 4601652913-003
  10. 10 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Đinh Thị Thắng Số nhà 35 Đường 217 Bản Xộp Huối, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803198544

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem14
30 ngày qua12
7 ngày qua5
Bình quân/ngày 0,4
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 2 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 2 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 1 lượt 08/10: 1 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 1 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 12 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 5 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 14 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Na Mèo

Cấp phường/xã 41 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Na Mèo →

Tổng lượt xem360
30 ngày qua305
7 ngày qua89
Bình quân/ngày 10,2
Lượt xem địa bàn Xã Na Mèo, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 2 lượt 16/09: 3 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 1 lượt 19/09: 8 lượt 20/09: 5 lượt 21/09: 8 lượt 22/09: 1 lượt 23/09: 2 lượt 24/09: 2 lượt 25/09: 3 lượt 26/09: 8 lượt 27/09: 10 lượt 28/09: 13 lượt 29/09: 32 lượt 30/09: 19 lượt 01/10: 19 lượt 02/10: 25 lượt 03/10: 21 lượt 04/10: 15 lượt 05/10: 18 lượt 06/10: 15 lượt 07/10: 12 lượt 08/10: 8 lượt 09/10: 16 lượt 10/10: 21 lượt 11/10: 16 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Na Mèo trên FindBase được mở 305 lượt, trung bình 10,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 32 lượt. Bảy ngày qua có 89 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (149 lượt). Cộng dồn từ đầu là 360 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Na Mèo — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa

Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →

Tổng lượt xem254.165
30 ngày qua228.815
7 ngày qua64.849
Bình quân/ngày 7627,2
Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 1762 lượt 14/09: 847 lượt 15/09: 517 lượt 16/09: 930 lượt 17/09: 1856 lượt 18/09: 1793 lượt 19/09: 2755 lượt 20/09: 3327 lượt 21/09: 1721 lượt 22/09: 1284 lượt 23/09: 2131 lượt 24/09: 1999 lượt 25/09: 4158 lượt 26/09: 7423 lượt 27/09: 4303 lượt 28/09: 8434 lượt 29/09: 10876 lượt 30/09: 17672 lượt 01/10: 14418 lượt 02/10: 17867 lượt 03/10: 18754 lượt 04/10: 18341 lượt 05/10: 20798 lượt 06/10: 14505 lượt 07/10: 6095 lượt 08/10: 3240 lượt 09/10: 5330 lượt 10/10: 6044 lượt 11/10: 26022 lượt 12/10: 3613 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 228.815 lượt, trung bình 7627,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 26022 lượt. Bảy ngày qua có 64.849 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (118.726 lượt). Cộng dồn từ đầu là 254.165 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.