Công ty TNHH XNK Hải Ngân
Số 132, QL217, bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Công ty TNHH XNK Hải Ngân có mã số thuế 2803184936, hoạt động từ ngày 30/07/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lê Văn Hải. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 469), cùng 165 ngành khác. Trụ sở tại Số 132, QL217, bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2803184936 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 132, QL217, bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Na Mèo Tỉnh Thanh Hóa |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Văn Hải |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/07/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096907•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Nông Lâm Sản Thủy Hậu Nhà bà Lê Thị Thủy, Thôn Xuân Thượng, Xã Thượng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803206594
- 2 Công ty TNHH Nông Lâm Sản Vân Kim Nhà ông Nguyễn Xuân Vân, Thôn Phú Quế, Xã Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803219201
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Đại Bắc Số 2 ngõ 4 Thôn Quang Vinh, Xã Thạch Lập, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223952
- 4 Công ty TNHH DVTM Việt Hà Anh Nhà ông Vi Anh Vượng, thôn Làng Lự, Xã Thanh Lâm, Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hoá 2803099783
- 5 Công ty TNHH TMDV Mỹ An Hold - Chi nhánh Thanh Hóa Số nhà 196 Đặng Việt Châu, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 6300378347-002
- 6 Công ty TNHH Toray Industries (H.K.) Việt Nam - Chi nhánh Thanh Hóa Lô CN-05, Cụm công nghiệp Bắc Hoằng Hóa, Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0110328121-001
- 7 Công ty TNHH MTV HĐP Grow SN 01 Đường 1 Tự Nhiên, Xã Hoằng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803209108
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Quốc Tế DHC Tổ dân phố Nam Hải, Phường Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234841
- 9 Chi nhánh Nghi Sơn - Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hà Hoa Quốc lộ 1A, TDP Hữu Lộc, Phường Trúc Lâm, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2801844337-002
- 10 Công ty TNHH Phát triển thương mại Phương Đạt Thôn Kiêm Sơn, Xã Các Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803230357
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH XNK HẢI NGÂN Mã số thuế: 2803184936 Địa chỉ: Số 132, QL217, bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 469 | Bán buôn tổng hợp ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| 9412 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Na Mèo
Toàn Tỉnh Thanh Hóa: 52.122 doanh nghiệp, trong đó 33.897 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 12
- VẬN TẢI KHO BÃI 11
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 8
- XÂY DỰNG 6
- KHAI KHOÁNG 5
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 3
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 17
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 2
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 25
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 7
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 5
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Na Mèo 41 doanh nghiệp
- 1 Trường Tiểu Học Na Mèo Xã Na Mèo, Xã Na Mèo, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2801847560
- 2 Công ty TNHH Tổng Hợp Sơn Hải Bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2801261399
- 3 Công ty TNHH Lyth 2026 Số 102 Quốc Lộ 217, Bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803206604
- 4 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nông Lâm Sản Lâm Tới Nhà ông Lê Xuân Bằng, xóm 1, Xã Na Mèo, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2803106085
- 5 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Stone Việt Lào Bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803232178
- 6 Doanh nghiệp tư nhân Thanh Văn Logistic Số 91 bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803199594
- 7 Công ty TNHH Lucky Home Việt Lào Bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803197974
- 8 Công ty TNHH TMDV Tổng Hợp Long Trí Hiếu - Chi nhánh TH07 Số 57 Đường QL 217, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111452636-020
- 9 Công ty TNHH Sửa Xe Ô Tô - Xe Gắn Máy Hạ Sơn Bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2802807585
- 10 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Đinh Thị Thắng Số nhà 35 Đường 217 Bản Xộp Huối, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803198544
Nơi khác trong Tỉnh Thanh Hóa 52.122 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thanh Thành Đạt - Nhà máy Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Cẩm Thủy Thửa đất số 31 , Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801832148
- 2 Công ty TNHH Tuấn Sơn Trang Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234792
- 3 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Quan Trung Thiệu Tiến Xã Thiệu Tiến, Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2801174202
- 4 Công ty TNHH Aeon Việt Nam – Chi nhánh Thanh Hóa Tầng hầm, tầng 1, 2, 3, Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa, Lô 16 - Khu đô thị Nam thành phố Thanh Hóa, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0311241512-016
- 5 Công ty TNHH SX TM Linh Tâm số nhà 22, thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803210840
- 6 Công ty TNHH MTV Trương Văn Sỹ SN 100 Đường 15/2, Khu phố Nguyễn Trãi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803226311
- 7 Công ty cổ phần Dược - Vật Tư Y Tế Thanh Hoá Số 232 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2800231948
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Chiến CT79 Thôn Vỹ Liệt, Xã Tống Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803225935
- 9 Kho Bạc Nhà Nước Thiệu Hoá Thị trấn Vạn Hà, Xã Thiệu Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801406284
- 10 Công ty TNHH May Mặc Thắng Dung Hợp tác xã Đông Ninh, kiôt chợ Đông, tổ dân phố Hữu Bộc, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803234256
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Na Mèo
- 1 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Stone Việt Lào Bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803232178
- 2 Công ty TNHH TMDV Tổng Hợp Long Trí Hiếu - Chi nhánh TH07 Số 57 Đường QL 217, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111452636-020
- 3 Công ty TNHH Lyth 2026 Số 102 Quốc Lộ 217, Bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803206604
- 4 Công ty TNHH Đạt Minh Group - Chi nhánh TH7 Số 71, Quốc lộ 217, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803198287-006
- 5 Công ty TNHH KD Thương mại Tạ Ngọc - Chi nhánh TH7 Số 77, QL 217, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0402306929-004
- 6 Công ty TNHH Thương mại vận tải Quốc Tế Việt Lào Số 102, Ki ốt số 1, bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803199869
- 7 Doanh nghiệp tư nhân Thanh Văn Logistic Số 91 bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803199594
- 8 Công ty TNHH KD Tổng Hợp Hồng Mạnh - Chi nhánh TH07 Số 57 Đường QL 217, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2902249937-006
- 9 Công ty TNHH Kinh Doanh Phạm Doãn Quý - Chi nhánh TH7 Số 37, QL 217, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 4601652913-003
- 10 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Đinh Thị Thắng Số nhà 35 Đường 217 Bản Xộp Huối, Xã Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803198544
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 12 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 5 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 14 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Na Mèo
Cấp phường/xã 41 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Na Mèo →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Na Mèo trên FindBase được mở 305 lượt, trung bình 10,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 32 lượt. Bảy ngày qua có 89 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (149 lượt). Cộng dồn từ đầu là 360 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Na Mèo — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thanh Hóa
Cấp tỉnh/thành 52.122 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thanh Hóa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thanh Hóa trên FindBase được mở 228.815 lượt, trung bình 7627,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 26022 lượt. Bảy ngày qua có 64.849 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (118.726 lượt). Cộng dồn từ đầu là 254.165 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thanh Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.