FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thiết Bị công nghiệp Gia Nguyễn

Xóm Thắm, Xã Nghĩa Hoàn, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An

Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thiết Bị công nghiệp Gia Nguyễn có mã số thuế 2901907460, hoạt động từ ngày 23/10/2017. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Hùng. Ngành nghề chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (mã 4659), cùng 194 ngành khác. Trụ sở tại Xóm Thắm, Xã Nghĩa Hoàn, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
2901907460
Ngày cấp
27/10/2017 (8 năm)
Người đại diện
Nguyễn Văn Hùng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 2901907460
Địa chỉ Xóm Thắm, Xã Nghĩa Hoàn, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Tỉnh Nghệ An chỉ xác định được tới cấp tỉnh
Địa giới cũ Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Văn Hùng
Ngày bắt đầu hoạt động 23/10/2017
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Lực Ngọc Số 149 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Khối Tân Thành, Phường Hoàng Mai, Nghệ An, Việt Nam. 2902280172
  2. 2 Công ty TNHH Đồ Nghề Vật Tư Điện Lạnh Hoàng Phi Xóm Hợp Tâm, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam. 2902278550
  3. 3 Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ kỹ thuật Thái Vinh Xóm 10, Xã Khánh Sơn, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An 2902200836
  4. 4 Công ty TNHH TM & DV Thiết Bị Sự Kiện Hoàng Trung Thôn 5, Xã Quỳnh Thắng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902242970
  5. 5 Công ty TNHH Minh Hà An Group số 22A, đường Thái Phiên, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902284642
  6. 6 Công ty TNHH Máy May Phi Huyền Thôn Long Sơn 5, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam. 2902266146
  7. 7 Chi nhánh Nghệ An - Công ty cổ phần Thiết Bị PCCC Thịnh Bảo NP 19, TTTM Vicentra, số 2 Quang Trung, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 0111338179-001
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Và Năng Lượng Mạnh Phát Khối Bắc Mỹ, Phường Hoàng Mai, Nghệ An, Việt Nam. 2902271474
  9. 9 Công ty CP Máy Và Thiết Bị Sơn Lâm Xóm Hồng Thái, Xã Hưng Nguyên Nam, Nghệ An, Việt Nam. 2901782740
  10. 10 Công ty CP Xây dựng Và Thiết Bị Phòng Cháy Chữa Cháy Ánh Ngọc Xóm Tân Phú, Xã Tân Châu, Nghệ An, Việt Nam. 2901720864

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GIA NGUYỄN
Mã số thuế: 2901907460
Địa chỉ: Xóm Thắm, Xã Nghĩa Hoàn, Tỉnh Nghệ An

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất, tái chế nhựa, nhựa phế thải
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
Sản xuất, Chế tạo các loại máy móc
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
Đóng, Sửa chữa các loại tàu thuyền
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7821 Cung ứng lao động tạm thời
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9621 Dịch vụ làm tóc
9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Tỉnh Nghệ An 38.433 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Intercon Việt Nam Xóm Đồng Hiền, Xã Vân Tụ, Nghệ An, Việt Nam. 2901520865
  2. 2 Công ty cổ phần Châu Anh Group Thôn 7 - Cầu Bùng, Xã Diễn Kỷ, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An 2901991335
  3. 3 Công ty CP Đầu tư Và phát triển Đô Thị Số 444, đường Nguyễn Trãi, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam. 0101143861
  4. 4 Công ty cổ phần Cơ Giới Và xây dựng Thành Công Khối Bắc, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam. 2902108862
  5. 5 Văn phòng đại diện công ty cổ phần đầu tư & Tư Vấn Hưng Thịnh Tầng 6 - Toà nhà số 16 - Đường Nguyễn Cảnh Toàn, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2901701029-001
  6. 6 Chi nhánh Diễn Châu - Công ty cổ phần Giáo Dục Và Đào Tạo Thanh Hóa Thửa đất số 889, tờ bản đồ số 08, KĐT Hoàng Sơn, Quốc lộ 7, Xã Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2802580038-009
  7. 7 Công ty cổ phần 484 Số 152, đường Trường Chinh, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam. 2900383729
  8. 8 Công ty TNHH 1TV Đầu tư sản xuất Phúc Vinh Số 117, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam. 2901982644
  9. 9 Công ty cổ phần đầu tư Phú Nghĩa Xóm 3, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam. 2902142535
  10. 10 Công ty TNHH TMCP Và PT Mái Ấm Gia Đình Việt Số 126/02 Đường Lê Xuân Đào, Xóm 6, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902286618
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Nghệ An →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Nghệ An

Cấp tỉnh/thành 38.433 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Nghệ An →

Tổng lượt xem216.925
30 ngày qua199.536
7 ngày qua63.218
Bình quân/ngày 6651,2
Lượt xem địa bàn Tỉnh Nghệ An, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 312 lượt 15/09: 408 lượt 16/09: 1428 lượt 17/09: 925 lượt 18/09: 995 lượt 19/09: 1644 lượt 20/09: 1677 lượt 21/09: 1063 lượt 22/09: 1589 lượt 23/09: 1421 lượt 24/09: 2638 lượt 25/09: 2813 lượt 26/09: 3196 lượt 27/09: 3432 lượt 28/09: 9171 lượt 29/09: 9546 lượt 30/09: 10044 lượt 01/10: 11813 lượt 02/10: 14534 lượt 03/10: 14671 lượt 04/10: 16386 lượt 05/10: 15843 lượt 06/10: 10769 lượt 07/10: 4655 lượt 08/10: 1669 lượt 09/10: 4256 lượt 10/10: 4269 lượt 11/10: 18657 lượt 12/10: 20723 lượt 13/10: 8989 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Nghệ An trên FindBase được mở 199.536 lượt, trung bình 6651,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 20723 lượt. Bảy ngày qua có 63.218 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (94.060 lượt). Cộng dồn từ đầu là 216.925 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Nghệ An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.