Công ty TNHH QH 85 Thanh Tùng
Xóm 2,
Công ty TNHH QH 85 Thanh Tùng có mã số thuế 2902227355, hoạt động từ ngày 06/06/2025. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Văn Quốc. Ngành nghề chính: Bán buôn gạo (mã 4631), cùng 35 ngành khác. Trụ sở tại Xóm 2,. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2902227355 |
|---|---|
| Địa chỉ | Xóm 2, |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vũ Văn Quốc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/06/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097500•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Chi nhánh 03 doanh nghiệp tư nhân Ngọc Đài Cần Thơ Số 415AA, đường Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801817437-002
- 2 Công ty CP Xuất nhập khẩu Nông Sản Thực Phẩm An Giang Số 2045, đường Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1600194461
- 3 Công ty TNHH DV Phước Hưng Đường 925, Ấp Thị Trấn, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300394701
- 4 Công ty TNHH Lương Thực Tân Vạn Thành Số 417C, Tổ 21, Ấp 4, Xã Cái Bè, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201731139
- 5 Công ty TNHH TM Quân Hưng Thôn Rừng, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam. 2500744970
- 6 Công ty TNHH Lúa Gạo Thanh Sơn Thửa đất số 41, Tờ bản đồ số 134, Tổ 01, Ấp Tân Phước, Xã Tân Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501169249
- 7 Công ty TNHH Tuệ Nhật Minh Số nhà 35, ngõ 670, đường Châu Phong, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2601161196
- 8 Công ty TNHH Lương Thực Sáng Dung Số nhà 115, đường số 4, thôn Châu Mai, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540963
- 9 Công ty TNHH Đăng Khoa ĐT Ấp Tây, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402224516
- 10 Công ty TNHH Chế Biến Lương Thực Ban Sáng Xóm Nguyên Lực, Xã Nghĩa Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. 0601302044
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH QH 85 THANH TÙNG Mã số thuế: 2902227355 Địa chỉ: Xóm 2,
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4631 |
Bán buôn gạo
ngành chính Bán buôn và thu mua lúa, gạo
|
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
Xay xát gạo
|
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới hàng hóa
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh - Ủy thác và nhận sự ủy thác của việc Xuất, nhập khẩu về hàng hóa.
|
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 1 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 1 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.