Công ty TNHH Hoàng Hà M&E
Xóm 8 Quỳnh Lâm, Xã Quỳnh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Công ty TNHH Hoàng Hà M&E có mã số thuế 2902266643, hoạt động từ ngày 05/03/2026. Người đại diện theo pháp luật: Lê Văn Hà. Ngành nghề chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (mã 2592), cùng 180 ngành khác. Trụ sở tại Xóm 8 Quỳnh Lâm, Xã Quỳnh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2902266643 |
|---|---|
| Địa chỉ | Xóm 8 Quỳnh Lâm, Xã Quỳnh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Quỳnh Sơn Tỉnh Nghệ An |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Văn Hà |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/03/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096123•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH TC 689 Xóm 8, Xã Vân Du, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902166208
- 2 Công ty TNHH Xây dựng & Kim Khí Vinh Quang Xóm Mẫu Long, Xã Vân Tụ, Nghệ An, Việt Nam. 2902265713
- 3 Công ty TNHH Cơ Khí Tổng Hợp Quang Thành Thôn Chí Thành, Xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902267044
- 4 Công ty TNHH Sơn Tĩnh Điện Và Cắt Hoa Văn Minh Trí Xóm Kim La, Xã Trung Lộc, Nghệ An, Việt Nam. 2902268577
- 5 Công ty TNHH Đường Nam Bắc Xóm Nam Thượng (Xã Hậu Thành), Xã Giai Lạc, Nghệ An, Việt Nam. 2902144236
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Mỹ Thu Window Khối Tâm Tiến, Phường Tân Mai, Nghệ An, Việt Nam. 2902275013
- 7 Công ty TNHH Cơ Khí Và Lắp Đặt An Khang Xóm 5, Xã Thần Lĩnh, Nghệ An, Việt Nam. 2902271202
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Và xuất nhập khẩu Tú Anh Thôn Cẩm Lợi, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam. 2902271107
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Cơ Điện Bảo Huy Khối 6, Phường Tân Mai, Nghệ An, Việt Nam. 2902278060
- 10 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và Lắp Đặt Nhôm Kính Trần Anh THÔN 3A, Xã Đại Đồng, Nghệ An, Việt Nam. 2902272397
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH HOÀNG HÀ M&E Mã số thuế: 2902266643 Địa chỉ: Xóm 8 Quỳnh Lâm, Xã Quỳnh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
ngành chính Gia công sản xuất xà điện
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0331 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản |
| 0332 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
Lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác. Lắp đặt hệ thống đường ống hạ áp, trung áp, cao áp (dẫn nước, dẫn dầu, dẫn khí)
|
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét; - Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, các loại đường ống; - Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn.
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quỳnh Sơn
Toàn Tỉnh Nghệ An: 38.433 doanh nghiệp, trong đó 24.851 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 50
- VẬN TẢI KHO BÃI 42
- XÂY DỰNG 36
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 35
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 31
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 23
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 26
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 4
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 89
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 16
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 8
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 5
- Tạm ngừng hoạt động
- 5
- Ngừng hoạt động
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Quỳnh Sơn 126 doanh nghiệp
- 1 Trường THCS Quỳnh Lâm xã Quỳnh Lâm - Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An, Xã Quỳnh Lâm, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An 2901123201
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng SHĐ Xóm 9 Quỳnh Lâm, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam. 2902280126
- 3 Công ty TNHH Hoàng Châu Green Thôn 5 Quỳnh Mỹ, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam. 2902274771
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ 1TV Trần Long Thôn 6 Quỳnh Hoa, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam. 2902274002
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Hiệp Nghĩa Thôn 6 Quỳnh Mỹ, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam. 2902264396
- 6 Hợp tác xã nông nghiệp Quỳnh Hoa Thôn 2, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam. 2902064580
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Khôi Ngọc N.A Nhà ông Hồ Trọng Thế, Thôn 5 Ngọc Sơn, Xã Quỳnh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902264251
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Thạch Thịnh Phát Xóm 9, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam. 2902267679
- 9 Công An Xã Ngọc Sơn Thôn 4, xã Ngọc Sơn, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An, Xã Ngọc Sơn, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An 2902213680
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Sun Home - Việt Nam Xóm 12, Xã Quỳnh Lâm, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An 2902211531
Nơi khác trong Tỉnh Nghệ An 38.433 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Intercon Việt Nam Xóm Đồng Hiền, Xã Vân Tụ, Nghệ An, Việt Nam. 2901520865
- 2 Công ty CP Đầu tư Và phát triển Đô Thị Số 444, đường Nguyễn Trãi, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam. 0101143861
- 3 Công ty cổ phần Châu Anh Group Thôn 7 - Cầu Bùng, Xã Diễn Kỷ, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An 2901991335
- 4 Công ty cổ phần Tập Đoàn Bao Bì Sài Gòn Đường D1 - Khu công nghiệp Bắc Vinh, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam. 2900788281
- 5 Công ty TNHH Thuê Xe Tự Lái Hồng Thanh Thôn Phú Ninh, Xã Vân Tụ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902240557
- 6 Công ty cổ phần 484 Số 152, đường Trường Chinh, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam. 2900383729
- 7 Công ty cổ phần Cơ Giới Và xây dựng Thành Công Khối Bắc, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam. 2902108862
- 8 Văn phòng đại diện công ty cổ phần đầu tư & Tư Vấn Hưng Thịnh Tầng 6 - Toà nhà số 16 - Đường Nguyễn Cảnh Toàn, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2901701029-001
- 9 Chi nhánh Diễn Châu - Công ty cổ phần Giáo Dục Và Đào Tạo Thanh Hóa Thửa đất số 889, tờ bản đồ số 08, KĐT Hoàng Sơn, Quốc lộ 7, Xã Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2802580038-009
- 10 Công ty cổ phần Galax Xóm 4, Xã Hải Lộc, Nghệ An, Việt Nam. 0101503257
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quỳnh Sơn
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng SHĐ Xóm 9 Quỳnh Lâm, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam. 2902280126
- 2 Công ty TNHH Hoàng Châu Green Thôn 5 Quỳnh Mỹ, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam. 2902274771
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ 1TV Trần Long Thôn 6 Quỳnh Hoa, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam. 2902274002
- 4 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng thương mại Quang Đông Thôn 2-Quỳnh Mỹ, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam. 2902273785
- 5 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Thạch Thịnh Phát Xóm 9, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam. 2902267679
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Hiệp Nghĩa Thôn 6 Quỳnh Mỹ, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam. 2902264396
- 7 Công ty TNHH Thực Phẩm Thanh Cường Thôn 3, Xã Quỳnh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902264269
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Khôi Ngọc N.A Nhà ông Hồ Trọng Thế, Thôn 5 Ngọc Sơn, Xã Quỳnh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902264251
- 9 Công ty CP Xây dựng dịch vụ Đức Phước Thôn 6 Quỳnh Hoa, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam. 2902260088
- 10 Công ty TNHH Doanh Nghiệp TN Phương Vy Thôn 6, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam. 2902256204
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 10 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 06/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 5 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Quỳnh Sơn
Cấp phường/xã 126 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quỳnh Sơn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quỳnh Sơn trên FindBase được mở 647 lượt, trung bình 21,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 89 lượt. Bảy ngày qua có 217 lượt, giảm 18% so với bảy ngày trước đó (265 lượt). Cộng dồn từ đầu là 701 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quỳnh Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Nghệ An
Cấp tỉnh/thành 38.433 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Nghệ An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Nghệ An trên FindBase được mở 154.988 lượt, trung bình 5166,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 16386 lượt. Bảy ngày qua có 43.065 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (86.165 lượt). Cộng dồn từ đầu là 170.160 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Nghệ An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.