FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH MTV Shoping Group

Tổ 2, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công ty TNHH MTV Shoping Group có mã số thuế 3002274925, hoạt động từ ngày 08/03/2024. Người đại diện theo pháp luật: Lê Thanh Huy. Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (mã 6209), cùng 278 ngành khác. Trụ sở tại Tổ 2, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
3002274925
Ngày cấp
08/03/2024 (2 năm)
Người đại diện
Lê Thanh Huy

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 3002274925
Địa chỉ Tổ 2, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Hà Huy Tập Tỉnh Hà Tĩnh
Tổ 2, Phường Hà Huy Tập, Phường Hà Huy Tập, Tỉnh Hà Tĩnh
Địa giới cũ Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Lê Thanh Huy
Ngày bắt đầu hoạt động 08/03/2024
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Impetus Network 189 Đường 26/3, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002284521
  2. 2 Công ty cổ phần Giải Pháp Chuyển Đổi Số TH Số nhà 229 đường Nguyễn Công Trứ, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002273600
  3. 3 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thông Tin H2S Số nhà 25, Ngách 01, Ngõ 138, Đường Nguyễn Huy Oánh, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002238363

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MTV SHOPING GROUP
Mã số thuế: 3002274925
Địa chỉ: Tổ 2, Phường Hà Huy Tập, Phường Hà Huy Tập, Tỉnh Hà Tĩnh

🏭 Ngành nghề kinh doanh

6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính ngành chính
0220 Khai thác gỗ
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5110 Vận tải hành khách hàng không
5120 Vận tải hàng hóa hàng không
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5819 Hoạt động xuất bản khác
5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
6010 Hoạt động phát thanh
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
6491 Hoạt động cho thuê tài chính
6492 Hoạt động cấp tín dụng khác
6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7500 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hà Huy Tập

274Tổng doanh nghiệp
191Đang hoạt động
83Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Hà Tĩnh: 17.358 doanh nghiệp, trong đó 11.679 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 142
  • XÂY DỰNG 117
  • VẬN TẢI KHO BÃI 109
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 98
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 85
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 80

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
74
Công ty cổ phần ngoài NN
28
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
8
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
6

Theo tình trạng

Đang hoạt động
191
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
30
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
29
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
18
Tạm ngừng hoạt động
6

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Hà Huy Tập 274 doanh nghiệp

  1. 1 Hồ Thị Thu Thôn Liên Hương, Phường Hà Huy Tập, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 8795575388-001
  2. 2 Công ty cổ phần xây dựng Kiến Trúc Cta Việt Nam Nhà ông Trương Quang Hùng, TDP Liên Hương, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002310933
  3. 3 Công ty cổ phần phát triển CCN Tổ dân phố Tân Hòa, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002308892
  4. 4 Công ty cổ phần dịch vụ Và Giải Pháp Thú Y Vetcenter Tổ dân phố Bàu Láng, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002308701
  5. 5 Công ty TNHH Phát triển Nghề Nghiệp Bước Tiếp Tổ dân phố 13, Phường Hà Huy Tập, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002317015
  6. 6 Công ty TNHH Giáo Dục Và Công Nghệ Á Châu Nhà Ông Trần Ngọc Châu, Tổ dân phố Trung Hòa, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002311630
  7. 7 Công ty CP Cấp Nước Hà Tĩnh Số 01, đường Nguyễn Hoành Từ, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3000101973
  8. 8 Công ty TNHH Cơ Khí Văn Hân (Nhà ông Lê Văn Hạnh) thôn Bắc Thượng, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002251276
  9. 9 Công ty TNHH Thiết Kế & Xây dựng Khôi Quân TDP Trung Hòa, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002313571
  10. 10 Công ty TNHH Tư Vấn Và Xây Lắp Ngọc Châu 568 Tại nhà Ông Dương Việt Bắc, Tổ dân phố Thắng Hòa, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002310242
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Hà Huy Tập →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hà Huy Tập

  1. 1 Công ty TNHH Phát triển Nghề Nghiệp Bước Tiếp Tổ dân phố 13, Phường Hà Huy Tập, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002317015
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ & Xây dựng Hoàng Huy Phát Thôn Sơn Trình, Phường Hà Huy Tập, tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002315385
  3. 3 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng ĐT8 Nhà ông Nguyễn Thành Đông, tổ dân phố Nhân Hòa, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002314381
  4. 4 Chi nhánh công ty TNHH SP Energy Việt Nam Tại Tỉnh Hà Tĩnh Km 12 đường tránh Thành phố Hà Tĩnh, Phường Hà Huy Tập, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 0316577530-018
  5. 5 Công ty TNHH Sáng Tạo 3D Việt Nam Tổ dân phố Nhân Hoà, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002313980
  6. 6 Chi nhánh 1 công ty TNHH Javitex MN Số 379 Đường Nguyễn Xí, khu phố Đông Tân, Phường Hà Huy Tập, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3603958983-001
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Và phát triển Dương Hưng Thôn Đông Tân, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002313691
  8. 8 Công ty TNHH Thiết Kế & Xây dựng Khôi Quân TDP Trung Hòa, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002313571
  9. 9 Công ty TNHH Giáo Dục Và Công Nghệ Á Châu Nhà Ông Trần Ngọc Châu, Tổ dân phố Trung Hòa, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002311630
  10. 10 Công ty cổ phần xây dựng Kiến Trúc Cta Việt Nam Nhà ông Trương Quang Hùng, TDP Liên Hương, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002310933

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem7
30 ngày qua6
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 1 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 1 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 2 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Hà Huy Tập

Cấp phường/xã 274 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hà Huy Tập →

Tổng lượt xem1.638
30 ngày qua1.495
7 ngày qua473
Bình quân/ngày 49,8
Lượt xem địa bàn Phường Hà Huy Tập, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 7 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 1 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 26 lượt 17/09: 5 lượt 18/09: 48 lượt 19/09: 41 lượt 20/09: 13 lượt 21/09: 7 lượt 22/09: 11 lượt 23/09: 7 lượt 24/09: 9 lượt 25/09: 15 lượt 26/09: 18 lượt 27/09: 24 lượt 28/09: 98 lượt 29/09: 100 lượt 30/09: 103 lượt 01/10: 91 lượt 02/10: 102 lượt 03/10: 153 lượt 04/10: 143 lượt 05/10: 136 lượt 06/10: 111 lượt 07/10: 33 lượt 08/10: 25 lượt 09/10: 62 lượt 10/10: 53 lượt 11/10: 53 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hà Huy Tập trên FindBase được mở 1.495 lượt, trung bình 49,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 153 lượt. Bảy ngày qua có 473 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (790 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.638 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hà Huy Tập — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hà Tĩnh

Cấp tỉnh/thành 17.358 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hà Tĩnh →

Tổng lượt xem91.547
30 ngày qua82.609
7 ngày qua25.330
Bình quân/ngày 2753,6
Lượt xem địa bàn Tỉnh Hà Tĩnh, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 345 lượt 13/09: 230 lượt 14/09: 140 lượt 15/09: 186 lượt 16/09: 857 lượt 17/09: 515 lượt 18/09: 309 lượt 19/09: 1793 lượt 20/09: 1201 lượt 21/09: 524 lượt 22/09: 632 lượt 23/09: 599 lượt 24/09: 596 lượt 25/09: 1119 lượt 26/09: 1371 lượt 27/09: 1664 lượt 28/09: 5177 lượt 29/09: 5053 lượt 30/09: 4635 lượt 01/10: 6234 lượt 02/10: 6390 lượt 03/10: 8476 lượt 04/10: 9233 lượt 05/10: 7700 lượt 06/10: 5568 lượt 07/10: 2195 lượt 08/10: 1088 lượt 09/10: 2619 lượt 10/10: 2523 lượt 11/10: 3637 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hà Tĩnh trên FindBase được mở 82.609 lượt, trung bình 2753,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 9233 lượt. Bảy ngày qua có 25.330 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (45.198 lượt). Cộng dồn từ đầu là 91.547 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hà Tĩnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.