Công ty cổ phần Thăng Long Metal Group
Lô CN4-20, Khu công nghiệp Vũng Áng 1, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam.
Công ty cổ phần Thăng Long Metal Group có mã số thuế 3002313444, hoạt động từ ngày 18/05/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thế Vinh. Ngành nghề chính: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (mã 2591), cùng 128 ngành khác. Trụ sở tại Lô CN4-20, Khu công nghiệp Vũng Áng 1, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3002313444 |
|---|---|
| Địa chỉ | Lô CN4-20, Khu công nghiệp Vũng Áng 1, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Vũng Áng Tỉnh Hà Tĩnh |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thế Vinh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/05/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091239•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Công Nghệ Cao Se Lộc Hà Thôn Xuân Triều, Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh 3002198103
- 2 Công ty TNHH TMDV - VLXD Đại Phát Thôn Tiến Thượng, Xã Kỳ Thượng, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002302428
- 3 Công ty TNHH V Top Tech Khu công nghiệp Vũng Áng 1, Tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002292635
- 4 Công ty TNHH MTV Quang Uy Khu Công nghiệp Vũng Áng 1, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh 3002289897
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN THĂNG LONG METAL GROUP Mã số thuế: 3002313444 Địa chỉ: Lô CN4-20, Khu công nghiệp Vũng Áng 1, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại ngành chính |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3540 | Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới hàng hóa
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Vũng Áng
Toàn Tỉnh Hà Tĩnh: 17.358 doanh nghiệp, trong đó 11.679 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 375
- XÂY DỰNG 340
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 309
- VẬN TẢI KHO BÃI 306
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 295
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 167
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 115
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 25
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 7
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 575
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 89
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 85
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 25
- Ngừng hoạt động
- 17
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 8
- Tạm ngừng hoạt động
- 6
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
- Chưa xác định
- 2
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Vũng Áng 812 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Tổng Hợp Sông Trí Số 184, đường Lê Thái Tổ, tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002289985
- 2 Công ty TNHH Khí công nghiệp Việt Thái Xóm 11, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh 3001275027
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tổng Hợp Quốc Dũng Số nhà 03, Ngõ 46, đường Lê Ninh, Tổ dân phố Tân Long, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002313821
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hà Thuỷ 45 Lê Văn Thiêm, Tổ dân phố Tân Long, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002312899
- 5 Công ty TNHH Nam Sinh Thái Hà Tĩnh Thôn 3, Tổ Dân Phố Cảnh Trường, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002311831
- 6 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Đại Hào Nhà Ông Nguyễn Văn Hiệp, TDP Tân Long, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002201765
- 7 Công ty TNHH Năng Lượng Xanh Vũng Áng Tổ dân phố Liên Giang, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002255400
- 8 Văn phòng đại diện Hà Tĩnh công ty TNHH Vinmanutech Thôn Tây Yên, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 0108251457-001
- 9 Công ty TNHH MTV Cường Tú Số nhà 127 đường Lê Thái Tổ, Tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002314085
- 10 Công ty TNHH Ngư Vàng Thu Hường Số nhà 169, Đường Lê Thái Tổ, Tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002300445
Nơi khác trong Tỉnh Hà Tĩnh 17.358 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Achen Food Thôn Tân Trường, Xã Thiên Cầm, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002270857
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Uyên Dương Xóm Đại Bản, Xã Gia Hanh, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002252343
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Và Kinh Doanh Bất Động Sản Tổng Hợp Phan Sáng Thôn Quang Phú, Xã Mai Phụ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002303774
- 4 Hợp tác xã Chăn Nuôi & Dịch vụ Tổng Hợp Gia Bảo Thôn Quý, Xã Đông Kinh, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002098846
- 5 Công ty TNHH Giáo Dục Năng Lực Havyna Thôn Trung Sơn, Xã Hồng Lộc, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002284539
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Khải Anh Số nhà 11/01, ngõ 119 đường Đồng Môn, Phường Trần Phú, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002251981
- 7 Công ty TNHH TMDV Và vận tải Nhật Tuấn Thôn Tân Phúc, Xã Phúc Trạch, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002301368
- 8 Ubnd Xã Kỳ Hà Kỳ Hà, Xã Kỳ Hà, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh 3000206912
- 9 Công ty cổ phần đầu tư thương mại dịch vụ Và Du Lịch Thành Sen Số 27 đường Lê Ninh, tổ 4, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3001193631
- 10 Công ty TNHH Tư Vấn Du Học Amet Đường Tỉnh Lộ 9, Thôn Gia Thiện, Xã Mai Phụ, Hà Tĩnh, Việt Nam 3002317174
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Vũng Áng
- 1 Văn phòng đại diện Hà Tĩnh công ty TNHH Vinmanutech Thôn Tây Yên, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 0108251457-001
- 2 Công ty cổ phần đầu tư phát triển Agq Toàn Cầu 38 Tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002317110
- 3 Công ty CP Quang Định Phát Số nhà 525, đường Lê Thái Tổ, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002317061
- 4 Công ty TNHH SXSC Thiên Phúc TDP Nam Phong, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002316974
- 5 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Tú Giang 604 đường Lê Thái Tổ, Phường Vũng áng, tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002315321
- 6 Công ty cổ phần Hàng Hải TTH Khu kinh tế Vũng Áng, thôn Hải Phong 2, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002315258
- 7 Công ty TNHH TMDV HT 79 Số nhà 08, ngõ 486, đường lê thái tổ, TDP Đồ Gỗ, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002314952
- 8 Công ty TNHH Tổng Hợp MTV Hà Anh Điện Tổ Dân Phố Trường Sơn, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002314293
- 9 Công ty TNHH MTV Cường Tú Số nhà 127 đường Lê Thái Tổ, Tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002314085
- 10 Công ty TNHH Xây dựng Thắm Toàn Tổ dân phố Trường Sơn, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002314021
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 10 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Vũng Áng
Cấp phường/xã 812 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Vũng Áng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Vũng Áng trên FindBase được mở 2.738 lượt, trung bình 91,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 376 lượt. Bảy ngày qua có 1.021 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (1.489 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.647 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Vũng Áng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hà Tĩnh
Cấp tỉnh/thành 17.358 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hà Tĩnh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hà Tĩnh trên FindBase được mở 82.261 lượt, trung bình 2742 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 9233 lượt. Bảy ngày qua có 24.982 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (45.198 lượt). Cộng dồn từ đầu là 91.199 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hà Tĩnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.