Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Châu Khang
Thôn Văn La, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam.
Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Châu Khang có mã số thuế 3101082445, hoạt động từ ngày 06/02/2020. Người đại diện theo pháp luật: Lê Ngọc Thương. Ngành nghề chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (mã 7110), cùng 136 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Văn La, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3101082445 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Văn La, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Quảng Ninh Tỉnh Quảng Trị |
| Địa giới cũ | Huyện Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Bình trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Ngọc Thương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/02/2020 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 088897•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Hưng Hà Tổ dân phố 2, Xã Hoàn Lão, Quảng Trị, Việt Nam. 3100963803
- 2 Công ty TNHH MTV Tư Vấn Và xây dựng Hải Đăng Khu vực 4, thôn Đại An Khê, Xã Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3200758558
- 3 Công ty TNHH TVTK Và TMDV Trung Nghĩa Tổ dân phố Thượng Giang, Xã Lệ Thủy, Quảng Trị, Việt Nam. 3101133234
- 4 Công ty TNHH Tư VấN Xây DựNG HMS Group Số 18 Nguyễn Quán Nho, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101159779
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Minh Duy Tiểu khu 3, Xã Đồng Lê, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101126903
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Hiền Lương 131 Võ Nguyên Giáp, Xã Gio Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3200761705
- 7 Công ty TNHH Thiết Kế xây dựng Và thương mại Xuân Thành Xóm 6, thôn Quy Hậu, Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101157919
- 8 Công ty TNHH MTV Xây dựng Bảo Khang Đội 4, Thôn Thượng Xá, Xã Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam. 3200758082
- 9 Công ty TNHH Tập Đoàn Phúc Phúc Hưng 145 Nguyễn Hàm Ninh - Tổ Dân Phố Trường Sơn, Phường Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101154890
- 10 Công ty TNHH Trần Đăng Quang Số nhà 51B, đường Lê Lợi, Xã Hướng Hiệp, Quảng Trị, Việt Nam. 3200759978
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG CHÂU KHANG Mã số thuế: 3101082445 Địa chỉ: Thôn Văn La, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan ngành chính |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quảng Ninh
Toàn Tỉnh Quảng Trị: 22.337 doanh nghiệp, trong đó 15.231 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 140
- XÂY DỰNG 131
- VẬN TẢI KHO BÃI 120
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 98
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 76
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 66
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 75
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 10
- Khác
- 9
- Doanh nghiệp tư nhân
- 8
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 231
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 58
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 29
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 10
- Ngừng hoạt động
- 5
- Tạm ngừng hoạt động
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Quảng Ninh 337 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thanh Hồng Garage Xóm 1, Thôn Hà Thiệp, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101157605
- 2 Công ty TNHH Vận tải xây dựng Bình An 22 Tổ dân phố Hùng Phú, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3101113654
- 3 Công ty TNHH DV Xe Cơ Giới Sao Vàng - Trường TCN Bình Minh QB Thôn Lệ Kỳ 1, Xã Vĩnh Ninh, Huyện Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Bình 3101001894
- 4 Công ty TNHH XD Và thương mại Tổng Hợp Hoàng Nhi 17/7 Trần Xá, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3101155823
- 5 Công ty TNHH XDTH An Thành Phát Thôn Văn La, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3101157080
- 6 Ban QLDA Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất Quảng Ninh Thôn Trung Trinh, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3100477264
- 7 Công ty TNHH Xây dựng thương mại Tổng Hợp Tân Thịnh Phát Thôn Lương Yến, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3101050965
- 8 Công ty TNHH Thương mại May Hưng Đạt Thôn Thượng Hậu, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3101153350
- 9 Công ty TNHH Phát triển đầu tư Quảng Ninh Thôn Lương Yến, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3101150159
- 10 Hợp tác xã Sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Lệ Kỳ Thôn Lệ Kỳ 2, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3100359239
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Trị 22.337 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thủy Sản Công Nghệ Cao Việt Nam - Chi nhánh 2 Tại Quảng Bình Thôn Bắc Hòa, Xã Cam Hồng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 0317069924-016
- 2 Công ty TNHH ĐT & PT Dương Hùng Thôn Thuận Hòa, Xã Lìa, Quảng Trị, Việt Nam. 3200760846
- 3 Trạm Y tế xã Lìa A Ho, Xã Lìa, Quảng Trị, Việt Nam. 3200760243
- 4 Công ty TNHH TKT Quảng Bình Tổ dân phố Thượng Giang, Xã Lệ Thủy, Quảng Trị, Việt Nam. 3101135231
- 5 Công ty TNHH Đầu tư - Xây dựng Và dịch vụ Hoàng Đạt Số 05 Lương Định Của, Khu phố 1, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200729483
- 6 Hợp tác xã sản xuất, Thương mại, Dịch vụ Ông Voi Thôn An Nha, Xã Cồn Tiên, Quảng Trị, Việt Nam. 3200713194
- 7 Công ty TNHH MTV Corisma Số 183 Tôn Thất Thuyết, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200730513
- 8 Công ty TNHH Nhật Linh Visa Center 26 Hồ Quý Ly, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3101119536
- 9 Công ty cổ phần Đào Tạo Asem Link Số 35 Hai Bà Trưng, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3100435306
- 10 Công ty TNHH Lương Thủy 86 Hồng Chương, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị, Việt Nam. 3101112805
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quảng Ninh
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Võ An Thôn Trung, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101157901
- 2 Công ty TNHH Thanh Hồng Garage Xóm 1, Thôn Hà Thiệp, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101157605
- 3 Công ty TNHH XDTH An Thành Phát Thôn Văn La, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3101157080
- 4 Công ty TNHH XD Và thương mại Tổng Hợp Hoàng Nhi 17/7 Trần Xá, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3101155823
- 5 Công ty TNHH Thương mại May Trung Hiếu Thôn Vĩnh Tuy, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3101154072
- 6 Công ty TNHH Thương mại May Hưng Đạt Thôn Thượng Hậu, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3101153350
- 7 Công ty TNHH Tái Tạo Môi Trường Tuần Hoàn Quảng Trị Thôn Văn La, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3101153093
- 8 Công ty TNHH Thương mại DV Khôi Nguyên Thôn Trung Trinh, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101152861
- 9 Công ty TNHH Tổng Hợp Bình An Viên Thôn Hà Thiệp, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101150938
- 10 Công ty cổ phần xây dựng 673 Thôn Trung, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101150776
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Quảng Ninh
Cấp phường/xã 337 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quảng Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quảng Ninh trên FindBase được mở 1.629 lượt, trung bình 54,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 162 lượt. Bảy ngày qua có 484 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (824 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.037 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quảng Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Trị
Cấp tỉnh/thành 22.337 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Trị →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Trị trên FindBase được mở 107.008 lượt, trung bình 3566,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 10323 lượt. Bảy ngày qua có 33.437 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (52.392 lượt). Cộng dồn từ đầu là 124.036 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Trị — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.