Công ty cổ phần Công Nghệ Số Esg Global
Số nhà PG 05A, Đường Lê Trực, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.
Công ty cổ phần Công Nghệ Số Esg Global có mã số thuế 3101126727, hoạt động từ ngày 11/10/2023. Người đại diện theo pháp luật: Trương Thị Hiền. Ngành nghề chính: Cổng thông tin (mã 6312), cùng 127 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà PG 05A, Đường Lê Trực, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3101126727 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà PG 05A, Đường Lê Trực, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Đồng Hới Tỉnh Quảng Trị |
| Địa giới cũ | Thành Phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trương Thị Hiền |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/10/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 081523•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ ESG GLOBAL Mã số thuế: 3101126727 Địa chỉ: Số nhà PG 05A, Đường Lê Trực, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6312 | Cổng thông tin ngành chính |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đồng Hới
Toàn Tỉnh Quảng Trị: 22.337 doanh nghiệp, trong đó 15.231 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.775
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.373
- XÂY DỰNG 1.238
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.042
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 956
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 837
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 911
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 165
- Doanh nghiệp tư nhân
- 104
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 19
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 17
- Khác
- 11
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.216
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 938
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 207
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 115
- Tạm ngừng hoạt động
- 105
- Ngừng hoạt động
- 51
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 18
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 9
- Chưa xác định
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đồng Hới 3.663 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Đào Tạo Asem Link Số 35 Hai Bà Trưng, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3100435306
- 2 Công ty TNHH TMDV Tổng Hợp Nhật Khôi Khu Bắc Trần Quang Khải, TDP 11, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3101132223
- 3 Công ty TNHH Nhật Linh Visa Center 26 Hồ Quý Ly, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3101119536
- 4 Công ty TNHH T&D 257 Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101159472
- 5 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Quảng Bình Số 90 đường Hữu Nghị, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3100127799
- 6 Công ty TNHH VN Express Tour Quảng Trị 37 Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101159465
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Du Lịch Phong Nha Số 05, Lê Văn Hưu, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3101131251
- 8 Công ty cổ phần Taconi 102 Dương Văn An, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3101144081
- 9 Công ty cổ phần Tập Đoàn Thành Phước Khu đô thị Bắc Trần Quang Khải, Tổ dân phố 11, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3100803197
- 10 Công ty TNHH Ái Phượng Số 13 Phùng Hưng, Tổ dân phố 10, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3100501090
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Trị 22.337 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thủy Sản Công Nghệ Cao Việt Nam - Chi nhánh 2 Tại Quảng Bình Thôn Bắc Hòa, Xã Cam Hồng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 0317069924-016
- 2 Công ty TNHH ĐT & PT Dương Hùng Thôn Thuận Hòa, Xã Lìa, Quảng Trị, Việt Nam. 3200760846
- 3 Trạm Y tế xã Lìa A Ho, Xã Lìa, Quảng Trị, Việt Nam. 3200760243
- 4 Công ty TNHH Thiên Mộc Vĩnh Linh Số 20 Ngô Quyền, Thị trấn Hồ Xá, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị 3200743777
- 5 Công ty cổ phần Ngôi Sao Kinh Tế Tiên Phong Thôn Lâm Xuân, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200434232
- 6 Công ty TNHH MTV Corisma Số 183 Tôn Thất Thuyết, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200730513
- 7 Quỹ Tín Dụng Nhân Dân Hải Trạch Nội Hải, Xã Đông Trạch, Quảng Trị, Việt Nam. 3100992547
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Đạt Thiện Hoà Số 121 Đường Quang Trung, Phường Bắc Gianh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101157852
- 9 Công ty TNHH Đầu tư - Xây dựng Và dịch vụ Hoàng Đạt Số 05 Lương Định Của, Khu phố 1, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200729483
- 10 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Trường Thành Vũ Thôn Thống Nhất, Xã Trường Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3100762783
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đồng Hới
- 1 Công ty TNHH Tư VấN Xây DựNG HMS Group Số 18 Nguyễn Quán Nho, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101159779
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Thiết Bị Nhân Phát Đường Lê Thành Đồng, Tổ Dân Phố Hải Thành, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101159754
- 3 Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Quyết Thắng QB 26 Hồ Quý Ly, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101159666
- 4 Công ty TNHH Warmdream 241 Trần Hưng Đạo, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101159641
- 5 Công ty TNHH TH Dental Lab Nhà 16 ngõ 65 Phạm Hồng Thái, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101159539
- 6 Công ty TNHH T&D 257 Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101159472
- 7 Công ty TNHH VN Express Tour Quảng Trị 37 Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101159465
- 8 Công ty TNHH MTV HST Express 100 Ngô Gia Tự, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101159458
- 9 Chi nhánh Bắc Trung Bộ - Công ty cổ phần Bestmix 107A Hai Bà Trưng, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3700882151-009
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ PCCC Mộc An Nhiên Đường Phan Kế Toại, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101159225
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đồng Hới
Cấp phường/xã 3.663 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đồng Hới →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đồng Hới trên FindBase được mở 10.852 lượt, trung bình 361,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1361 lượt. Bảy ngày qua có 3.815 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (5.964 lượt). Cộng dồn từ đầu là 13.638 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đồng Hới — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Trị
Cấp tỉnh/thành 22.337 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Trị →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Trị trên FindBase được mở 94.683 lượt, trung bình 3156,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 8600 lượt. Bảy ngày qua có 28.941 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (48.758 lượt). Cộng dồn từ đầu là 110.979 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Trị — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.