Công ty cổ phần Dolomi Quảng Trị
Tổ dân phố Tân Đông, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.
Công ty cổ phần Dolomi Quảng Trị có mã số thuế 3101154234, hoạt động từ ngày 26/03/2026. Người đại diện theo pháp luật: Ngô Bình Dương. Ngành nghề chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (mã 081), cùng 78 ngành khác. Trụ sở tại Tổ dân phố Tân Đông, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3101154234 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ dân phố Tân Đông, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Ba Đồn Tỉnh Quảng Trị |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Ngô Bình Dương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/03/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097719•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH MTV Nhân Thành QT Tầng 2, Số 39 Lê Lợi, Xã Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3200756198
- 2 Công ty TNHH Liên Phát QT Thôn Xuân Dục, Xã Trường Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. 3101148488
- 3 Công ty cổ phần Khai Thác sản xuất Bột Đá Chất Lượng Cao Linh Thành Quảng Bình - Chi nhánh Tuyên Hóa Thôn Lâm Lang, Xã Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3100487738-003
- 4 Công ty TNHH Minh Cầm Quảng Bình Thôn Lâm Lang, Xã Tuyên Hóa, Quảng Trị, Việt Nam. 3101157387
- 5 Công ty cổ phần thương mại phát triển Bình Sơn QB Thôn Lâm Lang, Xã Tuyên Hóa, Quảng Trị, Việt Nam. 3101156915
- 6 Công ty TNHH TMTH Việt Hoàng Thôn 3, Xã Quảng Thạch, Huyện Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Bình 3101127262
- 7 Công ty TNHH Trần Thiết Thôn 8, Xã Nam Cửa Việt, Quảng Trị, Việt Nam. 3200755677
- 8 Công ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp VLXD Đức Trường Tân Hương, Xã Hương Hóa, Huyện Tuyên Hoá, Tỉnh Quảng Bình 3101130378
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Pat Thôn Cooc, Xã Hướng Phùng, Quảng Trị, Việt Nam. 3200760490
- 10 Công ty cổ phần sản xuất Và xây dựng Đakrông Thôn Pa Hy, Xã Tà Long, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị 3200749419
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN DOLOMI QUẢNG TRỊ Mã số thuế: 3101154234 Địa chỉ: Tổ dân phố Tân Đông, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 081 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
ngành chính Khai thác đá xây dựng, đá vôi, cát, sạn, đất các loại; Chế biến bột đá chất lượng cao, chế biến nâng cao giá trị các loại khoáng sản kim loại và phi kim khác.
|
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
Ươm giống cây lâm nghiệp; Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa; Trồng rừng và chăm sóc rừng khác.
|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 |
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
Khai thác củi, luồng, vầu, tre, nứa, song, mây (trừ loại Nhà nước cấm).
|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Khai thác quặng bô xít; Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu.
|
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
Dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng.
|
| 1105 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; Sản xuất đồ uống không cồn.
|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự; Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ; Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thuỷ tinh; Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng
|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
Sản xuất khí công nghiệp; Sản xuất chất nhuộm và chất màu; Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản khác; Sản xuất hoá chất hữu cơ cơ bản khác; Sản xuất hóa chất cơ bản khác
|
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Sản xuất xi măng; Sản xuất vôi; Sản xuất thạch cao; Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao; Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá; Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu.
|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh, nhà ăn.
|
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng.
|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3511 |
Sản xuất điện
Thủy điện; Nhiệt điện than; Nhiệt điện khí; Điện hạt nhân; Điện gió; Điện mặt trời; Điện khác.
|
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại
Thu gom rác thải y tế; Thu gom rác thải độc hại khác.
|
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế; Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác.
|
| 3830 |
Tái chế phế liệu
Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại.
|
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình công nghiệp, đường thủy, bến cảng, các công trình trên sông, đê, kè, đập, cống, xây dựng đường hầm, các công trình thể thao ngoài trời.
|
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý ô tô con (loại xe 9 chỗ ngồi trở xuống); Đại lý xe có động cơ khác.
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn ô tô con (loại xe 9 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn xe có động cơ khác (loại mới và loại đã qua sử dụng).
|
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan.
|
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác; Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác.
|
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim.
|
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.
|
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô.
|
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Vận tải hàng hóa ven biển; Vận tải hàng hóa viễn dương.
|
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới; Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; Kinh doanh bất động sản khác.
|
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ khác.
|
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Ba Đồn
Toàn Tỉnh Quảng Trị: 22.337 doanh nghiệp, trong đó 15.231 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 272
- VẬN TẢI KHO BÃI 250
- XÂY DỰNG 232
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 153
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 116
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 104
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 204
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 21
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 13
- Doanh nghiệp tư nhân
- 10
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 469
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 138
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 50
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 22
- Tạm ngừng hoạt động
- 11
- Ngừng hoạt động
- 8
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Chưa xác định
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Ba Đồn 702 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Nhôm Kính Hồng Hà Phát Khu phố 3, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. 3101137447
- 2 Công ty TNHH Tập Đoàn Phúc Phúc Hưng 145 Nguyễn Hàm Ninh - Tổ Dân Phố Trường Sơn, Phường Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101154890
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hùng Dương Silver Tổ dân phố Tiền Phong, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. 3101156898
- 4 Công ty TNHH Xây dựng Tổng Hợp Ac68 25 Đào Duy Từ, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. 3101040357
- 5 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Bắc Thành Vinh Tại Quảng Trị 223 Hùng Vương, Phường Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 2901739015-001
- 6 Chi nhánh 1 - Công ty TNHH TT Lin Platinum 283 Quang Trung, Phường Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 0402211064-002
- 7 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại GC Pro Ba Đồn 130 Nguyễn Hàm Ninh, Tổ dân phố Trường Sơn, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. 3101156295
- 8 Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Trọng Phước TDP Tiền Phong, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. 3101155830
- 9 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Cứ Nhung số 4 - Nguyễn Hàm Ninh, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. 3101152011
- 10 Doanh nghiệp tư nhân Thủy Thủy Hà Chợ Ba Đồn, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. 3101029709
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Trị 22.337 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thủy Sản Công Nghệ Cao Việt Nam - Chi nhánh 2 Tại Quảng Bình Thôn Bắc Hòa, Xã Cam Hồng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 0317069924-016
- 2 Công ty TNHH ĐT & PT Dương Hùng Thôn Thuận Hòa, Xã Lìa, Quảng Trị, Việt Nam. 3200760846
- 3 Trạm Y tế xã Lìa A Ho, Xã Lìa, Quảng Trị, Việt Nam. 3200760243
- 4 Công ty TNHH Đầu tư - Xây dựng Và dịch vụ Hoàng Đạt Số 05 Lương Định Của, Khu phố 1, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200729483
- 5 Công ty cổ phần Đào Tạo Asem Link Số 35 Hai Bà Trưng, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3100435306
- 6 Công ty TNHH Thiên Mộc Vĩnh Linh Số 20 Ngô Quyền, Thị trấn Hồ Xá, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị 3200743777
- 7 Công ty TNHH MTV Corisma Số 183 Tôn Thất Thuyết, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200730513
- 8 Công ty TNHH TKT Quảng Bình Tổ dân phố Thượng Giang, Xã Lệ Thủy, Quảng Trị, Việt Nam. 3101135231
- 9 Công ty TNHH Lương Thủy 86 Hồng Chương, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị, Việt Nam. 3101112805
- 10 Hợp tác xã sản xuất, Thương mại, Dịch vụ Ông Voi Thôn An Nha, Xã Cồn Tiên, Quảng Trị, Việt Nam. 3200713194
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Ba Đồn
- 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Vạn Lộc Tổ dân phố Cầu, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. 3101157563
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hùng Dương Silver Tổ dân phố Tiền Phong, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. 3101156898
- 3 Công ty TNHH Thương mại Tuấn Tiên Số 109 Nguyễn Du, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. 3101156714
- 4 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Bắc Thành Vinh Tại Quảng Trị 223 Hùng Vương, Phường Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 2901739015-001
- 5 Công ty TNHH Thương mại Vũ Khôi Khang Đường Dương Văn An, Khu phố 6, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. 3101156383
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Sông Gianh Khu phố 4, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. 3101156344
- 7 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại GC Pro Ba Đồn 130 Nguyễn Hàm Ninh, Tổ dân phố Trường Sơn, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. 3101156295
- 8 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Toàn Cầu Khu phố 2, Phường Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101156111
- 9 Công ty TNHH Thương mại Sinh Lộc Phát 54 Linh Giang, Phường Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101156023
- 10 Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Trọng Phước TDP Tiền Phong, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam. 3101155830
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Ba Đồn
Cấp phường/xã 702 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Ba Đồn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Ba Đồn trên FindBase được mở 2.512 lượt, trung bình 83,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 323 lượt. Bảy ngày qua có 1.082 lượt, giảm 8% so với bảy ngày trước đó (1.179 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.281 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Ba Đồn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Trị
Cấp tỉnh/thành 22.337 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Trị →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Trị trên FindBase được mở 98.455 lượt, trung bình 3281,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 8600 lượt. Bảy ngày qua có 32.713 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (48.758 lượt). Cộng dồn từ đầu là 114.751 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Trị — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.