Công ty cổ phần Bang
Bản Chuôn, Xã Kim Ngân, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Công ty cổ phần Bang có mã số thuế 3101157891, hoạt động từ ngày 23/06/2026. Người đại diện theo pháp luật: Võ Hoàng Anh. Trụ sở tại Bản Chuôn, Xã Kim Ngân, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 3101157891 |
|---|---|
| Địa chỉ | Bản Chuôn, Xã Kim Ngân, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Kim Ngân Tỉnh Quảng Trị |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Võ Hoàng Anh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/06/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091188•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Asia Fresh Foods Tổ dân phố Đơn Sa, Phường Bắc Gianh, Quảng Trị, Việt Nam. 3101117112
- 2 Công ty TNHH Nông Sản Và Du Lịch Trải Nghiệm Hla Xóm 02, Thôn Hà Thiệp, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101147879
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Việt An Farm Số 224 Lê Duẩn, Phường 1, Thị xã Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị 3200739763
- 4 HTX Sản xuất Rau An Toàn Và dịch vụ nông nghiệp Dũng Na Thôn 4, Xã Đông Trạch, Quảng Trị, Việt Nam. 3101066588
- 5 Công ty TNHH Green Life 4.0 Thôn Tân Phú, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị, Việt Nam. 3101056597
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Nhật Tân Tứ Hải Đường Thanh Niên, Khu phố 4, Phường Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200508195
- 7 Công ty TNHH Thượng Hòa Số 56 Nguyễn Thái Học, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3101054624
- 8 Công ty cổ phần nông nghiệp xuất nhập khẩu Miền Trung Xanh Thôn Xuân Mai, Xã Mai Thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình 3101129189
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN BANG Mã số thuế: 3101157891 Địa chỉ: Bản Chuôn, Xã Kim Ngân, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác
Trồng cây cảnh lâu năm, trồng cây lâu năm khác còn lại.
|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện
Điện gió, điện mặt trời.
|
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, các công trình kỹ thuật dân dụng khác.
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
San lấp mặt bằng; Chuẩn bị mặt bằng; Xây dựng đường giao thông nội bộ.
|
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
Trang trí nội, ngoại thất các công trình xây dựng.
|
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Hoạt động chống thấm, chống mối công trình và các hoạt động xây dựng chuyên dụng khác.
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn các loại hàng nông, lâm sản nguyên liệu; Bán buôn các loại hoa, cây cảnh; Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc.
|
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thủy sản; Bán buôn thực phẩm khác.
|
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
Bán buôn, xuất nhập khẩu các loại đồ uống như bia, rượu, nước giải khát,...
|
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn nhiên liệu động cơ, xăng, dầu và các sản phẩm liên quan.
|
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn, xuất nhập khẩu gỗ các loại; Bán buôn các loại vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nhiên liệu động cơ, xăng dầu, các loại khí hóa lỏng và các sản phẩm liên quan.
|
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách đường bộ khác; Dịch vụ cáp treo.
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng.
|
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác.
|
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa
Bốc xếp hàng hóa đường bộ.
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn, resort, nhà nghỉ, biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở, văn phòng; Kinh doanh bất động sản khác.
|
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Khảo sát địa hình các công trình giao thông, xây dựng; Lập báo cáo đầu tư, dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật, thiết kế kỹ thuật và thiết kế bản vẽ thi công, thẩm tra thiết kế, tổng dự toán các công trình giao thông, dân dụng - công nghiệp; Tư vấn giám sát và quản lý dự án các công trình giao thông, xây dựng dân dụng và công nghiệp; Lập hồ sơ mời thầu và tư vấn đấu thầu; khảo sát địa chất công trình; Thí nghiệm vật liệu xây dựng, kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Thiết kế quy hoạch, thiết kế kiến trúc công trình
|
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Dịch vụ đăng kiểm xe cơ giới.
|
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê xe ô tô.
|
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, máy công trình.
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9319 |
Hoạt động thể thao khác
Hoạt động zipline, hoạt động bơi thuyền, thể thao mạo hiểm, nhảy dù và các hoạt động thể thao mạo hiểm khác.
|
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề; Hoạt động khám phá hang động.
|
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Kim Ngân
Toàn Tỉnh Quảng Trị: 22.337 doanh nghiệp, trong đó 15.231 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- VẬN TẢI KHO BÃI 9
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 8
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 7
- XÂY DỰNG 7
- KHAI KHOÁNG 4
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 5
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 27
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 3
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 3
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1
- Tạm ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Kim Ngân 35 doanh nghiệp
- 1 BQL Rừng Phòng Hộ Động Châu Kim Thuỷ, Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình 3100375907
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Tổng Hợp Sao Vàng Thôn Quyết Thắng, Xã Cam Hồng, Quảng Trị, Việt Nam. 3101134728
- 3 Công ty TNHH Chế Biến Gỗ Thành Phát Thôn An Mã, Xã Kim Ngân, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101145945
- 4 Tổ Hợp Tác Tổ Du Lịch Văn Hóa Cộng Đồng- Phụ Nữ Bru - Vân Kiều Xã Kim Thủy Bản Hà Lẹc, Xã Kim Ngân, Quảng Trị, Việt Nam. 3101139645
- 5 Công An Xã Kim Thủy Bản Chuôn, Xã Kim Thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình 3101135739
- 6 Công ty cổ phần Bang Onsen Bản Chuôn, Xã Kim Thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình 3101130480
- 7 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại dịch vụ Thành Đạt Bản Bang, Xã Kim Thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình 3101086898
- 8 Văn phòng Đảng ủy xã Kim Ngân bản KM14, Xã Kim Ngân, Quảng Trị, Việt Nam. 3101142599
- 9 Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Giang Thanh Làng thanh niên lập nghiệp, Xã Kim Ngân, Quảng Trị, Việt Nam. 3101003468
- 10 Công ty TNHH Kim Ngân Green Bản Bang, Xã Kim Ngân, Quảng Trị, Việt Nam. 3101140739
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Trị 22.337 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thủy Sản Công Nghệ Cao Việt Nam - Chi nhánh 2 Tại Quảng Bình Thôn Bắc Hòa, Xã Cam Hồng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 0317069924-016
- 2 Công ty TNHH ĐT & PT Dương Hùng Thôn Thuận Hòa, Xã Lìa, Quảng Trị, Việt Nam. 3200760846
- 3 Trạm Y tế xã Lìa A Ho, Xã Lìa, Quảng Trị, Việt Nam. 3200760243
- 4 Công ty cổ phần Đào Tạo Asem Link Số 35 Hai Bà Trưng, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3100435306
- 5 Công ty TNHH Thiên Mộc Vĩnh Linh Số 20 Ngô Quyền, Thị trấn Hồ Xá, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị 3200743777
- 6 Công ty cổ phần Ngôi Sao Kinh Tế Tiên Phong Thôn Lâm Xuân, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200434232
- 7 Quỹ Tín Dụng Nhân Dân Hải Trạch Nội Hải, Xã Đông Trạch, Quảng Trị, Việt Nam. 3100992547
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Đạt Thiện Hoà Số 121 Đường Quang Trung, Phường Bắc Gianh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101157852
- 9 Công ty TNHH MTV Corisma Số 183 Tôn Thất Thuyết, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200730513
- 10 Công ty TNHH TMDV Tổng Hợp Nhật Khôi Khu Bắc Trần Quang Khải, TDP 11, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3101132223
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Kim Ngân
- 1 Trạm Y Tế Xã Kim Ngân Bản Kim Thuỷ, Xã Kim Ngân, Quảng Trị, Việt Nam. 3101155238
- 2 Công ty TNHH XD Đạt Nguyên Thôn An Mã, Xã Kim Ngân, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101149280
- 3 Công ty TNHH Chế Biến Gỗ Thành Phát Thôn An Mã, Xã Kim Ngân, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101145945
- 4 Văn phòng Đảng ủy xã Kim Ngân bản KM14, Xã Kim Ngân, Quảng Trị, Việt Nam. 3101142599
- 5 Công ty TNHH Kim Ngân Green Bản Bang, Xã Kim Ngân, Quảng Trị, Việt Nam. 3101140739
- 6 Tổ Hợp Tác Tổ Du Lịch Văn Hóa Cộng Đồng- Phụ Nữ Bru - Vân Kiều Xã Kim Thủy Bản Hà Lẹc, Xã Kim Ngân, Quảng Trị, Việt Nam. 3101139645
- 7 Công An Xã Lâm Thủy Bản Tân Ly, Xã Lâm Thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình 3101136122
- 8 Công An Xã Kim Thủy Bản Chuôn, Xã Kim Thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình 3101135739
- 9 Công An Xã Ngân Thủy Bản KM 14, Xã Kim Ngân, Quảng Trị, Việt Nam. 3101135506
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Tổng Hợp Sao Vàng Thôn Quyết Thắng, Xã Cam Hồng, Quảng Trị, Việt Nam. 3101134728
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 12 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (6 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Kim Ngân
Cấp phường/xã 35 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Kim Ngân →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Kim Ngân trên FindBase được mở 315 lượt, trung bình 10,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 25 lượt. Bảy ngày qua có 94 lượt, giảm 27% so với bảy ngày trước đó (129 lượt). Cộng dồn từ đầu là 343 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Kim Ngân — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Trị
Cấp tỉnh/thành 22.337 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Trị →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Trị trên FindBase được mở 91.610 lượt, trung bình 3053,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 8600 lượt. Bảy ngày qua có 25.868 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (48.758 lượt). Cộng dồn từ đầu là 107.906 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Trị — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.